(Top Banner Ad)
industrial farm
B2
noun B2 Nông nghiệp, Kinh tế

industrial farm

UK: /ɪnˈdʌstriəl fɑːm/ • US: /ɪnˈdʌstriəl fɑːrm/

Nghĩa tiếng Việt

trang trại công nghiệp nông trại công nghiệp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large-scale agricultural operation, often focusing on single crops or livestock, with the aim of maximizing production efficiency through technology and specialized labor.

Vietnamese Meaning

Một hoạt động nông nghiệp quy mô lớn, thường tập trung vào một loại cây trồng hoặc vật nuôi duy nhất, với mục đích tối đa hóa hiệu quả sản xuất thông qua công nghệ và lao động chuyên môn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Industrial farms contribute significantly to the global food supply."

    "Các trang trại công nghiệp đóng góp đáng kể vào nguồn cung cấp lương thực toàn cầu."

  • "The environmental impact of industrial farms is a growing concern."

    "Tác động môi trường của các trang trại công nghiệp là một mối quan tâm ngày càng tăng."

  • "Many argue that industrial farms prioritize profit over animal welfare."

    "Nhiều người cho rằng các trang trại công nghiệp ưu tiên lợi nhuận hơn phúc lợi động vật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun industry ngành công nghiệp
Noun farmer nông dân
Noun farming ngành nông nghiệp; sự canh tác
Noun industrialization sự công nghiệp hóa
Noun factory farm trang trại công nghiệp (từ đồng nghĩa, thường mang hàm ý tiêu cực hơn về điều kiện nuôi nhốt)
Verb industrialize công nghiệp hóa
Verb farm canh tác, trồng trọt, chăn nuôi
Adjective industrial thuộc về công nghiệp
Adjective industrialized đã được công nghiệp hóa
Adjective agricultural thuộc về nông nghiệp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
industria
English
industry
English
industrial
Old French
ferme
English
farm
English
industrial farm

Nguồn gốc của 'industrial farm'

'Industrial farm' là một thuật ngữ ghép, phản ánh sự kết hợp giữa 'industrial' (công nghiệp) và 'farm' (nông trại). 'Industrial' bắt nguồn từ tiếng Latin 'industria', chỉ sự cần cù, chăm chỉ, sau phát triển thành nghĩa liên quan đến sản xuất quy mô lớn và hiệu quả. 'Farm' có gốc từ tiếng Pháp cổ 'ferme', ban đầu chỉ tiền thuê đất, sau này là mảnh đất được thuê để canh tác. Khi hai từ này ghép lại thành 'industrial farm', nó mô tả một loại hình nông trại hiện đại, hoạt động như một nhà máy, tập trung vào sản xuất hàng loạt, áp dụng công nghệ để tối đa hóa sản lượng và thường ưu tiên hiệu quả hơn các phương pháp truyền thống.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa liên quan đến các phương pháp sản xuất nông nghiệp hiện đại, có tính công nghiệp hóa cao. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh thảo luận về hiệu quả sản xuất, tác động môi trường và vấn đề phúc lợi động vật.

Prepositions

on

"on" được sử dụng để chỉ địa điểm hoặc chủ đề thảo luận. Ví dụ: "The documentary focused on the ethical concerns on industrial farms."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + industrial farm
  • large large industrial farm
    (nông trại công nghiệp quy mô lớn)
  • intensive intensive industrial farm
    (nông trại công nghiệp thâm canh)
  • modern modern industrial farm
    (nông trại công nghiệp hiện đại)
  • factory-style factory-style industrial farm
    (nông trại công nghiệp kiểu nhà máy)
Verb + industrial farm
  • operate operate an industrial farm
    (vận hành một nông trại công nghiệp)
  • manage manage industrial farms
    (quản lý các nông trại công nghiệp)
  • criticize criticize industrial farms
    (chỉ trích các nông trại công nghiệp)
  • establish establish an industrial farm
    (thành lập một nông trại công nghiệp)
Noun + industrial farm
  • practices industrial farm practices
    (các phương pháp của nông trại công nghiệp)
  • waste industrial farm waste
    (chất thải từ nông trại công nghiệp)
  • products industrial farm products
    (sản phẩm từ nông trại công nghiệp)
  • conditions industrial farm conditions
    (điều kiện tại nông trại công nghiệp)

Idioms

  • The rise of industrial farms

    Sự trỗi dậy/phát triển của các nông trại công nghiệp (một cụm từ thông dụng để mô tả xu hướng)

    "The documentary examined the environmental consequences of the rise of industrial farms."

    (Bộ phim tài liệu đã xem xét các hậu quả môi trường từ sự phát triển của các nông trại công nghiệp.)

  • Animal welfare in industrial farms

    Phúc lợi động vật trong các nông trại công nghiệp (một cụm từ thường dùng để thảo luận về đạo đức)

    "There are growing concerns about animal welfare in industrial farms."

    (Ngày càng có nhiều lo ngại về phúc lợi động vật trong các nông trại công nghiệp.)

  • The environmental impact of industrial farms

    Tác động môi trường của các nông trại công nghiệp (một cụm từ phổ biến trong các nghiên cứu)

    "Researchers are studying the long-term environmental impact of industrial farms on local ecosystems."

    (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác động môi trường lâu dài của các nông trại công nghiệp đối với hệ sinh thái địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

industrial farm

noun
Lật mặt

Một hoạt động nông nghiệp quy mô lớn, thường tập trung vào một loại cây trồng hoặc vật nuôi duy nhất, với mục đích tối đa hóa hiệu quả sản xuất thông qua công nghệ và lao động chuyên môn.

"Industrial farms contribute significantly to the global food supply."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "industrial farm".

Tranh cãi về phúc lợi động vật

Một trong những vấn đề gây tranh cãi nhất liên quan đến 'industrial farm' là phúc lợi động vật. Để tối đa hóa sản lượng và giảm chi phí, các trang trại này thường nuôi nhốt động vật (như gà, heo, bò) trong không gian chật hẹp, hạn chế khả năng di chuyển tự nhiên của chúng. Điều này đã dẫn đến nhiều phong trào và tổ chức bảo vệ động vật lên tiếng phản đối, kêu gọi các phương pháp chăn nuôi nhân đạo hơn và thúc đẩy người tiêu dùng lựa chọn sản phẩm từ các trang trại có điều kiện tốt hơn.

Tác động đến môi trường và sức khỏe cộng đồng

Các 'industrial farm' thường bị chỉ trích vì tác động tiêu cực đến môi trường, bao gồm ô nhiễm nguồn nước và không khí do chất thải động vật, sử dụng quá nhiều thuốc trừ sâu và phân bón hóa học. Ngoài ra, việc sử dụng kháng sinh rộng rãi trong chăn nuôi công nghiệp để phòng bệnh và thúc đẩy tăng trưởng cũng làm dấy lên lo ngại về sự phát triển của vi khuẩn kháng kháng sinh, một mối đe dọa nghiêm trọng đối với sức khỏe cộng đồng toàn cầu.