(Top Banner Ad)
individual therapy
B2
Danh từ B2 Tâm lý học

individual therapy

UK: /ˌɪndɪˈvɪdʒuəl ˈθerəpi/ • US: /ˌɪndɪˈvɪdʒuəl ˈθerəpi/

Nghĩa tiếng Việt

liệu pháp cá nhân trị liệu cá nhân liệu pháp tâm lý cá nhân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Therapy conducted on a one-to-one basis with a therapist and a client.

Vietnamese Meaning

Liệu pháp tâm lý được thực hiện riêng giữa một nhà trị liệu và một thân chủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She decided to seek help in individual therapy to cope with her anxiety."

    "Cô ấy quyết định tìm kiếm sự giúp đỡ bằng liệu pháp cá nhân để đối phó với chứng lo âu của mình."

  • "Individual therapy helped him understand his emotions better."

    "Liệu pháp cá nhân giúp anh ấy hiểu rõ hơn về cảm xúc của mình."

  • "Many therapists offer individual therapy sessions online."

    "Nhiều nhà trị liệu cung cấp các buổi trị liệu cá nhân trực tuyến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun individual cá nhân, cá thể
Adjective individual mang tính cá nhân, riêng lẻ
Verb individualize cá nhân hóa, làm cho riêng biệt
Adverb individually một cách riêng lẻ, cá nhân
Noun therapy liệu pháp, sự trị liệu
Noun therapist nhà trị liệu
Adjective therapeutic có tính trị liệu, chữa bệnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
individuus (indivisible)
Late Latin
individualis
Old French
individual
English
individual
Ancient Greek
therapeia (healing, service)
Late Latin
therapia
English
therapy

Từ 'Không Chia Cắt'

Từ 'individual' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'individuus', nghĩa là 'không thể chia cắt'. Ban đầu, nó dùng để chỉ một nguyên tử, một đơn vị cơ bản không thể phân chia. Về sau, từ này được dùng để chỉ một người duy nhất, một cá nhân độc lập, không giống ai.

Câu Chuyện Chữa Lành Từ Hy Lạp

Từ 'therapy' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'therapeia', có nghĩa là 'chữa bệnh' hoặc 'phục vụ, chăm sóc'. Ban đầu, nó thường dùng trong ngữ cảnh chăm sóc y tế, phục vụ người bệnh. Ngày nay, nghĩa của từ đã mở rộng để chỉ các phương pháp điều trị, bao gồm cả liệu pháp tâm lý để giúp đỡ và phục hồi.

Usage Note

Individual therapy tập trung vào việc giải quyết các vấn đề cá nhân của thân chủ thông qua các buổi trò chuyện riêng tư. Nó khác với group therapy (liệu pháp nhóm) nơi nhiều người tham gia cùng lúc.

Prepositions

in for

"in individual therapy" thường được dùng để chỉ việc tham gia vào quá trình trị liệu. "for individual therapy" thường chỉ mục đích tìm kiếm liệu pháp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + individual therapy
  • effective effective individual therapy
    (liệu pháp cá nhân hiệu quả)
  • intensive intensive individual therapy
    (liệu pháp cá nhân chuyên sâu)
  • personalized personalized individual therapy
    (liệu pháp cá nhân hóa)
  • online online individual therapy
    (liệu pháp cá nhân trực tuyến)
  • one-on-one one-on-one individual therapy
    (liệu pháp cá nhân một kèm một)
Verb + individual therapy
  • undergo undergo individual therapy
    (trải qua liệu pháp cá nhân)
  • receive receive individual therapy
    (nhận liệu pháp cá nhân)
  • provide provide individual therapy
    (cung cấp liệu pháp cá nhân)
  • recommend recommend individual therapy
    (khuyên dùng liệu pháp cá nhân)
  • benefit from benefit from individual therapy
    (hưởng lợi từ liệu pháp cá nhân)

Idioms

  • embark on individual therapy

    bắt đầu tham gia liệu pháp cá nhân (một cách nghiêm túc)

    "After struggling for months, she decided to embark on individual therapy to process her grief."

    (Sau nhiều tháng đấu tranh, cô ấy quyết định bắt đầu tham gia liệu pháp cá nhân để xử lý nỗi đau buồn của mình.)

  • a course of individual therapy

    một liệu trình/chuỗi các buổi liệu pháp cá nhân

    "The doctor recommended a course of individual therapy lasting at least six months."

    (Bác sĩ khuyên nên thực hiện một liệu trình liệu pháp cá nhân kéo dài ít nhất sáu tháng.)

  • seek individual therapy

    tìm kiếm liệu pháp cá nhân

    "It takes courage to seek individual therapy when you're feeling overwhelmed."

    (Cần có lòng dũng cảm để tìm kiếm liệu pháp cá nhân khi bạn cảm thấy quá tải.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

individual therapy

Danh từ
Lật mặt

Liệu pháp tâm lý được thực hiện riêng giữa một nhà trị liệu và một thân chủ.

"She decided to seek help in individual therapy to cope with her anxiety."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to start individual therapy next week to deal with her anxiety.
Cô ấy sẽ bắt đầu liệu pháp cá nhân vào tuần tới để đối phó với chứng lo âu của mình.
Phủ định
They are not going to pursue individual therapy; they prefer group sessions.
Họ sẽ không theo đuổi liệu pháp cá nhân; họ thích các buổi trị liệu nhóm hơn.
Nghi vấn
Are you going to continue your individual therapy sessions after the summer?
Bạn có định tiếp tục các buổi trị liệu cá nhân sau mùa hè không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "individual therapy".

Sự Kỳ Thị và Chấp Nhận

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc tìm kiếm liệu pháp tâm lý cá nhân từng bị coi là điều đáng xấu hổ hoặc chỉ dành cho những người 'mắc bệnh nặng'. Tuy nhiên, nhận thức về sức khỏe tinh thần đã thay đổi đáng kể, và liệu pháp cá nhân ngày càng được chấp nhận rộng rãi như một công cụ hiệu quả để phát triển bản thân và đối phó với những thách thức trong cuộc sống.

Bí Mật và Niềm Tin

Một trong những nền tảng quan trọng của liệu pháp cá nhân ở phương Tây là sự bảo mật tuyệt đối. Mối quan hệ giữa nhà trị liệu và thân chủ được xây dựng trên niềm tin, cho phép thân chủ chia sẻ những suy nghĩ và cảm xúc sâu kín nhất mà không sợ bị phán xét hay tiết lộ ra ngoài. Điều này tạo môi trường an toàn để thân chủ tự khám phá và chữa lành.