(Top Banner Ad)
bird of prey
B2
noun B2 Động vật học, Sinh học

bird of prey

UK: /bɜːd ɒv preɪ/ • US: /bɜːrd əv preɪ/

Nghĩa tiếng Việt

chim săn mồi loài chim ăn thịt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bird that hunts and feeds on other animals.

Vietnamese Meaning

Một loài chim săn bắt và ăn thịt các động vật khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The eagle is a magnificent bird of prey."

    "Đại bàng là một loài chim săn mồi hùng vĩ."

  • "Birds of prey play a vital role in the ecosystem."

    "Chim săn mồi đóng một vai trò quan trọng trong hệ sinh thái."

  • "Conservation efforts are crucial to protect birds of prey from extinction."

    "Những nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng để bảo vệ chim săn mồi khỏi tuyệt chủng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun prey con mồi
Verb prey (on/upon) săn mồi, nhắm vào (để hại)
Noun predator động vật săn mồi, kẻ săn mồi
Adjective predatory có tính săn mồi, ăn thịt
Noun predation sự săn mồi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
avis praedae
Old French
proie
Old English
bridd
Modern English
bird of prey

Nguồn gốc từ 'Kẻ cướp đoạt'

Cụm từ 'bird of prey' là một bản dịch gần như nguyên văn từ tiếng Latin 'avis praedae'. Trong tiếng Latin, 'praeda' có nghĩa là 'chiến lợi phẩm' hoặc 'thứ bị cướp đoạt'. Vì vậy, 'bird of prey' theo nghĩa đen là 'loài chim chuyên đi cướp đoạt', nhấn mạnh bản tính săn mồi hung dữ và chủ động của chúng, chứ không chỉ đơn thuần là một loài chim ăn thịt.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các loài chim như đại bàng, diều hâu, chim ưng, cú mèo... Đặc điểm chung của chúng là có móng vuốt sắc nhọn, thị lực tốt và mỏ khoằm để xé thịt con mồi. 'Raptor' là một từ đồng nghĩa phổ biến, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học hoặc chuyên môn. 'Bird of prey' có thể được sử dụng một cách tự nhiên hơn trong các cuộc trò chuyện thông thường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bird of prey
  • large bird of prey
    (chim săn mồi cỡ lớn)
  • magnificent bird of prey
    (chim săn mồi oai vệ, lộng lẫy)
  • majestic bird of prey
    (chim săn mồi uy nghi, hùng vĩ)
  • rare bird of prey
    (loài chim săn mồi quý hiếm)
Verb + bird of prey
  • spot a bird of prey
    (phát hiện một con chim săn mồi)
  • watch a bird of prey
    (quan sát một con chim săn mồi)
  • identify a bird of prey
    (nhận dạng một con chim săn mồi)
bird of prey + Verb
  • soars The bird of prey soars
    (Chim săn mồi bay vút lên cao)
  • circles The bird of prey circles overhead
    (Chim săn mồi lượn vòng trên đầu)
  • hunts The bird of prey hunts for food
    (Chim săn mồi đi săn tìm thức ăn)

Idioms

  • have an eagle eye (for something)

    có con mắt tinh tường, khả năng nhận ra các chi tiết nhỏ mà người khác bỏ qua.

    "The proofreader has an eagle eye for spelling mistakes."

    (Người sửa bản in thử có một con mắt tinh tường để phát hiện các lỗi chính tả.)

  • watch someone like a hawk

    để mắt, theo dõi ai đó rất cẩn thận và sát sao.

    "The security guard watched the shoplifter like a hawk."

    (Người bảo vệ theo dõi kẻ trộm ở cửa hàng một cách sát sao.)

  • prey on the weak/vulnerable

    lợi dụng, bóc lột hoặc làm hại những người yếu đuối, dễ bị tổn thương.

    "Scammers often prey on the elderly and financially naive."

    (Những kẻ lừa đảo thường nhắm vào người già và những người ngây thơ về tài chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bird of prey

noun
Lật mặt

Một loài chim săn bắt và ăn thịt các động vật khác.

"The eagle is a magnificent bird of prey."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Spotting a bird of prey soaring overhead always thrills avid birdwatchers.
Việc phát hiện một loài chim săn mồi bay lượn trên cao luôn khiến những người đam mê ngắm chim thích thú.
Phủ định
He avoids considering a bird of prey as a pet because of ethical concerns.
Anh ấy tránh việc cân nhắc chim săn mồi như một thú cưng vì những lo ngại về đạo đức.
Nghi vấn
Is studying the behavior of a bird of prey your main focus during the field trip?
Có phải việc nghiên cứu hành vi của một loài chim săn mồi là trọng tâm chính của bạn trong chuyến đi thực tế?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The conservation group has studied that bird of prey for many years.
Nhóm bảo tồn đã nghiên cứu loài chim săn mồi đó trong nhiều năm.
Phủ định
I haven't seen that type of bird of prey in this area before.
Tôi chưa từng thấy loại chim săn mồi đó ở khu vực này trước đây.
Nghi vấn
Has anyone ever successfully rehabilitated a bird of prey with such severe injuries?
Đã có ai từng phục hồi thành công một con chim săn mồi bị thương nặng như vậy chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bird of prey".

Biểu tượng của Sức mạnh và Tự do

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là La Mã cổ đại và Hoa Kỳ, chim săn mồi như đại bàng là biểu tượng đầy quyền lực. Đại bàng tượng trưng cho sức mạnh, lòng dũng cảm, tự do và sự bất tử. Nó thường được sử dụng trong quốc huy (như Đại bàng đầu trắng của Hoa Kỳ) và huy hiệu hoàng gia để biểu thị quyền lực và sự cao quý.

Falconry: Nghệ thuật săn mồi cùng chim

Falconry (thuật nuôi chim săn) là một môn thể thao và nghệ thuật cổ xưa, trong đó người ta huấn luyện chim săn mồi để đi săn mồi trong môi trường tự nhiên. Môn này đã có lịch sử hàng ngàn năm và được UNESCO công nhận là Di sản văn hóa phi vật thể của nhân loại, thể hiện mối liên kết sâu sắc giữa con người và những loài chim đầy quyền lực này.