(Top Banner Ad)
family member
A2
noun A2 Xã hội học, Gia đình

family member

UK: /ˈfæməli ˈmembə/ • US: /ˈfæməli ˈmembər/

Nghĩa tiếng Việt

thành viên gia đình người nhà
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who belongs to a family.

Vietnamese Meaning

Một người là thành viên của một gia đình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "All my family members live in different cities."

    "Tất cả các thành viên gia đình tôi sống ở các thành phố khác nhau."

  • "She introduced me to her family members."

    "Cô ấy giới thiệu tôi với các thành viên gia đình cô ấy."

  • "It's important to stay connected with your family members."

    "Điều quan trọng là giữ liên lạc với các thành viên gia đình bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun family gia đình
Adjective familial thuộc về gia đình; có tính gia đình
Noun member thành viên, hội viên
Noun membership tư cách thành viên; số lượng thành viên

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
familia
Old French
famille
Middle English
familie
English
family
Latin
membrum
Old French
membre
Middle English
membre
English
member

Nguồn gốc của 'Family'

Từ 'family' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'familia', ban đầu dùng để chỉ 'hộ gia đình', bao gồm cả người hầu và nô lệ, không chỉ riêng huyết thống. Theo thời gian, nghĩa của nó thu hẹp và tập trung hơn vào mối quan hệ huyết thống và hôn nhân, trở thành 'gia đình' như chúng ta hiểu ngày nay.

Nguồn gốc của 'Member'

Từ 'member' cũng xuất phát từ tiếng Latin 'membrum', có nghĩa là 'chi, bộ phận cơ thể'. Qua tiếng Pháp cổ 'membre', nó đi vào tiếng Anh với nghĩa ban đầu là 'một bộ phận của cơ thể'. Sau này, nghĩa của nó được mở rộng để chỉ 'một người thuộc về một nhóm hoặc tổ chức', như trong 'family member' (thành viên gia đình).

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ bất kỳ ai thuộc một gia đình, bao gồm cha mẹ, con cái, anh chị em, ông bà, cô dì chú bác, cháu chắt, và các quan hệ họ hàng khác. Nó là một thuật ngữ chung và trung lập.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + family member
  • close close family member
    (thành viên ruột thịt/thân thiết trong gia đình)
  • immediate immediate family member
    (thành viên gia đình trực hệ (cha mẹ, vợ/chồng, con cái, anh chị em ruột))
  • extended extended family member
    (thành viên gia đình mở rộng (cô, dì, chú, bác, anh chị em họ))
  • beloved beloved family member
    (thành viên gia đình được yêu quý)
  • estranged estranged family member
    (thành viên gia đình đã ghẻ lạnh/xa lánh)
Verb + family member
  • support support a family member
    (ủng hộ/hỗ trợ một thành viên gia đình)
  • care for care for a family member
    (chăm sóc một thành viên gia đình)
  • lose lose a family member
    (mất đi một thành viên gia đình (qua đời))
  • introduce introduce a family member
    (giới thiệu một thành viên gia đình)
family member + Verb
  • lives a family member lives
    (một thành viên gia đình sống)
  • contributes a family member contributes
    (một thành viên gia đình đóng góp)
  • suffers a family member suffers
    (một thành viên gia đình chịu đựng/khổ sở)

Idioms

  • like a member of the family

    như một thành viên trong gia đình (ám chỉ đối xử thân thiết, gần gũi như người nhà, thường dùng cho bạn bè, thú cưng hoặc người ngoài)

    "Our dog is truly treated like a member of the family."

    (Con chó của chúng tôi thực sự được đối xử như một thành viên trong gia đình.)

  • the newest family member

    thành viên mới nhất của gia đình (thường ám chỉ một em bé mới sinh, một vật nuôi mới, hoặc một người vợ/chồng/con rể/con dâu mới)

    "We're all excited to welcome the newest family member next month!"

    (Tất cả chúng tôi đều háo hức chào đón thành viên mới nhất của gia đình vào tháng tới!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

family member

noun
Lật mặt

Một người là thành viên của một gia đình.

"All my family members live in different cities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a family member needs help, we offer it.
Nếu một thành viên trong gia đình cần giúp đỡ, chúng ta sẽ giúp.
Phủ định
When a family member is sick, they don't always want to see a doctor.
Khi một thành viên trong gia đình bị ốm, họ không phải lúc nào cũng muốn đi khám bác sĩ.
Nghi vấn
If a family member has a problem, do you try to help them?
Nếu một thành viên trong gia đình gặp vấn đề, bạn có cố gắng giúp họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "family member".

Gia đình hạt nhân và gia đình mở rộng

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'immediate family member' thường chỉ cha mẹ, vợ/chồng, con cái và anh chị em ruột. 'Extended family member' bao gồm ông bà, cô dì chú bác, anh chị em họ. Mặc dù gia đình hạt nhân (nuclear family) rất quan trọng, mối quan hệ với gia đình mở rộng (extended family) vẫn được coi trọng trong nhiều trường hợp.

Thú cưng như thành viên gia đình

Ở nhiều quốc gia phương Tây, thú cưng (đặc biệt là chó và mèo) thường được coi và đối xử như những 'family member' thực sự. Chúng được đặt tên, chăm sóc y tế, và thậm chí được kỷ niệm sinh nhật, phản ánh sự gắn bó sâu sắc giữa người và vật nuôi.