family therapy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of psychotherapy in which members of a family are treated together.
Vietnamese Meaning
Một loại trị liệu tâm lý trong đó các thành viên của một gia đình được điều trị cùng nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The family decided to seek family therapy to address their communication issues."
"Gia đình quyết định tìm đến liệu pháp gia đình để giải quyết các vấn đề giao tiếp của họ."
-
"Family therapy can help improve communication and resolve conflicts."
"Liệu pháp gia đình có thể giúp cải thiện giao tiếp và giải quyết xung đột."
-
"The therapist recommended family therapy as the best course of action."
"Nhà trị liệu khuyên nên sử dụng liệu pháp gia đình như là phương pháp điều trị tốt nhất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | family | gia đình |
| Noun | therapist | chuyên gia trị liệu |
| Noun | family therapist | chuyên gia trị liệu gia đình |
| Adjective | familial | thuộc về gia đình |
| Adjective | therapeutic | có tính trị liệu, chữa bệnh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Liệu pháp gia đình tập trung vào việc giải quyết các vấn đề trong mối quan hệ gia đình, cải thiện giao tiếp và giải quyết xung đột. Nó thường được sử dụng khi các vấn đề của một cá nhân ảnh hưởng đến toàn bộ gia đình, hoặc khi các vấn đề gia đình gây ra căng thẳng cho các thành viên.
Prepositions
‘In’ được sử dụng để chỉ sự tham gia vào liệu pháp, ví dụ: ‘They are in family therapy’. ‘For’ được sử dụng để chỉ mục đích của liệu pháp, ví dụ: ‘They sought family therapy for their marital problems’.
Collocations (Từ đi kèm)
-
undergo undergo family therapy (tham gia/tiến hành liệu pháp gia đình)
-
attend attend family therapy (tham dự buổi trị liệu gia đình)
-
seek seek family therapy (tìm kiếm liệu pháp gia đình)
-
provide provide family therapy (cung cấp liệu pháp gia đình)
-
effective effective family therapy (liệu pháp gia đình hiệu quả)
-
intensive intensive family therapy (liệu pháp gia đình chuyên sâu)
-
systemic systemic family therapy (liệu pháp gia đình hệ thống)
-
benefits benefits of family therapy (những lợi ích của liệu pháp gia đình)
-
goal goal of family therapy (mục tiêu của liệu pháp gia đình)
Idioms
-
go into family therapy
bắt đầu tham gia liệu pháp gia đình (để giải quyết vấn đề)
"After years of conflict, they decided to go into family therapy."
(Sau nhiều năm xung đột, họ quyết định bắt đầu tham gia liệu pháp gia đình.)
-
recommend family therapy
đề xuất liệu pháp gia đình (cho ai đó)
"The school counselor recommended family therapy for the struggling teenager and his parents."
(Chuyên viên tư vấn học đường đã đề xuất liệu pháp gia đình cho thiếu niên gặp khó khăn và cha mẹ cậu bé.)
-
benefit from family therapy
hưởng lợi từ liệu pháp gia đình
"Many families struggling with communication issues can benefit from family therapy."
(Nhiều gia đình gặp khó khăn trong giao tiếp có thể hưởng lợi từ liệu pháp gia đình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
family therapy
Danh từMột loại trị liệu tâm lý trong đó các thành viên của một gia đình được điều trị cùng nhau.
"The family decided to seek family therapy to address their communication issues."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That family therapy is effective for resolving conflicts is widely acknowledged. |
Việc liệu pháp gia đình có hiệu quả trong việc giải quyết xung đột được công nhận rộng rãi. |
| Phủ định | It is not true that family therapy always guarantees a complete resolution of problems. |
Không đúng là liệu pháp gia đình luôn đảm bảo giải quyết hoàn toàn các vấn đề. |
| Nghi vấn | Whether family therapy will be beneficial for the entire family is something we need to consider. |
Liệu liệu pháp gia đình có lợi cho cả gia đình hay không là điều chúng ta cần cân nhắc. |
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Family therapy, which many families find beneficial, can help improve communication. |
Liệu pháp gia đình, mà nhiều gia đình thấy có lợi, có thể giúp cải thiện giao tiếp. |
| Phủ định | Family therapy, which some people are skeptical of, is not always a quick fix for deep-seated issues. |
Liệu pháp gia đình, mà một số người hoài nghi, không phải lúc nào cũng là một giải pháp nhanh chóng cho các vấn đề gốc rễ. |
| Nghi vấn | Is family therapy, where open communication is encouraged, something your family would consider? |
Liệu pháp gia đình, nơi giao tiếp cởi mở được khuyến khích, có phải là điều gia đình bạn sẽ cân nhắc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "family therapy".
