(Top Banner Ad)
systemic therapy
C1
danh từ C1 Tâm lý học, Tư vấn

systemic therapy

UK: /sɪˈstɛmɪk ˈθɛrəpi/ • US: /sɪˈstɛmɪk ˈθɛrəpi/

Nghĩa tiếng Việt

liệu pháp hệ thống trị liệu hệ thống
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A form of psychotherapy that addresses a patient's problems in the context of their relationships and social systems, particularly family systems.

Vietnamese Meaning

Một hình thức trị liệu tâm lý giải quyết các vấn đề của bệnh nhân trong bối cảnh các mối quan hệ và hệ thống xã hội của họ, đặc biệt là các hệ thống gia đình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Systemic therapy helped the family understand the patterns of communication that were contributing to their conflict."

    "Liệu pháp hệ thống đã giúp gia đình hiểu được các kiểu giao tiếp đang góp phần gây ra xung đột của họ."

  • "The therapist used a systemic approach to understand the family dynamics."

    "Nhà trị liệu đã sử dụng một phương pháp hệ thống để hiểu các động lực gia đình."

  • "Systemic therapy can be effective in treating a variety of issues, including depression and anxiety."

    "Liệu pháp hệ thống có thể hiệu quả trong việc điều trị nhiều vấn đề, bao gồm trầm cảm và lo âu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun system hệ thống, thể thống nhất
Noun systematization sự hệ thống hóa
Verb systemize hệ thống hóa
Adjective systematic có hệ thống, có phương pháp
Adverb systematically một cách có hệ thống
Noun therapist nhà trị liệu, chuyên gia trị liệu
Noun therapeutics khoa trị liệu, các phương pháp trị liệu
Adjective therapeutic có tính trị liệu, có tác dụng chữa bệnh
Adverb therapeutically một cách trị liệu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Tư vấn

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
systēma (σύστημα)
Late Latin
systema
English
system
Ancient Greek
therapeia (θεραπεία)
Late Latin
therapia
English
therapy

Cội nguồn từ Hy Lạp cổ đại

Cụm từ 'systemic therapy' là sự kết hợp hiện đại của hai từ có gốc từ Hy Lạp. 'Systemic' bắt nguồn từ 'systēma' (σύστημα), nghĩa là 'một tổng thể, một sự sắp xếp', nhấn mạnh vào sự liên kết toàn diện. 'Therapy' đến từ 'therapeia' (θεραπεία), có nghĩa là 'chữa bệnh, phục vụ, chăm sóc'. Khi kết hợp lại, 'systemic therapy' ám chỉ các phương pháp điều trị tác động lên toàn bộ cơ thể thay vì chỉ một bộ phận cụ thể.

Usage Note

Liệu pháp hệ thống xem các vấn đề của cá nhân không chỉ là vấn đề riêng lẻ mà còn là một phần của hệ thống lớn hơn (ví dụ: gia đình, cộng đồng). Nó tập trung vào tương tác và mối quan hệ giữa các thành viên trong hệ thống, thay vì chỉ tập trung vào cá nhân. Nó khác với các liệu pháp cá nhân truyền thống, vốn tập trung nhiều hơn vào quá trình tâm lý bên trong của cá nhân.

Prepositions

in for with

"in systemic therapy" chỉ bối cảnh, ví dụ "techniques used in systemic therapy". "for systemic therapy" chỉ mục đích, ví dụ "suitable for systemic therapy". "with systemic therapy" chỉ phương pháp hoặc công cụ, ví dụ "improving communication with systemic therapy".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + systemic therapy
  • effective effective systemic therapy
    (liệu pháp toàn thân hiệu quả)
  • adjuvant adjuvant systemic therapy
    (liệu pháp toàn thân bổ trợ (sau điều trị chính để giảm tái phát))
  • neoadjuvant neoadjuvant systemic therapy
    (liệu pháp toàn thân tân bổ trợ (trước điều trị chính để thu nhỏ khối u))
  • first-line first-line systemic therapy
    (liệu pháp toàn thân hàng đầu (phương pháp điều trị ban đầu))
Verb + systemic therapy
  • administer administer systemic therapy
    (áp dụng/thực hiện liệu pháp toàn thân)
  • initiate initiate systemic therapy
    (bắt đầu liệu pháp toàn thân)
  • undergo undergo systemic therapy
    (trải qua liệu pháp toàn thân)
  • respond to respond to systemic therapy
    (đáp ứng với liệu pháp toàn thân)
Noun + systemic therapy
  • combination combination systemic therapy
    (liệu pháp toàn thân kết hợp)

Idioms

  • adjuvant systemic therapy

    Liệu pháp toàn thân bổ trợ (dùng sau phẫu thuật hoặc xạ trị để giảm nguy cơ tái phát bệnh).

    "Adjuvant systemic therapy is often recommended for early-stage breast cancer."

    (Liệu pháp toàn thân bổ trợ thường được khuyến nghị cho bệnh ung thư vú giai đoạn sớm.)

  • first-line systemic therapy

    Liệu pháp toàn thân hàng đầu (phương pháp điều trị đầu tiên và chuẩn mực cho một tình trạng bệnh cụ thể).

    "For this advanced condition, first-line systemic therapy typically involves chemotherapy."

    (Đối với tình trạng bệnh tiến triển này, liệu pháp toàn thân hàng đầu thường bao gồm hóa trị.)

  • targeted systemic therapy

    Liệu pháp toàn thân nhắm mục tiêu (điều trị tác động chọn lọc vào các tế bào hoặc phân tử cụ thể gây bệnh, giảm thiểu tác dụng phụ).

    "Targeted systemic therapy offers a more precise approach with fewer side effects."

    (Liệu pháp toàn thân nhắm mục tiêu mang lại phương pháp tiếp cận chính xác hơn với ít tác dụng phụ hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

systemic therapy

danh từ
Lật mặt

Một hình thức trị liệu tâm lý giải quyết các vấn đề của bệnh nhân trong bối cảnh các mối quan hệ và hệ thống xã hội của họ, đặc biệt là các hệ thống gia đình.

"Systemic therapy helped the family understand the patterns of communication that were contributing to their conflict."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The need for systemic therapy is recognized by many families.
Nhu cầu về liệu pháp hệ thống được nhiều gia đình công nhận.
Phủ định
Systemic therapy is not always recommended in individual cases.
Liệu pháp hệ thống không phải lúc nào cũng được khuyến nghị trong các trường hợp cá nhân.
Nghi vấn
Will systemic change be implemented to address the root causes of the issue?
Liệu sự thay đổi có hệ thống sẽ được thực hiện để giải quyết các nguyên nhân gốc rễ của vấn đề?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "systemic therapy".

Sự thay đổi trong Y học hiện đại

Trước đây, y học thường tập trung vào điều trị cục bộ (tại một vị trí cụ thể trên cơ thể). Tuy nhiên, 'systemic therapy' phản ánh sự chuyển đổi trong tư duy y học hiện đại, nhận ra cơ thể là một hệ thống phức tạp, nơi các bộ phận liên kết chặt chẽ. Do đó, điều trị toàn thân giúp giải quyết các vấn đề sức khỏe ở quy mô rộng hơn, ảnh hưởng đến nhiều bộ phận hoặc toàn bộ cơ thể.

Y học cá thể hóa và liệu pháp toàn thân

Một xu hướng quan trọng liên quan đến liệu pháp toàn thân là y học cá thể hóa. Với những tiến bộ trong nghiên cứu gen và sinh học phân tử, các liệu pháp toàn thân ngày càng được điều chỉnh phù hợp với đặc điểm di truyền, loại tế bào ung thư hoặc cơ chế bệnh lý riêng của từng bệnh nhân. Cách tiếp cận này giúp tối ưu hóa hiệu quả điều trị và giảm thiểu tác dụng phụ, đánh dấu một kỷ nguyên mới trong điều trị y tế.