family farm
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một trang trại thuộc sở hữu và được điều hành bởi một gia đình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My grandparents owned a family farm where they grew corn and soybeans."
"Ông bà tôi sở hữu một trang trại gia đình nơi họ trồng ngô và đậu nành."
-
"Family farms are an important part of the rural economy."
"Các trang trại gia đình là một phần quan trọng của nền kinh tế nông thôn."
-
"Many people prefer to buy produce from local family farms."
"Nhiều người thích mua nông sản từ các trang trại gia đình địa phương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | family farmer | Người nông dân gia đình (người sở hữu hoặc điều hành một trang trại gia đình) |
| Noun | family farming | Nông nghiệp gia đình (phương thức canh tác và quản lý trang trại do một gia đình thực hiện) |
| Adjective | family-farmed | Được canh tác theo kiểu gia đình (sản phẩm hoặc đất đai được trồng trọt, chăn nuôi bởi một trang trại gia đình) |
| Noun | farm family | Gia đình nông dân (một gia đình sống và làm việc trên một trang trại) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'family farm' nhấn mạnh vào quyền sở hữu và quản lý của một gia đình. Nó thường được liên kết với các hoạt động nông nghiệp quy mô nhỏ hoặc vừa, nơi các thành viên gia đình tham gia trực tiếp vào công việc đồng áng. Khác với 'corporate farm' (trang trại thuộc sở hữu của công ty) hoặc 'industrial farm' (trang trại công nghiệp) vốn tập trung vào sản xuất hàng loạt và thường sử dụng công nghệ cao.
Collocations (Từ đi kèm)
-
small a small family farm (một trang trại gia đình nhỏ)
-
traditional a traditional family farm (một trang trại gia đình truyền thống)
-
struggling a struggling family farm (một trang trại gia đình đang gặp khó khăn)
-
thriving a thriving family farm (một trang trại gia đình đang phát triển thịnh vượng)
-
multi-generational a multi-generational family farm (một trang trại gia đình đa thế hệ)
-
own to own a family farm (sở hữu một trang trại gia đình)
-
run to run a family farm (điều hành một trang trại gia đình)
-
inherit to inherit a family farm (thừa kế một trang trại gia đình)
-
save to save the family farm (cứu trang trại gia đình (khỏi phá sản))
-
support to support family farms (ủng hộ các trang trại gia đình)
-
the future of the future of the family farm (tương lai của trang trại gia đình)
-
importance of the importance of family farms (tầm quan trọng của các trang trại gia đình)
-
on a to live on a family farm (sống ở một trang trại gia đình)
Idioms
-
to keep the family farm afloat
Duy trì hoạt động của trang trại gia đình (thường là trong khó khăn tài chính); giữ cho trang trại không bị phá sản.
"They worked tirelessly to keep the family farm afloat despite years of drought."
(Họ đã làm việc không ngừng nghỉ để duy trì trang trại gia đình hoạt động bất chấp nhiều năm hạn hán.)
-
to pass down the family farm
Truyền lại trang trại gia đình cho thế hệ sau.
"It's a tradition in their family to pass down the family farm from parents to children."
(Đó là một truyền thống trong gia đình họ là truyền lại trang trại gia đình từ cha mẹ cho con cái.)
-
to work the family farm
Làm việc tại trang trại thuộc sở hữu của gia đình mình.
"After college, he decided to return home and work the family farm."
(Sau khi tốt nghiệp đại học, anh ấy quyết định về nhà và làm việc tại trang trại gia đình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
family farm
NounMột trang trại thuộc sở hữu và được điều hành bởi một gia đình.
"My grandparents owned a family farm where they grew corn and soybeans."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "family farm".
