(Top Banner Ad)
crops
B1
danh từ (số nhiều) B1 Nông nghiệp

crops

UK: /krɒps/ • US: /krɑps/

Nghĩa tiếng Việt

cây trồng hoa màu mùa màng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plants (such as wheat, rice, or fruit) that are grown by farmers for food or profit.

Vietnamese Meaning

Cây trồng (ví dụ như lúa mì, gạo hoặc trái cây) được nông dân trồng để lấy lương thực hoặc lợi nhuận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The main crops of this region are rice and corn."

    "Các loại cây trồng chính của vùng này là lúa và ngô."

  • "Farmers are worried about the crops due to the drought."

    "Nông dân lo lắng về cây trồng do hạn hán."

  • "The country relies heavily on its agricultural crops."

    "Đất nước phụ thuộc nhiều vào các loại cây trồng nông nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun crop vụ mùa, cây trồng
Verb to crop trồng trọt, gieo trồng; cắt (tóc, ảnh)
Noun cropper người trồng trọt; máy gặt
Noun outcrop phần đá/đất lộ ra trên bề mặt
Noun cropping sự trồng trọt, canh tác; việc cắt xén (ảnh)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kruppaz ('lump, rounded mass')
Old English
cropp ('head of a plant, sprout, bird's craw')
Middle English
crop
Modern English
crop / crops

Từ diều chim đến mùa màng

Từ 'crop' trong tiếng Anh cổ ban đầu có nghĩa là 'cái diều' của chim - nơi chúng tích trữ thức ăn. Dần dần, nghĩa của từ này mở rộng để chỉ phần ngọn của cây cối. Cuối cùng, nó được dùng để chỉ toàn bộ sản phẩm thu hoạch được từ một vụ mùa, giống như thức ăn được 'tích trữ' sẵn sàng để sử dụng.

Usage Note

Từ 'crops' thường được sử dụng ở dạng số nhiều vì nó đề cập đến một lượng lớn cây trồng, không chỉ một cây duy nhất. Nó nhấn mạnh vào mục đích kinh tế và sản xuất của việc trồng trọt.

Prepositions

of for

'crops of' được dùng để chỉ loại cây trồng cụ thể. Ví dụ: 'crops of wheat'. 'crops for' được dùng để chỉ mục đích sử dụng của cây trồng. Ví dụ: 'crops for export'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + crops
  • staple staple crops
    (cây lương thực chính)
  • cash cash crops
    (cây trồng thương phẩm (trồng để bán))
  • main main crops
    (cây trồng chủ lực, chính yếu)
  • bumper a bumper crop
    (một vụ mùa bội thu)
Verb + crops
  • grow to grow crops
    (trồng cây, trồng trọt)
  • harvest to harvest crops
    (thu hoạch mùa màng)
  • plant to plant crops
    (gieo trồng cây)
  • damage to damage the crops
    (phá hoại/làm hư hại mùa màng)

Idioms

  • the cream of the crop

    phần tốt nhất, tinh hoa, ưu tú nhất

    "The students accepted into the program are truly the cream of the crop."

    (Những sinh viên được nhận vào chương trình thực sự là những người ưu tú nhất.)

  • to crop up

    bất ngờ xuất hiện, nảy sinh (thường là vấn đề)

    "Some unexpected issues have cropped up, so we need to delay the launch."

    (Một vài vấn đề không lường trước đã nảy sinh, vì vậy chúng ta cần hoãn việc ra mắt.)

  • to come a cropper

    thất bại thảm hại, ngã ngựa

    "His ambitious business plan came a cropper when the main investor pulled out."

    (Kế hoạch kinh doanh đầy tham vọng của anh ấy đã thất bại thảm hại khi nhà đầu tư chính rút vốn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crops

danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Cây trồng (ví dụ như lúa mì, gạo hoặc trái cây) được nông dân trồng để lấy lương thực hoặc lợi nhuận.

"The main crops of this region are rice and corn."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the farmers had protected their crops from the frost, they would have had a bountiful harvest.
Nếu những người nông dân đã bảo vệ mùa màng của họ khỏi sương giá, họ đã có một vụ thu hoạch bội thu.
Phủ định
If the government had not subsidized the crops, the farmers would not have been able to make a profit.
Nếu chính phủ đã không trợ cấp cho mùa màng, những người nông dân đã không thể kiếm được lợi nhuận.
Nghi vấn
Would the villagers have survived the famine if they had not had any crops to eat?
Dân làng có thể đã sống sót qua nạn đói nếu họ không có bất kỳ cây trồng nào để ăn không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmers are going to harvest the crops next week.
Những người nông dân sẽ thu hoạch mùa màng vào tuần tới.
Phủ định
They are not going to plant new crops this season because of the drought.
Họ sẽ không trồng vụ mới vào mùa này vì hạn hán.
Nghi vấn
Are they going to irrigate the crops soon?
Họ có tưới tiêu cho cây trồng sớm không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Farmers were planting crops in the fields yesterday morning.
Nông dân đang trồng trọt trên những cánh đồng vào sáng hôm qua.
Phủ định
The heavy rains were not helping the crops grow last week.
Những cơn mưa lớn đã không giúp cây trồng phát triển vào tuần trước.
Nghi vấn
Were the farmers harvesting the crops when the storm hit?
Có phải nông dân đang thu hoạch vụ mùa khi cơn bão ập đến không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Farmers grew diverse crops last year.
Nông dân đã trồng nhiều loại cây trồng khác nhau năm ngoái.
Phủ định
They didn't harvest enough crops because of the drought.
Họ đã không thu hoạch đủ cây trồng vì hạn hán.
Nghi vấn
Did the storm damage the crops last week?
Cơn bão có gây thiệt hại cho mùa màng tuần trước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crops".

Lễ hội Thu hoạch (Harvest Festivals)

Ở nhiều nước phương Tây, lễ hội thu hoạch là một truyền thống lâu đời để ăn mừng và tạ ơn cho một vụ mùa bội thu. Các lễ hội này thường diễn ra vào mùa thu, và mọi người trang trí nhà cửa, nhà thờ bằng nông sản. Ngày Lễ Tạ Ơn (Thanksgiving) ở Bắc Mỹ cũng có nguồn gốc từ những lễ hội này.

Vòng tròn trên cánh đồng (Crop Circles)

Đây là những hoa văn phức tạp được tạo ra bằng cách làm dẹt các cây trồng như lúa mì, lúa mạch. Hiện tượng này trở nên nổi tiếng vào cuối thế kỷ 20, đặc biệt ở Anh, và đã làm dấy lên nhiều giả thuyết về người ngoài hành tinh, dù phần lớn được chứng minh là do con người tạo ra.