(Top Banner Ad)
erroneous assumption
C1
adjective C1 Logic, Reasoning, General Academic

erroneous assumption

UK: /ɪˈrəʊniəs əˈsʌmpʃən/ • US: /ɪˈroʊniəs əˈsʌmpʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giả định sai lầm nhận định sai trái lầm tưởng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Containing or characterized by error; incorrect.

Vietnamese Meaning

Chứa đựng hoặc mang đặc điểm của sự sai sót; không chính xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The report contained several erroneous calculations."

    "Bản báo cáo chứa đựng một vài tính toán sai sót."

  • "Acting on erroneous assumptions can lead to poor decision-making."

    "Hành động dựa trên những giả định sai lầm có thể dẫn đến việc đưa ra quyết định tồi."

  • "The study was based on the erroneous assumption that all participants had equal access to resources."

    "Nghiên cứu dựa trên giả định sai lầm rằng tất cả những người tham gia đều có quyền tiếp cận nguồn lực như nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb err phạm sai lầm, nhầm lẫn
Noun error lỗi, sự sai sót
Adverb erroneously một cách sai lầm, không đúng
Verb assume giả định, cho rằng
Noun assumption sự giả định, điều giả định
Adjective assumptive mang tính giả định, suy đoán

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Logic, Reasoning, General Academic

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
errare
Middle French
erroneux
Late Middle English
erroneous
Latin
assumere
Old French
assumption
Middle English
assumptio, assumption

Nguồn gốc 'Erroneous' (Sai lầm)

Từ 'erroneous' có nguồn gốc từ động từ 'errare' trong tiếng Latin, nghĩa là 'đi lạc, đi chệch hướng, lang thang'. Hãy tưởng tượng bạn đang đi trong rừng mà lạc đường, đi sai hướng. 'Erroneous' mang ý nghĩa tương tự, chỉ những thứ đi chệch khỏi sự thật, không đúng đắn, giống như một suy nghĩ đã 'lạc lối'.

Nguồn gốc 'Assumption' (Giả định)

Từ 'assumption' xuất phát từ động từ 'assumere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'nhận lấy, gánh vác, đảm nhận'. Ban đầu, nó có thể ám chỉ việc 'nhận lấy một ý tưởng hoặc niềm tin'. Theo thời gian, nó phát triển thành nghĩa 'một điều được cho là đúng mà không có bằng chứng rõ ràng'. Tức là bạn 'nhận lấy' một ý tưởng mà chưa kiểm chứng.

Usage Note

Erroneous nhấn mạnh vào sự sai lệch so với sự thật hoặc thực tế. Nó thường được dùng để mô tả những thông tin, ý kiến, hoặc hành động dựa trên những thông tin sai lệch. Khác với 'incorrect' mang nghĩa chung chung là không đúng, 'erroneous' mang tính chất trang trọng và thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc chuyên môn.
Assumption chỉ một điều gì đó được cho là đúng hoặc có khả năng xảy ra, thường dựa trên một số thông tin hoặc niềm tin hạn chế. Nó khác với 'hypothesis' (giả thuyết) vì hypothesis cần được kiểm chứng bằng chứng, còn assumption có thể chỉ đơn thuần là một sự chấp nhận mà không cần kiểm tra kỹ lưỡng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + erroneous assumption
  • fundamental fundamental erroneous assumption
    (giả định sai lầm cơ bản)
  • widespread widespread erroneous assumption
    (giả định sai lầm phổ biến)
  • common common erroneous assumption
    (giả định sai lầm thông thường)
  • basic basic erroneous assumption
    (giả định sai lầm nền tảng)
Verb + erroneous assumption
  • make make an erroneous assumption
    (đưa ra một giả định sai lầm)
  • challenge challenge an erroneous assumption
    (thách thức/nghi ngờ một giả định sai lầm)
  • correct correct an erroneous assumption
    (sửa chữa một giả định sai lầm)
  • operate under operate under an erroneous assumption
    (hoạt động/làm việc dựa trên một giả định sai lầm)
  • be based on be based on an erroneous assumption
    (dựa trên một giả định sai lầm)

Idioms

  • to operate under an erroneous assumption

    Hoạt động/làm việc dựa trên một giả định sai lầm (không đúng sự thật).

    "Many businesses fail because they operate under the erroneous assumption that their initial idea is perfect."

    (Nhiều doanh nghiệp thất bại vì họ hoạt động dựa trên giả định sai lầm rằng ý tưởng ban đầu của họ là hoàn hảo.)

  • to be based on an erroneous assumption

    Dựa trên một giả định sai lầm.

    "The entire argument was based on an erroneous assumption about the data."

    (Toàn bộ lập luận dựa trên một giả định sai lầm về dữ liệu.)

  • to make an erroneous assumption

    Đưa ra một giả định sai lầm.

    "It's easy to make an erroneous assumption if you don't have all the facts."

    (Thật dễ để đưa ra một giả định sai lầm nếu bạn không có đủ tất cả sự thật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

erroneous assumption

adjective
Lật mặt

Chứa đựng hoặc mang đặc điểm của sự sai sót; không chính xác.

"The report contained several erroneous calculations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "erroneous assumption".

Tư duy phản biện (Critical Thinking)

Trong văn hóa phương Tây, tư duy phản biện được đề cao như một kỹ năng thiết yếu. Việc chất vấn các giả định, đặc biệt là 'erroneous assumption' (giả định sai lầm), là cốt lõi của tư duy phản biện. Người ta khuyến khích không nên chấp nhận thông tin một cách thụ động mà phải luôn tìm cách xác minh, phân tích để tránh đưa ra kết luận sai.

Phương pháp Socrates

Nhà triết học Hy Lạp cổ đại Socrates nổi tiếng với việc sử dụng các câu hỏi để bóc trần những sai sót trong lập luận và những giả định không đúng đắn của người khác. Phương pháp này, vẫn còn ảnh hưởng sâu sắc ngày nay, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm tra nghiêm ngặt niềm tin của bản thân và người khác để loại bỏ 'erroneous assumption'.