(Top Banner Ad)
family dining
A2
Danh từ ghép A2 Ẩm thực, Gia đình

family dining

UK: /ˈfæməli ˈdaɪnɪŋ/ • US: /ˈfæməli ˈdaɪnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bữa ăn gia đình ăn tối cùng gia đình hoạt động ăn uống gia đình
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity of families eating meals together, often at home or in a restaurant.

Vietnamese Meaning

Hoạt động ăn uống cùng nhau của các gia đình, thường là ở nhà hoặc trong nhà hàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The restaurant offers a special menu for family dining."

    "Nhà hàng cung cấp một thực đơn đặc biệt cho bữa ăn gia đình."

  • "Many families prioritize family dining as a way to connect."

    "Nhiều gia đình ưu tiên bữa ăn gia đình như một cách để kết nối."

  • "The new restaurant is designed with family dining in mind."

    "Nhà hàng mới được thiết kế với ý tưởng về bữa ăn gia đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun family gia đình; hộ gia đình
Verb dine ăn tối; ăn uống
Noun dining sự ăn uống; bữa ăn
Noun dinner bữa tối
Noun diner thực khách; quán ăn bình dân kiểu Mỹ
Adjective familial thuộc về gia đình

Synonyms

family meal (bữa ăn gia đình)shared meal (bữa ăn chung)

Related Words

home cooking (nấu ăn tại nhà)restaurant (nhà hàng)table manners (cách cư xử trên bàn ăn)

Subject Area

Ẩm thực, Gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
familia
Old French
familie
Middle English
familie
Old French
disner
Middle English
dinen
English
family dining

Nguồn gốc 'family dining'

Cụm từ 'family dining' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Family' bắt nguồn từ tiếng Latin 'familia', ban đầu có nghĩa là 'hộ gia đình' hoặc 'gia đình cùng với người hầu'. 'Dining' đến từ tiếng Pháp cổ 'disner', có nghĩa là 'phá vỡ bữa chay' hoặc 'ăn bữa chính'. Khi ghép lại, 'family dining' mô tả một trải nghiệm ăn uống được thiết kế phù hợp cho các gia đình, thường có không gian thoải mái, thực đơn đa dạng và giá cả phải chăng, khuyến khích các thành viên trong gia đình cùng nhau thưởng thức bữa ăn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả không khí ấm cúng, thân mật và gắn kết trong bữa ăn gia đình. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc các thành viên trong gia đình dành thời gian cho nhau trong bữa ăn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + family dining
  • casual casual family dining
    (ăn uống gia đình bình dân, không trang trọng)
  • affordable affordable family dining
    (ăn uống gia đình với giá cả phải chăng)
  • great great family dining
    (trải nghiệm ăn uống gia đình tuyệt vời)
Verb + family dining
  • offer offer family dining
    (cung cấp dịch vụ ăn uống cho gia đình)
  • enjoy enjoy family dining
    (thưởng thức bữa ăn gia đình)
  • experience experience family dining
    (trải nghiệm việc ăn uống cùng gia đình)
Family dining + Noun
  • restaurant family dining restaurant
    (nhà hàng phục vụ gia đình)
  • experience family dining experience
    (trải nghiệm ăn uống cùng gia đình)
  • menu family dining menu
    (thực đơn dành cho gia đình)

Idioms

  • a family dining experience

    một trải nghiệm ăn uống dành cho gia đình (ám chỉ một bữa ăn hoặc một nhà hàng thân thiện với gia đình)

    "Many resorts now focus on creating a memorable family dining experience for their guests."

    (Nhiều khu nghỉ dưỡng hiện tập trung vào việc tạo ra một trải nghiệm ăn uống gia đình đáng nhớ cho khách của họ.)

  • casual family dining

    hình thức ăn uống gia đình bình dân, không trang trọng (thường dùng để mô tả loại hình nhà hàng)

    "We're looking for a place that offers good casual family dining tonight."

    (Tối nay chúng tôi đang tìm một nơi cung cấp dịch vụ ăn uống gia đình bình dân tốt.)

  • family dining room

    phòng ăn của gia đình (một căn phòng cụ thể trong nhà hoặc một khu vực dành cho các bữa ăn chung của gia đình)

    "The house has a spacious family dining room perfect for gatherings."

    (Ngôi nhà có một phòng ăn gia đình rộng rãi, hoàn hảo cho các buổi tụ họp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

family dining

Danh từ ghép
Lật mặt

Hoạt động ăn uống cùng nhau của các gia đình, thường là ở nhà hoặc trong nhà hàng.

"The restaurant offers a special menu for family dining."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That our family enjoys dining together is undeniable.
Việc gia đình chúng ta thích ăn tối cùng nhau là điều không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether family dining is a priority for them isn't clear.
Việc ăn tối gia đình có phải là ưu tiên của họ hay không thì không rõ.
Nghi vấn
Do you know why family dining is important to her?
Bạn có biết tại sao ăn tối gia đình lại quan trọng với cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "family dining".

Truyền thống bữa ăn gia đình

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, bữa ăn gia đình không chỉ là việc ăn uống mà còn là một truyền thống quan trọng để các thành viên trong gia đình gắn kết, chia sẻ câu chuyện trong ngày và củng cố mối quan hệ. Bữa tối thường là thời điểm chính để cả nhà quây quần bên nhau.

Phân khúc nhà hàng 'Family Dining'

'Family dining' cũng là một phân khúc nhà hàng cụ thể trong ngành dịch vụ ăn uống. Các nhà hàng này thường có đặc điểm là không gian thoải mái, thực đơn đa dạng phù hợp với mọi lứa tuổi (bao gồm cả trẻ em), giá cả phải chăng và bầu không khí thân thiện, đối lập với 'fine dining' (ăn uống cao cấp) hoặc 'fast food' (thức ăn nhanh).