(Top Banner Ad)
family farmer
B1
Danh từ B1 Nông nghiệp, Kinh tế

family farmer

UK: /ˈfæməli ˈfɑːmə(r)/ • US: /ˈfæməli ˈfɑːrmər/

Nghĩa tiếng Việt

nông dân gia đình hộ nông dân
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A farmer who owns and operates a farm which is passed down through generations of their family.

Vietnamese Meaning

Một người nông dân sở hữu và điều hành một trang trại được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác trong gia đình của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My grandfather was a family farmer, and I plan to continue the tradition."

    "Ông nội tôi là một người nông dân gia đình, và tôi dự định tiếp tục truyền thống này."

  • "Family farmers are the backbone of many rural communities."

    "Nông dân gia đình là xương sống của nhiều cộng đồng nông thôn."

  • "The government provides subsidies to help family farmers compete with larger agricultural businesses."

    "Chính phủ cung cấp trợ cấp để giúp nông dân gia đình cạnh tranh với các doanh nghiệp nông nghiệp lớn hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun family gia đình
Adjective familial thuộc về gia đình; có tính gia đình
Noun farm nông trại; trang trại
Verb farm canh tác; làm nông
Noun farmer nông dân
Noun farming nghề nông; sự canh tác
Noun farmland đất nông nghiệp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
familia
Old French
famille
Middle English
familie
Modern English
family
Old French
ferm(i)er
Middle English
fermer
Modern English
farmer
Modern English
family farmer

Nguồn gốc của 'Family'

Từ 'family' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'familia', ban đầu chỉ toàn bộ những người sống trong một hộ gia đình, bao gồm cả gia sản và người hầu. Qua tiếng Pháp cổ, nghĩa của từ này dần thu hẹp lại để chỉ những người có quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân.

Nguồn gốc của 'Farmer'

Từ 'farmer' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'ferm(i)er', ám chỉ người thuê đất hoặc người trả một khoản tiền cố định (tiền thuê đất). Sau này, nghĩa của từ mở rộng để chỉ người trực tiếp canh tác trên đất đai, sản xuất nông sản.

Sự hình thành cụm từ 'Family Farmer'

Cụm từ 'family farmer' là một thuật ngữ hiện đại, được ghép từ 'family' và 'farmer'. Nó dùng để chỉ những người nông dân sở hữu, quản lý và vận hành trang trại của mình chủ yếu bằng sức lao động của các thành viên trong gia đình, thường là truyền từ đời này sang đời khác, nhằm phân biệt với các trang trại quy mô công nghiệp.

Usage Note

Cụm từ 'family farmer' nhấn mạnh tính chất gia đình trong việc sở hữu và vận hành trang trại. Nó thường mang ý nghĩa về truyền thống, sự gắn bó với đất đai, và quy mô hoạt động thường không quá lớn so với các tập đoàn nông nghiệp. Khác với 'agribusiness', 'family farmer' thường gắn liền với hình ảnh người nông dân làm việc trực tiếp trên đồng ruộng và duy trì lối sống nông thôn.

Prepositions

of for

'of': Dùng để chỉ thành viên hoặc thuộc tính của gia đình. Ví dụ: 'He is a family farmer of three generations.'
'for': Dùng để chỉ mục đích hoặc lợi ích. Ví dụ: 'The government provides support for family farmers.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + family farmer
  • small small family farmer
    (nông dân gia đình quy mô nhỏ)
  • independent independent family farmer
    (nông dân gia đình độc lập)
  • local local family farmer
    (nông dân gia đình địa phương)
  • traditional traditional family farmer
    (nông dân gia đình truyền thống)
  • struggling struggling family farmer
    (nông dân gia đình đang gặp khó khăn)
Verb + family farmer
  • support support family farmers
    (ủng hộ các nông dân gia đình)
  • help help family farmers
    (giúp đỡ các nông dân gia đình)
  • protect protect family farmers
    (bảo vệ các nông dân gia đình)
Noun + family farmer
  • the future of the future of family farmers
    (tương lai của các nông dân gia đình)
  • the plight of the plight of family farmers
    (hoàn cảnh khó khăn của các nông dân gia đình)
  • generations of generations of family farmers
    (nhiều thế hệ nông dân gia đình)
family farmer + Noun
  • family farmer's market family farmer's market
    (chợ của nông dân gia đình (nơi họ bán nông sản))
  • family farmer's land family farmer's land
    (đất đai của nông dân gia đình)

Idioms

  • Support your local family farmer.

    Hãy ủng hộ nông dân gia đình địa phương của bạn.

    "It's important to support your local family farmer by buying fresh produce directly from them."

    (Điều quan trọng là ủng hộ nông dân gia đình địa phương bằng cách mua nông sản tươi trực tiếp từ họ.)

  • The family farmer is the backbone of rural communities.

    Nông dân gia đình là xương sống của các cộng đồng nông thôn.

    "For centuries, the family farmer has been the backbone of rural communities, providing food and stability."

    (Trong nhiều thế kỷ, nông dân gia đình đã là xương sống của các cộng đồng nông thôn, cung cấp lương thực và sự ổn định.)

  • Preserving the legacy of the family farmer.

    Bảo tồn di sản của nông dân gia đình.

    "Many organizations are dedicated to preserving the legacy of the family farmer for future generations."

    (Nhiều tổ chức đang nỗ lực bảo tồn di sản của nông dân gia đình cho các thế hệ tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

family farmer

Danh từ
Lật mặt

Một người nông dân sở hữu và điều hành một trang trại được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác trong gia đình của họ.

"My grandfather was a family farmer, and I plan to continue the tradition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a family farmer, I would wake up early every day to tend to the crops.
Nếu tôi là một người nông dân gia đình, tôi sẽ thức dậy sớm mỗi ngày để chăm sóc mùa màng.
Phủ định
If they weren't family farmers, they wouldn't understand the importance of sustainable agriculture.
Nếu họ không phải là những người nông dân gia đình, họ sẽ không hiểu tầm quan trọng của nông nghiệp bền vững.
Nghi vấn
Would you appreciate the simple life more if you were a family farmer?
Bạn có đánh giá cao cuộc sống giản dị hơn nếu bạn là một người nông dân gia đình không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a family farmer.
Anh ấy là một người nông dân gia đình.
Phủ định
Are they not family farmers?
Họ không phải là những người nông dân gia đình sao?
Nghi vấn
Is she a family farmer?
Cô ấy có phải là một người nông dân gia đình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "family farmer".

Phong trào 'Từ nông trại đến bàn ăn' (Farm-to-Table)

Phong trào 'Farm-to-Table' nhấn mạnh tầm quan trọng của việc mua thực phẩm trực tiếp từ các nông dân gia đình địa phương. Điều này không chỉ giúp đảm bảo độ tươi ngon, chất lượng sản phẩm mà còn hỗ trợ kinh tế địa phương, giảm thiểu tác động môi trường từ việc vận chuyển đường dài và khuyến khích các phương pháp canh tác bền vững.

Di sản và sự kiên cường

Đối với nhiều gia đình ở phương Tây, nghề nông là một di sản được truyền qua nhiều thế hệ, đại diện cho mối liên kết sâu sắc với đất đai và các giá trị truyền thống. Mặc dù phải đối mặt với nhiều thách thức như biến đổi khí hậu, cạnh tranh gay gắt từ nông nghiệp công nghiệp và biến động thị trường, nông dân gia đình vẫn thể hiện sự kiên cường đáng kinh ngạc để duy trì lối sống và sinh kế của mình.