family dining
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The activity of families eating meals together, often at home or in a restaurant.
Vietnamese Meaning
Hoạt động ăn uống cùng nhau của các gia đình, thường là ở nhà hoặc trong nhà hàng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The restaurant offers a special menu for family dining."
"Nhà hàng cung cấp một thực đơn đặc biệt cho bữa ăn gia đình."
-
"Many families prioritize family dining as a way to connect."
"Nhiều gia đình ưu tiên bữa ăn gia đình như một cách để kết nối."
-
"The new restaurant is designed with family dining in mind."
"Nhà hàng mới được thiết kế với ý tưởng về bữa ăn gia đình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả không khí ấm cúng, thân mật và gắn kết trong bữa ăn gia đình. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc các thành viên trong gia đình dành thời gian cho nhau trong bữa ăn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
casual casual family dining (ăn uống gia đình bình dân, không trang trọng)
-
affordable affordable family dining (ăn uống gia đình với giá cả phải chăng)
-
great great family dining (trải nghiệm ăn uống gia đình tuyệt vời)
-
offer offer family dining (cung cấp dịch vụ ăn uống cho gia đình)
-
enjoy enjoy family dining (thưởng thức bữa ăn gia đình)
-
experience experience family dining (trải nghiệm việc ăn uống cùng gia đình)
-
restaurant family dining restaurant (nhà hàng phục vụ gia đình)
-
experience family dining experience (trải nghiệm ăn uống cùng gia đình)
-
menu family dining menu (thực đơn dành cho gia đình)
Idioms
-
a family dining experience
một trải nghiệm ăn uống dành cho gia đình (ám chỉ một bữa ăn hoặc một nhà hàng thân thiện với gia đình)
"Many resorts now focus on creating a memorable family dining experience for their guests."
(Nhiều khu nghỉ dưỡng hiện tập trung vào việc tạo ra một trải nghiệm ăn uống gia đình đáng nhớ cho khách của họ.)
-
casual family dining
hình thức ăn uống gia đình bình dân, không trang trọng (thường dùng để mô tả loại hình nhà hàng)
"We're looking for a place that offers good casual family dining tonight."
(Tối nay chúng tôi đang tìm một nơi cung cấp dịch vụ ăn uống gia đình bình dân tốt.)
-
family dining room
phòng ăn của gia đình (một căn phòng cụ thể trong nhà hoặc một khu vực dành cho các bữa ăn chung của gia đình)
"The house has a spacious family dining room perfect for gatherings."
(Ngôi nhà có một phòng ăn gia đình rộng rãi, hoàn hảo cho các buổi tụ họp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
family dining
Danh từ ghépHoạt động ăn uống cùng nhau của các gia đình, thường là ở nhà hoặc trong nhà hàng.
"The restaurant offers a special menu for family dining."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That our family enjoys dining together is undeniable. |
Việc gia đình chúng ta thích ăn tối cùng nhau là điều không thể phủ nhận. |
| Phủ định | Whether family dining is a priority for them isn't clear. |
Việc ăn tối gia đình có phải là ưu tiên của họ hay không thì không rõ. |
| Nghi vấn | Do you know why family dining is important to her? |
Bạn có biết tại sao ăn tối gia đình lại quan trọng với cô ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "family dining".
