(Top Banner Ad)
logical error
C1
noun C1 Công nghệ thông tin, Toán học, Triết học

logical error

UK: /ˈlɒdʒɪkəl ˈerər/ • US: /ˈlɑːdʒɪkəl ˈerər/

Nghĩa tiếng Việt

lỗi logic sai sót logic lỗi suy luận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An error in reasoning that makes an argument invalid. In computer programming, it's a bug in the program's source code that causes it to operate incorrectly.

Vietnamese Meaning

Một lỗi trong suy luận làm cho một luận điểm trở nên không hợp lệ. Trong lập trình máy tính, đó là một lỗi trong mã nguồn của chương trình khiến nó hoạt động không chính xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The program compiled successfully, but a logical error caused it to produce incorrect results."

    "Chương trình đã biên dịch thành công, nhưng một lỗi logic đã khiến nó tạo ra kết quả không chính xác."

  • "The debugging process revealed a subtle logical error in the algorithm."

    "Quá trình gỡ lỗi đã tiết lộ một lỗi logic tinh vi trong thuật toán."

  • "The failure of the system was attributed to a logical error in the control software."

    "Sự cố của hệ thống được quy cho một lỗi logic trong phần mềm điều khiển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun logic Lý lẽ, logic
Noun error Lỗi, sai sót
Adjective logical Thuộc về logic, hợp lý
Adjective illogical Phi logic, không hợp lý
Adjective erroneous Sai lầm, không đúng
Adverb logically Một cách logic, một cách hợp lý
Adverb illogically Một cách phi logic, không hợp lý
Adverb erroneously Một cách sai lầm, không đúng
Verb err Mắc lỗi, phạm sai lầm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Toán học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
logos
Latin
errare
Late Latin
logica
Old French
error
English
logic
English
error
English
logical
English
logical error

Nguồn gốc của 'lỗi logic'

'Lỗi logic' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc độc lập nhưng cùng mô tả sự sai lệch. Từ 'logic' đến từ tiếng Hy Lạp cổ *logos*, nghĩa là 'lời nói, lý trí, quy tắc', sau đó phát triển thành *logike* - 'nghệ thuật lý luận'. Trong khi đó, từ 'error' (lỗi) lại bắt nguồn từ tiếng Latin *errare*, nghĩa là 'đi lạc, đi chệch hướng'. Khi ghép lại, 'lỗi logic' mô tả một sự sai sót trong quá trình suy luận hoặc lập luận, dẫn đến kết luận không đúng đắn, mặc dù các bước ban đầu có vẻ hợp lý.

Usage Note

Lỗi logic khác với lỗi cú pháp (syntax error) hoặc lỗi thời gian chạy (runtime error). Lỗi cú pháp ngăn chương trình biên dịch hoặc chạy, trong khi lỗi thời gian chạy xảy ra trong quá trình thực thi. Lỗi logic cho phép chương trình chạy, nhưng kết quả không như mong đợi. Nó liên quan đến việc sai sót trong logic của chương trình, chẳng hạn như sử dụng sai toán tử, điều kiện sai hoặc vòng lặp vô hạn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + logical error
  • serious a serious logical error
    (một lỗi logic nghiêm trọng)
  • fundamental a fundamental logical error
    (một lỗi logic cơ bản)
  • obvious an obvious logical error
    (một lỗi logic rõ ràng)
  • subtle a subtle logical error
    (một lỗi logic tinh tế)
  • fatal a fatal logical error
    (một lỗi logic chí mạng)
Verb + logical error
  • make/commit make/commit a logical error
    (mắc lỗi logic)
  • find/spot/identify find/spot/identify a logical error
    (tìm/phát hiện lỗi logic)
  • contain contain a logical error
    (chứa một lỗi logic)
  • introduce introduce a logical error
    (gây ra/đưa vào một lỗi logic)
  • correct/fix correct/fix a logical error
    (sửa lỗi logic)
Noun + of logical error
  • a consequence of a consequence of a logical error
    (hậu quả của một lỗi logic)
  • the detection of the detection of a logical error
    (việc phát hiện một lỗi logic)

Idioms

  • to commit a logical error

    Mắc phải một lỗi trong lập luận hoặc suy nghĩ, dẫn đến kết luận sai.

    "If you conclude that all birds can fly just because you saw a pigeon fly, you commit a logical error."

    (Nếu bạn kết luận rằng tất cả chim đều có thể bay chỉ vì bạn thấy một con bồ câu bay, bạn đã mắc một lỗi logic.)

  • to spot a logical error

    Phát hiện ra một sai sót trong lập luận hoặc chuỗi suy nghĩ của ai đó hoặc của bản thân.

    "The professor was quick to spot a logical error in the student's argument during the debate."

    (Vị giáo sư nhanh chóng phát hiện ra một lỗi logic trong lập luận của sinh viên trong buổi tranh luận.)

  • a logical error in reasoning

    Một sai lầm cụ thể trong quá trình suy luận hoặc lý giải một vấn đề.

    "The entire legal argument was based on a logical error in reasoning regarding the timeline of events."

    (Toàn bộ lập luận pháp lý được xây dựng dựa trên một lỗi logic trong suy luận liên quan đến dòng thời gian của các sự kiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

logical error

noun
Lật mặt

Một lỗi trong suy luận làm cho một luận điểm trở nên không hợp lệ. Trong lập trình máy tính, đó là một lỗi trong mã nguồn của chương trình khiến nó hoạt động không chính xác.

"The program compiled successfully, but a logical error caused it to produce incorrect results."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The algorithm, which was designed to optimize performance, contained a logical error that caused it to crash.
Thuật toán, được thiết kế để tối ưu hóa hiệu suất, chứa một lỗi logic khiến nó bị sập.
Phủ định
The software, which the developers thoroughly tested, didn't have any logical errors that could compromise its functionality.
Phần mềm, đã được các nhà phát triển kiểm tra kỹ lưỡng, không có bất kỳ lỗi logic nào có thể ảnh hưởng đến chức năng của nó.
Nghi vấn
Is this the code, which you mentioned, where a logical error might be causing the unexpected output?
Đây có phải là đoạn mã, mà bạn đã đề cập, nơi mà một lỗi logic có thể gây ra kết quả không mong muốn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "logical error".

Tầm quan trọng của tư duy phản biện

Trong văn hóa phương Tây, khả năng nhận diện và tránh 'lỗi logic' là một phần cốt lõi của tư duy phản biện (critical thinking). Kỹ năng này được khuyến khích mạnh mẽ trong giáo dục để giúp cá nhân phân tích thông tin một cách khách quan, tranh luận hiệu quả và đưa ra quyết định sáng suốt, thay vì chấp nhận mọi thứ một cách mù quáng. Việc chỉ ra lỗi logic là một cách để củng cố tính hợp lý và độ tin cậy của thông tin.

Lỗi logic trong lập trình và công nghệ

Trong lĩnh vực khoa học máy tính và lập trình, 'lỗi logic' là một vấn đề nghiêm trọng. Đây là loại lỗi khiến chương trình không hoạt động như dự định mặc dù không gây ra lỗi cú pháp (syntax error) hay lỗi chạy (runtime error) ngay lập tức. Ví dụ, một thuật toán tính toán sai giá trị mà không làm chương trình dừng đột ngột. Việc tìm và sửa các lỗi logic này (debugging) là một kỹ năng thiết yếu đối với các nhà phát triển phần mềm, vì chúng có thể dẫn đến kết quả sai hoặc hành vi không mong muốn của hệ thống và ứng dụng.