hawk (in some contexts)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of bird of prey with broad wings and a long tail, often seen hunting in open areas.
Vietnamese Meaning
Một loài chim săn mồi có cánh rộng và đuôi dài, thường thấy săn bắt ở những khu vực trống trải.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hawk soared above the fields, searching for its prey."
"Con chim ưng bay lượn trên những cánh đồng, tìm kiếm con mồi."
-
"The political hawks are pushing for tougher sanctions."
"Những người hiếu chiến trong chính trị đang thúc đẩy các biện pháp trừng phạt cứng rắn hơn."
-
"He hawks newspapers on the street corner."
"Anh ta bán báo dạo ở góc phố."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hawk | chim ưng, diều hâu (loài chim săn mồi); (chính trị) người theo đường lối hiếu chiến, cứng rắn |
| Adjective | hawkish | diều hâu, hiếu chiến, cứng rắn (thường dùng trong chính trị, ngoại giao) |
| Adjective | hawk-eyed | tinh mắt, có mắt như diều hâu (rất tinh tường, sắc sảo) |
| Verb | hawk | rao bán, chào hàng (đi khắp nơi để bán) |
| Noun | hawker | người bán rong, người chào hàng |
| Verb | hawk | hắng giọng, khạc đờm (làm sạch cổ họng bằng cách tạo ra âm thanh khạc nhẹ) |
| Noun | a hawk | tiếng hắng giọng, tiếng khạc đờm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ một loài chim săn mồi thuộc họ Ưng (Accipitridae). Kích thước và màu sắc có thể khác nhau tùy theo loài. Thường được so sánh với đại bàng (eagle), nhưng hawk thường nhỏ hơn và nhanh nhẹn hơn.
Prepositions
Ví dụ: a hawk of prey (một con chim ưng săn mồi).
Collocations (Từ đi kèm)
-
fierce a fierce hawk (một con diều hâu hung dữ)
-
trained a trained hawk (một con diều hâu được huấn luyện)
-
predatory predatory hawk (diều hâu săn mồi)
-
hunt like hunt like a hawk (săn mồi như diều hâu)
-
watch like watch like a hawk (canh chừng như diều hâu (rất cẩn thận, kỹ lưỡng))
-
release release a hawk (thả một con diều hâu)
-
political political hawk (người theo đường lối cứng rắn trong chính trị)
-
defense defense hawk (người ủng hộ tăng cường quốc phòng, hiếu chiến)
-
hawk hawk wares (rao bán hàng hóa)
-
hawk hawk goods (chào bán các mặt hàng)
-
hawk hawk flyers (phát tờ rơi quảng cáo)
-
hawk hawk up phlegm (khạc đờm)
-
hawk hawk and spit (hắng giọng và nhổ nước bọt)
Idioms
-
watch like a hawk
canh chừng, theo dõi sát sao, rất cẩn thận như diều hâu
"The teacher watched the students like a hawk during the exam."
(Giáo viên theo dõi học sinh sát sao như diều hâu trong giờ kiểm tra.)
-
hawk-eyed
tinh mắt, có mắt diều hâu (rất tinh tường, sắc sảo, không bỏ sót chi tiết nào)
"The detective, with his hawk-eyed gaze, noticed the tiny scratch on the window."
(Thám tử, với cái nhìn tinh tường như diều hâu, đã nhận ra vết xước nhỏ trên cửa sổ.)
-
a hawk (in politics)
người theo đường lối hiếu chiến, cứng rắn (trong chính trị, đối lập với 'dove')
"The new prime minister is known as a hawk when it comes to foreign policy."
(Thủ tướng mới được biết đến là một người cứng rắn khi nói đến chính sách đối ngoại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hawk (in some contexts)
NounMột loài chim săn mồi có cánh rộng và đuôi dài, thường thấy săn bắt ở những khu vực trống trải.
"The hawk soared above the fields, searching for its prey."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He said that he would hawk his wares at the market the next day. |
Anh ấy nói rằng anh ấy sẽ rao bán hàng hóa của mình ở chợ vào ngày hôm sau. |
| Phủ định | She told me that she did not hawk goods on the street anymore. |
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không còn bán hàng rong trên đường phố nữa. |
| Nghi vấn | The manager asked if he had been hawking without a permit. |
Người quản lý hỏi liệu anh ta có đang bán hàng rong mà không có giấy phép hay không. |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will hawk his wares at the market tomorrow. |
Anh ấy sẽ rao bán hàng của mình ở chợ vào ngày mai. |
| Phủ định | She is not going to hawk her paintings on the street; she'll use an online platform. |
Cô ấy sẽ không rao bán tranh của mình trên đường phố; cô ấy sẽ sử dụng một nền tảng trực tuyến. |
| Nghi vấn | Will they hawk those old books anymore? |
Họ sẽ còn rao bán những cuốn sách cũ đó nữa không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He hawked his wares more aggressively than his competitor. |
Anh ta rao bán hàng hóa của mình một cách hung hăng hơn đối thủ cạnh tranh của anh ta. |
| Phủ định | She doesn't hawk her products as persistently as he does. |
Cô ấy không rao bán sản phẩm của mình một cách kiên trì như anh ấy. |
| Nghi vấn | Does he hawk his goods more loudly than anyone else in the market? |
Anh ấy có rao bán hàng hóa của mình to hơn bất kỳ ai khác trong chợ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hawk (in some contexts)".
