(Top Banner Ad)
narratives
C1
Danh từ C1 Văn học, Nghiên cứu xã hội, Truyền thông

narratives

UK: /ˈnærətɪvz/ • US: /ˈnærətɪvz/

Nghĩa tiếng Việt

những câu chuyện kể những tường thuật những lời giải thích những câu chuyện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Accounts, stories, or explanations of events or experiences.

Vietnamese Meaning

Những câu chuyện, lời kể hoặc giải thích về các sự kiện hoặc trải nghiệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The narratives about the war are often biased."

    "Những câu chuyện về cuộc chiến thường mang tính thiên vị."

  • "These narratives shape our understanding of the past."

    "Những câu chuyện này định hình sự hiểu biết của chúng ta về quá khứ."

  • "The company used powerful narratives to promote its brand."

    "Công ty đã sử dụng những câu chuyện mạnh mẽ để quảng bá thương hiệu của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb narrate kể lại, thuật lại (một câu chuyện)
Noun narrator người kể chuyện, người thuật lại
Noun narration sự kể chuyện, sự thuật lại
Adjective narrative có tính kể chuyện, liên quan đến câu chuyện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Nghiên cứu xã hội, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
narrare
Old French
narratif
English
narrative

Nguồn gốc của 'Narrative'

'Narrative' bắt nguồn từ động từ 'narrare' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'kể lại' hoặc 'thuật lại'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'narratif', mang ý nghĩa 'có tính kể chuyện' hoặc 'liên quan đến việc kể lại'. Đến thế kỷ 15, tiếng Anh đã tiếp nhận từ này, giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi là 'một câu chuyện được kể' hoặc 'cách một sự kiện được trình bày'.

Usage Note

‘Narratives’ thường được dùng để chỉ một tập hợp các câu chuyện có liên quan đến một chủ đề hoặc sự kiện cụ thể. Nó có thể đề cập đến các câu chuyện hư cấu hoặc phi hư cấu, các tường thuật lịch sử, hoặc các báo cáo về các sự kiện hiện tại. Khác với 'story' mang tính cá nhân hoặc giải trí hơn, 'narrative' thường mang tính trang trọng, phân tích, hoặc liên quan đến một hệ thống ý nghĩa lớn hơn. Ví dụ, 'the dominant narrative' ám chỉ câu chuyện hoặc cách giải thích được chấp nhận rộng rãi.

Prepositions

about of on

‘Narratives about’ đề cập đến chủ đề chính của các câu chuyện. ‘Narratives of’ thường chỉ nguồn gốc hoặc bản chất của các câu chuyện. ‘Narratives on’ tập trung vào khía cạnh cụ thể được đề cập trong các câu chuyện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + narratives
  • dominant dominant narratives
    (những câu chuyện chủ đạo/phổ biến)
  • compelling compelling narratives
    (những câu chuyện lôi cuốn/thuyết phục)
  • alternative alternative narratives
    (những câu chuyện/cách nhìn thay thế)
  • personal personal narratives
    (những câu chuyện cá nhân)
  • historical historical narratives
    (những câu chuyện lịch sử)
Verb + narratives
  • shape shape narratives
    (định hình những câu chuyện/cách nhìn)
  • challenge challenge narratives
    (thách thức/phản bác những câu chuyện)
  • construct construct narratives
    (xây dựng những câu chuyện/cách nhìn)
  • control control narratives
    (kiểm soát những câu chuyện/luồng thông tin)
  • reinforce reinforce narratives
    (củng cố những câu chuyện/quan điểm)
Narratives + Preposition
  • narratives of narratives of hope
    (những câu chuyện về hy vọng)
  • narratives about narratives about identity
    (những câu chuyện về bản sắc)

Idioms

  • control the narrative

    kiểm soát luồng thông tin, định hướng dư luận về một vấn đề

    "The government tried to control the narrative after the scandal."

    (Chính phủ đã cố gắng kiểm soát luồng thông tin sau vụ bê bối.)

  • shape the narrative

    định hình cách một câu chuyện được kể hoặc một sự kiện được hiểu

    "Journalists play a crucial role in shaping the public narrative."

    (Các nhà báo đóng vai trò quan trọng trong việc định hình nhận thức chung của công chúng.)

  • a competing narrative

    một câu chuyện, quan điểm hoặc giải thích đối lập/trái ngược

    "The opposition presented a competing narrative to the official story."

    (Phe đối lập đã đưa ra một câu chuyện đối lập với câu chuyện chính thức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

narratives

Danh từ
Lật mặt

Những câu chuyện, lời kể hoặc giải thích về các sự kiện hoặc trải nghiệm.

"The narratives about the war are often biased."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "narratives".

Sức mạnh của Kể chuyện

Trong văn hóa phương Tây, 'narratives' (câu chuyện, cách kể chuyện) đóng vai trò trung tâm trong việc hình thành bản sắc cá nhân và cộng đồng. Chúng ta kể chuyện để hiểu thế giới, truyền đạt giá trị, ghi nhớ quá khứ và định hình tương lai. Từ những câu chuyện cổ tích đến tin tức hàng ngày, narrative là công cụ mạnh mẽ để kết nối và tác động đến con người.

Narratives Chủ đạo và Xã hội

Khái niệm 'dominant narratives' (những câu chuyện chủ đạo) đề cập đến những cách giải thích hoặc quan điểm phổ biến về các sự kiện, nhóm người hoặc hiện tượng xã hội. Những câu chuyện này thường được củng cố bởi các thể chế (nhà nước, truyền thông) và có thể ảnh hưởng sâu sắc đến cách chúng ta nhìn nhận thế giới, đôi khi gạt bỏ những tiếng nói hoặc trải nghiệm khác biệt. Việc phân tích và thách thức các narrative chủ đạo là một phần quan trọng trong tư duy phản biện.