individual therapy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Liệu pháp tâm lý được thực hiện riêng giữa một nhà trị liệu và một thân chủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She decided to seek help in individual therapy to cope with her anxiety."
"Cô ấy quyết định tìm kiếm sự giúp đỡ bằng liệu pháp cá nhân để đối phó với chứng lo âu của mình."
-
"Individual therapy helped him understand his emotions better."
"Liệu pháp cá nhân giúp anh ấy hiểu rõ hơn về cảm xúc của mình."
-
"Many therapists offer individual therapy sessions online."
"Nhiều nhà trị liệu cung cấp các buổi trị liệu cá nhân trực tuyến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | individual | cá nhân, cá thể |
| Adjective | individual | mang tính cá nhân, riêng lẻ |
| Verb | individualize | cá nhân hóa, làm cho riêng biệt |
| Adverb | individually | một cách riêng lẻ, cá nhân |
| Noun | therapy | liệu pháp, sự trị liệu |
| Noun | therapist | nhà trị liệu |
| Adjective | therapeutic | có tính trị liệu, chữa bệnh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Individual therapy tập trung vào việc giải quyết các vấn đề cá nhân của thân chủ thông qua các buổi trò chuyện riêng tư. Nó khác với group therapy (liệu pháp nhóm) nơi nhiều người tham gia cùng lúc.
Prepositions
"in individual therapy" thường được dùng để chỉ việc tham gia vào quá trình trị liệu. "for individual therapy" thường chỉ mục đích tìm kiếm liệu pháp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective individual therapy (liệu pháp cá nhân hiệu quả)
-
intensive intensive individual therapy (liệu pháp cá nhân chuyên sâu)
-
personalized personalized individual therapy (liệu pháp cá nhân hóa)
-
online online individual therapy (liệu pháp cá nhân trực tuyến)
-
one-on-one one-on-one individual therapy (liệu pháp cá nhân một kèm một)
-
undergo undergo individual therapy (trải qua liệu pháp cá nhân)
-
receive receive individual therapy (nhận liệu pháp cá nhân)
-
provide provide individual therapy (cung cấp liệu pháp cá nhân)
-
recommend recommend individual therapy (khuyên dùng liệu pháp cá nhân)
-
benefit from benefit from individual therapy (hưởng lợi từ liệu pháp cá nhân)
Idioms
-
embark on individual therapy
bắt đầu tham gia liệu pháp cá nhân (một cách nghiêm túc)
"After struggling for months, she decided to embark on individual therapy to process her grief."
(Sau nhiều tháng đấu tranh, cô ấy quyết định bắt đầu tham gia liệu pháp cá nhân để xử lý nỗi đau buồn của mình.)
-
a course of individual therapy
một liệu trình/chuỗi các buổi liệu pháp cá nhân
"The doctor recommended a course of individual therapy lasting at least six months."
(Bác sĩ khuyên nên thực hiện một liệu trình liệu pháp cá nhân kéo dài ít nhất sáu tháng.)
-
seek individual therapy
tìm kiếm liệu pháp cá nhân
"It takes courage to seek individual therapy when you're feeling overwhelmed."
(Cần có lòng dũng cảm để tìm kiếm liệu pháp cá nhân khi bạn cảm thấy quá tải.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
individual therapy
Danh từLiệu pháp tâm lý được thực hiện riêng giữa một nhà trị liệu và một thân chủ.
"She decided to seek help in individual therapy to cope with her anxiety."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to start individual therapy next week to deal with her anxiety. |
Cô ấy sẽ bắt đầu liệu pháp cá nhân vào tuần tới để đối phó với chứng lo âu của mình. |
| Phủ định | They are not going to pursue individual therapy; they prefer group sessions. |
Họ sẽ không theo đuổi liệu pháp cá nhân; họ thích các buổi trị liệu nhóm hơn. |
| Nghi vấn | Are you going to continue your individual therapy sessions after the summer? |
Bạn có định tiếp tục các buổi trị liệu cá nhân sau mùa hè không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "individual therapy".
