systemic therapy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A form of psychotherapy that addresses a patient's problems in the context of their relationships and social systems, particularly family systems.
Vietnamese Meaning
Một hình thức trị liệu tâm lý giải quyết các vấn đề của bệnh nhân trong bối cảnh các mối quan hệ và hệ thống xã hội của họ, đặc biệt là các hệ thống gia đình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Systemic therapy helped the family understand the patterns of communication that were contributing to their conflict."
"Liệu pháp hệ thống đã giúp gia đình hiểu được các kiểu giao tiếp đang góp phần gây ra xung đột của họ."
-
"The therapist used a systemic approach to understand the family dynamics."
"Nhà trị liệu đã sử dụng một phương pháp hệ thống để hiểu các động lực gia đình."
-
"Systemic therapy can be effective in treating a variety of issues, including depression and anxiety."
"Liệu pháp hệ thống có thể hiệu quả trong việc điều trị nhiều vấn đề, bao gồm trầm cảm và lo âu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | system | hệ thống, thể thống nhất |
| Noun | systematization | sự hệ thống hóa |
| Verb | systemize | hệ thống hóa |
| Adjective | systematic | có hệ thống, có phương pháp |
| Adverb | systematically | một cách có hệ thống |
| Noun | therapist | nhà trị liệu, chuyên gia trị liệu |
| Noun | therapeutics | khoa trị liệu, các phương pháp trị liệu |
| Adjective | therapeutic | có tính trị liệu, có tác dụng chữa bệnh |
| Adverb | therapeutically | một cách trị liệu |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Liệu pháp hệ thống xem các vấn đề của cá nhân không chỉ là vấn đề riêng lẻ mà còn là một phần của hệ thống lớn hơn (ví dụ: gia đình, cộng đồng). Nó tập trung vào tương tác và mối quan hệ giữa các thành viên trong hệ thống, thay vì chỉ tập trung vào cá nhân. Nó khác với các liệu pháp cá nhân truyền thống, vốn tập trung nhiều hơn vào quá trình tâm lý bên trong của cá nhân.
Prepositions
"in systemic therapy" chỉ bối cảnh, ví dụ "techniques used in systemic therapy". "for systemic therapy" chỉ mục đích, ví dụ "suitable for systemic therapy". "with systemic therapy" chỉ phương pháp hoặc công cụ, ví dụ "improving communication with systemic therapy".
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective systemic therapy (liệu pháp toàn thân hiệu quả)
-
adjuvant adjuvant systemic therapy (liệu pháp toàn thân bổ trợ (sau điều trị chính để giảm tái phát))
-
neoadjuvant neoadjuvant systemic therapy (liệu pháp toàn thân tân bổ trợ (trước điều trị chính để thu nhỏ khối u))
-
first-line first-line systemic therapy (liệu pháp toàn thân hàng đầu (phương pháp điều trị ban đầu))
-
administer administer systemic therapy (áp dụng/thực hiện liệu pháp toàn thân)
-
initiate initiate systemic therapy (bắt đầu liệu pháp toàn thân)
-
undergo undergo systemic therapy (trải qua liệu pháp toàn thân)
-
respond to respond to systemic therapy (đáp ứng với liệu pháp toàn thân)
-
combination combination systemic therapy (liệu pháp toàn thân kết hợp)
Idioms
-
adjuvant systemic therapy
Liệu pháp toàn thân bổ trợ (dùng sau phẫu thuật hoặc xạ trị để giảm nguy cơ tái phát bệnh).
"Adjuvant systemic therapy is often recommended for early-stage breast cancer."
(Liệu pháp toàn thân bổ trợ thường được khuyến nghị cho bệnh ung thư vú giai đoạn sớm.)
-
first-line systemic therapy
Liệu pháp toàn thân hàng đầu (phương pháp điều trị đầu tiên và chuẩn mực cho một tình trạng bệnh cụ thể).
"For this advanced condition, first-line systemic therapy typically involves chemotherapy."
(Đối với tình trạng bệnh tiến triển này, liệu pháp toàn thân hàng đầu thường bao gồm hóa trị.)
-
targeted systemic therapy
Liệu pháp toàn thân nhắm mục tiêu (điều trị tác động chọn lọc vào các tế bào hoặc phân tử cụ thể gây bệnh, giảm thiểu tác dụng phụ).
"Targeted systemic therapy offers a more precise approach with fewer side effects."
(Liệu pháp toàn thân nhắm mục tiêu mang lại phương pháp tiếp cận chính xác hơn với ít tác dụng phụ hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
systemic therapy
danh từMột hình thức trị liệu tâm lý giải quyết các vấn đề của bệnh nhân trong bối cảnh các mối quan hệ và hệ thống xã hội của họ, đặc biệt là các hệ thống gia đình.
"Systemic therapy helped the family understand the patterns of communication that were contributing to their conflict."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The need for systemic therapy is recognized by many families. |
Nhu cầu về liệu pháp hệ thống được nhiều gia đình công nhận. |
| Phủ định | Systemic therapy is not always recommended in individual cases. |
Liệu pháp hệ thống không phải lúc nào cũng được khuyến nghị trong các trường hợp cá nhân. |
| Nghi vấn | Will systemic change be implemented to address the root causes of the issue? |
Liệu sự thay đổi có hệ thống sẽ được thực hiện để giải quyết các nguyên nhân gốc rễ của vấn đề? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "systemic therapy".
