logical error
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An error in reasoning that makes an argument invalid. In computer programming, it's a bug in the program's source code that causes it to operate incorrectly.
Vietnamese Meaning
Một lỗi trong suy luận làm cho một luận điểm trở nên không hợp lệ. Trong lập trình máy tính, đó là một lỗi trong mã nguồn của chương trình khiến nó hoạt động không chính xác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The program compiled successfully, but a logical error caused it to produce incorrect results."
"Chương trình đã biên dịch thành công, nhưng một lỗi logic đã khiến nó tạo ra kết quả không chính xác."
-
"The debugging process revealed a subtle logical error in the algorithm."
"Quá trình gỡ lỗi đã tiết lộ một lỗi logic tinh vi trong thuật toán."
-
"The failure of the system was attributed to a logical error in the control software."
"Sự cố của hệ thống được quy cho một lỗi logic trong phần mềm điều khiển."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | logic | Lý lẽ, logic |
| Noun | error | Lỗi, sai sót |
| Adjective | logical | Thuộc về logic, hợp lý |
| Adjective | illogical | Phi logic, không hợp lý |
| Adjective | erroneous | Sai lầm, không đúng |
| Adverb | logically | Một cách logic, một cách hợp lý |
| Adverb | illogically | Một cách phi logic, không hợp lý |
| Adverb | erroneously | Một cách sai lầm, không đúng |
| Verb | err | Mắc lỗi, phạm sai lầm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Lỗi logic khác với lỗi cú pháp (syntax error) hoặc lỗi thời gian chạy (runtime error). Lỗi cú pháp ngăn chương trình biên dịch hoặc chạy, trong khi lỗi thời gian chạy xảy ra trong quá trình thực thi. Lỗi logic cho phép chương trình chạy, nhưng kết quả không như mong đợi. Nó liên quan đến việc sai sót trong logic của chương trình, chẳng hạn như sử dụng sai toán tử, điều kiện sai hoặc vòng lặp vô hạn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
serious a serious logical error (một lỗi logic nghiêm trọng)
-
fundamental a fundamental logical error (một lỗi logic cơ bản)
-
obvious an obvious logical error (một lỗi logic rõ ràng)
-
subtle a subtle logical error (một lỗi logic tinh tế)
-
fatal a fatal logical error (một lỗi logic chí mạng)
-
make/commit make/commit a logical error (mắc lỗi logic)
-
find/spot/identify find/spot/identify a logical error (tìm/phát hiện lỗi logic)
-
contain contain a logical error (chứa một lỗi logic)
-
introduce introduce a logical error (gây ra/đưa vào một lỗi logic)
-
correct/fix correct/fix a logical error (sửa lỗi logic)
-
a consequence of a consequence of a logical error (hậu quả của một lỗi logic)
-
the detection of the detection of a logical error (việc phát hiện một lỗi logic)
Idioms
-
to commit a logical error
Mắc phải một lỗi trong lập luận hoặc suy nghĩ, dẫn đến kết luận sai.
"If you conclude that all birds can fly just because you saw a pigeon fly, you commit a logical error."
(Nếu bạn kết luận rằng tất cả chim đều có thể bay chỉ vì bạn thấy một con bồ câu bay, bạn đã mắc một lỗi logic.)
-
to spot a logical error
Phát hiện ra một sai sót trong lập luận hoặc chuỗi suy nghĩ của ai đó hoặc của bản thân.
"The professor was quick to spot a logical error in the student's argument during the debate."
(Vị giáo sư nhanh chóng phát hiện ra một lỗi logic trong lập luận của sinh viên trong buổi tranh luận.)
-
a logical error in reasoning
Một sai lầm cụ thể trong quá trình suy luận hoặc lý giải một vấn đề.
"The entire legal argument was based on a logical error in reasoning regarding the timeline of events."
(Toàn bộ lập luận pháp lý được xây dựng dựa trên một lỗi logic trong suy luận liên quan đến dòng thời gian của các sự kiện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
logical error
nounMột lỗi trong suy luận làm cho một luận điểm trở nên không hợp lệ. Trong lập trình máy tính, đó là một lỗi trong mã nguồn của chương trình khiến nó hoạt động không chính xác.
"The program compiled successfully, but a logical error caused it to produce incorrect results."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The algorithm, which was designed to optimize performance, contained a logical error that caused it to crash. |
Thuật toán, được thiết kế để tối ưu hóa hiệu suất, chứa một lỗi logic khiến nó bị sập. |
| Phủ định | The software, which the developers thoroughly tested, didn't have any logical errors that could compromise its functionality. |
Phần mềm, đã được các nhà phát triển kiểm tra kỹ lưỡng, không có bất kỳ lỗi logic nào có thể ảnh hưởng đến chức năng của nó. |
| Nghi vấn | Is this the code, which you mentioned, where a logical error might be causing the unexpected output? |
Đây có phải là đoạn mã, mà bạn đã đề cập, nơi mà một lỗi logic có thể gây ra kết quả không mong muốn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "logical error".
