(Top Banner Ad)
falsification of history
C1
Danh từ C1 Sử học, Chính trị học, Xã hội học

falsification of history

UK: /ˌfɔːlsɪfɪˈkeɪʃən əv ˈhɪstəri/ • US: /ˌfɔːlsɪfɪˈkeɪʃən əv ˈhɪstəri/

Nghĩa tiếng Việt

xuyên tạc lịch sử bóp méo lịch sử làm sai lệch lịch sử ngụy tạo lịch sử
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of distorting or misrepresenting historical facts, events, or narratives.

Vietnamese Meaning

Hành động bóp méo hoặc trình bày sai sự thật, sự kiện hoặc câu chuyện lịch sử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The falsification of history is a dangerous tool used to manipulate public opinion."

    "Sự xuyên tạc lịch sử là một công cụ nguy hiểm được sử dụng để thao túng dư luận."

  • "The regime engaged in widespread falsification of history to legitimize its rule."

    "Chế độ này đã tham gia vào việc xuyên tạc lịch sử trên diện rộng để hợp pháp hóa sự cai trị của mình."

  • "Academic historians play a crucial role in preventing the falsification of history."

    "Các nhà sử học hàn lâm đóng một vai trò quan trọng trong việc ngăn chặn sự xuyên tạc lịch sử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun falsification sự làm sai lệch, sự xuyên tạc, sự giả mạo
Verb falsify làm sai lệch, xuyên tạc, giả mạo
Adjective false sai, giả, không đúng sự thật
Noun falsehood sự sai lệch, lời nói dối, điều không thật
Noun history lịch sử
Noun historian nhà sử học
Adjective historical thuộc về lịch sử, mang tính lịch sử

Synonyms

distortion of history (sự bóp méo lịch sử)misrepresentation of history (sự trình bày sai lịch sử)fabrication of history (sự dựng chuyện lịch sử)

Antonyms

historical accuracy (tính chính xác lịch sử)truthful history (lịch sử chân thực)

Related Words

propaganda (tuyên truyền)revisionism (chủ nghĩa xét lại)historical denialism (chủ nghĩa phủ nhận lịch sử)

Subject Area

Sử học, Chính trị học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἱστορία (historia)
Latin
historia
Latin
falsus
Late Latin
falsificare
Old French
histoire
Old French
falsifier
Middle English
historie
Middle English
falsify
Late Latin
falsificationem
English
history
English
falsification

Lịch Sử Bắt Nguồn Từ Sự Tìm Tòi

Từ 'history' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'historia' trong tiếng Hy Lạp cổ đại, mang ý nghĩa 'sự điều tra, sự tìm tòi kiến thức'. Ban đầu, nó không chỉ đơn thuần là kể lại các sự kiện đã xảy ra mà còn nhấn mạnh quá trình thu thập thông tin và tìm hiểu sự thật một cách cẩn trọng.

Sự Giả Dối và Bóp Méo Sự Thật

Từ 'falsification' bắt nguồn từ gốc Latin 'falsus' (sai, giả) và động từ 'falsificare' (làm cho sai). Bản thân từ này đã mang ý nghĩa hành động 'làm sai lệch, bóp méo sự thật' hoặc 'giả mạo' một cách có chủ đích, đối lập hoàn toàn với tinh thần tìm tòi sự thật của lịch sử.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự cố ý thay đổi lịch sử để phục vụ một mục đích nhất định, thường là chính trị hoặc tư tưởng. Nó khác với việc 'reinterpret history' (diễn giải lại lịch sử), vốn có thể mang tính trung lập hoặc tích cực, chỉ việc nhìn nhận lịch sử từ một góc độ mới hoặc với những thông tin mới. 'Revisionism' (chủ nghĩa xét lại) có thể mang nghĩa trung lập hoặc tiêu cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Prepositions

of

Giới từ 'of' chỉ đối tượng bị làm giả, xuyên tạc. Ví dụ: 'falsification of records' (làm giả hồ sơ), 'falsification of evidence' (làm giả bằng chứng). Trong cụm từ 'falsification of history', 'history' là đối tượng bị xuyên tạc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + falsification of history
  • deliberate deliberate falsification of history
    (sự cố ý xuyên tạc lịch sử)
  • systematic systematic falsification of history
    (sự xuyên tạc lịch sử một cách có hệ thống)
  • gross gross falsification of history
    (sự xuyên tạc lịch sử trắng trợn)
Verb + falsification of history
  • combat combat the falsification of history
    (đấu tranh chống lại sự xuyên tạc lịch sử)
  • condemn condemn the falsification of history
    (lên án sự xuyên tạc lịch sử)
  • prevent prevent the falsification of history
    (ngăn chặn sự xuyên tạc lịch sử)

Idioms

  • deliberate falsification of history

    Sự cố ý xuyên tạc lịch sử

    "The government was accused of the deliberate falsification of history to serve its political agenda."

    (Chính phủ bị buộc tội cố ý xuyên tạc lịch sử để phục vụ chương trình nghị sự chính trị của mình.)

  • systematic falsification of history

    Sự xuyên tạc lịch sử một cách có hệ thống

    "Many scholars have documented the systematic falsification of history during totalitarian regimes."

    (Nhiều học giả đã ghi nhận sự xuyên tạc lịch sử một cách có hệ thống dưới các chế độ độc tài.)

  • to combat the falsification of history

    Đấu tranh chống lại sự xuyên tạc lịch sử

    "It is the duty of historians and educators to combat the falsification of history."

    (Nhiệm vụ của các nhà sử học và nhà giáo dục là đấu tranh chống lại sự xuyên tạc lịch sử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

falsification of history

Danh từ
Lật mặt

Hành động bóp méo hoặc trình bày sai sự thật, sự kiện hoặc câu chuyện lịch sử.

"The falsification of history is a dangerous tool used to manipulate public opinion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "falsification of history".

Tầm quan trọng của tính chân thực lịch sử

Trong nhiều nền văn hóa, lịch sử không chỉ là một chuỗi sự kiện trong quá khứ mà còn là nền tảng của bản sắc dân tộc và đạo đức cộng đồng. Việc xuyên tạc lịch sử được coi là một hành vi nghiêm trọng, có thể làm tổn hại đến sự thật, gây chia rẽ và cản trở việc rút ra bài học từ quá khứ để định hình tương lai.

Sự khác biệt giữa Xét lại lịch sử và Xuyên tạc lịch sử

Chủ nghĩa xét lại lịch sử (Historical Revisionism) là việc xem xét lại các sự kiện lịch sử thông qua bằng chứng mới hoặc cách giải thích khác, đây là một phần tự nhiên của nghiên cứu lịch sử. Tuy nhiên, nó trở thành 'xuyên tạc' khi có sự bóp méo, loại bỏ hoặc tạo ra thông tin sai lệch một cách cố ý để phục vụ một mục đích cụ thể, thường là chính trị hoặc tư tưởng. Ranh giới giữa hai điều này rất quan trọng để phân biệt.