(Top Banner Ad)
family therapy
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Xã hội học

family therapy

UK: /ˈfæməli ˈθerəpi/ • US: /ˈfæməli ˈθerəpi/

Nghĩa tiếng Việt

liệu pháp gia đình trị liệu gia đình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of psychotherapy in which members of a family are treated together.

Vietnamese Meaning

Một loại trị liệu tâm lý trong đó các thành viên của một gia đình được điều trị cùng nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The family decided to seek family therapy to address their communication issues."

    "Gia đình quyết định tìm đến liệu pháp gia đình để giải quyết các vấn đề giao tiếp của họ."

  • "Family therapy can help improve communication and resolve conflicts."

    "Liệu pháp gia đình có thể giúp cải thiện giao tiếp và giải quyết xung đột."

  • "The therapist recommended family therapy as the best course of action."

    "Nhà trị liệu khuyên nên sử dụng liệu pháp gia đình như là phương pháp điều trị tốt nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun family gia đình
Noun therapist chuyên gia trị liệu
Noun family therapist chuyên gia trị liệu gia đình
Adjective familial thuộc về gia đình
Adjective therapeutic có tính trị liệu, chữa bệnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dʰeh₁-s-mo-
Latin
famulus
Latin
familia
Old French
familie
English
family
Ancient Greek
therapeia
Late Latin
therapia
English
therapy
English (Modern Compound)
family therapy

Nguồn gốc của 'family'

Từ 'family' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'familia' trong tiếng Latin, ban đầu không chỉ dùng để chỉ những người có quan hệ huyết thống mà còn bao gồm cả người hầu và tài sản trong một hộ gia đình. Theo thời gian, ý nghĩa của từ này đã thu hẹp lại để chỉ một nhóm người có quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân.

Nguồn gốc của 'therapy'

Từ 'therapy' có nguồn gốc từ 'therapeia' trong tiếng Hy Lạp cổ, mang nghĩa 'chữa bệnh', 'phục vụ' hoặc 'chăm sóc'. Nó thường liên quan đến các phương pháp điều trị để phục hồi sức khỏe thể chất hoặc tinh thần.

Sự kết hợp 'family therapy'

'Family therapy' là một thuật ngữ tương đối hiện đại, xuất hiện vào giữa thế kỷ 20, khi các nhà tâm lý học nhận ra rằng việc giải quyết các vấn đề trong bối cảnh gia đình có thể hiệu quả hơn là chỉ tập trung vào từng cá nhân. Nó đánh dấu sự chuyển đổi trong cách tiếp cận điều trị tâm lý.

Usage Note

Liệu pháp gia đình tập trung vào việc giải quyết các vấn đề trong mối quan hệ gia đình, cải thiện giao tiếp và giải quyết xung đột. Nó thường được sử dụng khi các vấn đề của một cá nhân ảnh hưởng đến toàn bộ gia đình, hoặc khi các vấn đề gia đình gây ra căng thẳng cho các thành viên.

Prepositions

in for

‘In’ được sử dụng để chỉ sự tham gia vào liệu pháp, ví dụ: ‘They are in family therapy’. ‘For’ được sử dụng để chỉ mục đích của liệu pháp, ví dụ: ‘They sought family therapy for their marital problems’.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + family therapy
  • undergo undergo family therapy
    (tham gia/tiến hành liệu pháp gia đình)
  • attend attend family therapy
    (tham dự buổi trị liệu gia đình)
  • seek seek family therapy
    (tìm kiếm liệu pháp gia đình)
  • provide provide family therapy
    (cung cấp liệu pháp gia đình)
Adjective + family therapy
  • effective effective family therapy
    (liệu pháp gia đình hiệu quả)
  • intensive intensive family therapy
    (liệu pháp gia đình chuyên sâu)
  • systemic systemic family therapy
    (liệu pháp gia đình hệ thống)
Noun + of family therapy
  • benefits benefits of family therapy
    (những lợi ích của liệu pháp gia đình)
  • goal goal of family therapy
    (mục tiêu của liệu pháp gia đình)

Idioms

  • go into family therapy

    bắt đầu tham gia liệu pháp gia đình (để giải quyết vấn đề)

    "After years of conflict, they decided to go into family therapy."

    (Sau nhiều năm xung đột, họ quyết định bắt đầu tham gia liệu pháp gia đình.)

  • recommend family therapy

    đề xuất liệu pháp gia đình (cho ai đó)

    "The school counselor recommended family therapy for the struggling teenager and his parents."

    (Chuyên viên tư vấn học đường đã đề xuất liệu pháp gia đình cho thiếu niên gặp khó khăn và cha mẹ cậu bé.)

  • benefit from family therapy

    hưởng lợi từ liệu pháp gia đình

    "Many families struggling with communication issues can benefit from family therapy."

    (Nhiều gia đình gặp khó khăn trong giao tiếp có thể hưởng lợi từ liệu pháp gia đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

family therapy

Danh từ
Lật mặt

Một loại trị liệu tâm lý trong đó các thành viên của một gia đình được điều trị cùng nhau.

"The family decided to seek family therapy to address their communication issues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That family therapy is effective for resolving conflicts is widely acknowledged.
Việc liệu pháp gia đình có hiệu quả trong việc giải quyết xung đột được công nhận rộng rãi.
Phủ định
It is not true that family therapy always guarantees a complete resolution of problems.
Không đúng là liệu pháp gia đình luôn đảm bảo giải quyết hoàn toàn các vấn đề.
Nghi vấn
Whether family therapy will be beneficial for the entire family is something we need to consider.
Liệu liệu pháp gia đình có lợi cho cả gia đình hay không là điều chúng ta cần cân nhắc.

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Family therapy, which many families find beneficial, can help improve communication.
Liệu pháp gia đình, mà nhiều gia đình thấy có lợi, có thể giúp cải thiện giao tiếp.
Phủ định
Family therapy, which some people are skeptical of, is not always a quick fix for deep-seated issues.
Liệu pháp gia đình, mà một số người hoài nghi, không phải lúc nào cũng là một giải pháp nhanh chóng cho các vấn đề gốc rễ.
Nghi vấn
Is family therapy, where open communication is encouraged, something your family would consider?
Liệu pháp gia đình, nơi giao tiếp cởi mở được khuyến khích, có phải là điều gia đình bạn sẽ cân nhắc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "family therapy".

Cái nhìn toàn diện về gia đình

Liệu pháp gia đình nhấn mạnh rằng các vấn đề của một cá nhân thường không phải là độc lập mà liên quan đến động lực và tương tác trong toàn bộ hệ thống gia đình. Nó khuyến khích xem xét gia đình như một đơn vị, nơi mỗi thành viên đều ảnh hưởng lẫn nhau, thay vì chỉ tập trung vào lỗi của một người.

Phá vỡ định kiến

Tại nhiều xã hội phương Tây, việc tìm kiếm liệu pháp gia đình đã giúp giảm bớt sự kỳ thị xung quanh việc tìm kiếm sự giúp đỡ cho các vấn đề cá nhân và gia đình. Nó thúc đẩy ý tưởng rằng việc đối mặt với các thách thức gia đình một cách công khai và có sự hỗ trợ chuyên nghiệp là một dấu hiệu của sức mạnh và mong muốn cải thiện, chứ không phải điểm yếu.