(Top Banner Ad)
family violence
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Luật pháp, Tâm lý học

family violence

UK: /ˈfæməli ˈvaɪələns/ • US: /ˈfæməli ˈvaɪələns/

Nghĩa tiếng Việt

bạo lực gia đình bạo hành gia đình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Abusive acts committed by one family member against another.

Vietnamese Meaning

Hành vi bạo lực do một thành viên trong gia đình gây ra đối với một thành viên khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The organization provides support to victims of family violence."

    "Tổ chức này cung cấp hỗ trợ cho các nạn nhân của bạo lực gia đình."

  • "Family violence is a serious social problem."

    "Bạo lực gia đình là một vấn đề xã hội nghiêm trọng."

  • "The government is working to combat family violence."

    "Chính phủ đang nỗ lực để chống lại bạo lực gia đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective familial thuộc về gia đình, có tính chất gia đình
Noun familiarity sự quen thuộc, sự thân mật
Adjective violent hung bạo, bạo lực, dữ dội
Adverb violently một cách hung bạo, dữ dội
Noun non-violence sự bất bạo động, không dùng bạo lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Luật pháp, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dʰh₁-m-elí-
Latin
familia
Old French
familie
English
family
Latin
violentia
Old French
violence
English
violence

Nguồn gốc của 'Family' và 'Violence'

Từ 'family' (gia đình) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'familia', ban đầu chỉ toàn bộ những người sống trong một ngôi nhà, bao gồm cả nô lệ và người hầu, chứ không chỉ riêng vợ chồng con cái. Nó nhấn mạnh khái niệm về một nhóm người thuộc sở hữu hoặc dưới quyền của một chủ gia đình. Sau này, ý nghĩa của 'family' dần thu hẹp lại để chỉ mối quan hệ huyết thống và hôn nhân như ngày nay. Từ 'violence' (bạo lực) cũng xuất phát từ tiếng Latin 'violentia', có nghĩa là sự mạnh mẽ, sự hung bạo. Nó mô tả hành vi sử dụng sức mạnh thể chất hoặc tinh thần để gây tổn hại, cưỡng bức. Khi ghép lại thành 'family violence', cụm từ này không chỉ đơn thuần là 'bạo lực trong gia đình' mà còn mang ý nghĩa xã hội sâu sắc hơn, mô tả một vấn đề phức tạp, trong đó bạo lực xảy ra giữa các thành viên trong một gia đình, thường do quyền lực mất cân bằng và gây ra những hậu quả nghiêm trọng.

Usage Note

Cụm từ 'family violence' bao gồm nhiều hình thức bạo hành khác nhau, bao gồm bạo hành thể chất, bạo hành tinh thần, bạo hành tình dục và bạo hành kinh tế. Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh tính chất nghiêm trọng và dai dẳng của các hành vi bạo lực xảy ra trong môi trường gia đình. Khác với 'domestic violence', 'family violence' có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả bạo lực giữa cha mẹ và con cái, anh chị em.

Prepositions

against

Giới từ 'against' được dùng để chỉ đối tượng bị bạo lực nhắm đến. Ví dụ: 'Family violence against women' (Bạo lực gia đình đối với phụ nữ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + family violence
  • chronic chronic family violence
    (bạo lực gia đình mãn tính/dai dẳng)
  • widespread widespread family violence
    (bạo lực gia đình phổ biến rộng rãi)
  • hidden hidden family violence
    (bạo lực gia đình tiềm ẩn/bí mật)
  • escalating escalating family violence
    (bạo lực gia đình leo thang)
Verb + family violence
  • address address family violence
    (giải quyết bạo lực gia đình)
  • prevent prevent family violence
    (ngăn chặn bạo lực gia đình)
  • report report family violence
    (báo cáo bạo lực gia đình)
  • experience experience family violence
    (chịu đựng/trải qua bạo lực gia đình)
  • end end family violence
    (chấm dứt bạo lực gia đình)
Noun phrase with family violence
  • cycle the cycle of family violence
    (chu kỳ bạo lực gia đình)
  • impact the impact of family violence
    (tác động của bạo lực gia đình)

Idioms

  • break the cycle of family violence

    phá vỡ chu kỳ bạo lực gia đình (ngăn chặn nó tiếp diễn qua các thế hệ)

    "It is crucial to provide support to victims to help them break the cycle of family violence."

    (Điều quan trọng là phải cung cấp hỗ trợ cho nạn nhân để giúp họ phá vỡ chu kỳ bạo lực gia đình.)

  • zero tolerance for family violence

    không khoan nhượng đối với bạo lực gia đình (không chấp nhận bất kỳ hình thức bạo lực nào)

    "The new policy emphasizes zero tolerance for family violence in any form."

    (Chính sách mới nhấn mạnh việc không khoan nhượng đối với bạo lực gia đình dưới bất kỳ hình thức nào.)

  • speak out against family violence

    lên tiếng chống lại bạo lực gia đình (công khai phản đối và tố cáo)

    "Activists encourage communities to speak out against family violence and seek help."

    (Các nhà hoạt động khuyến khích cộng đồng lên tiếng chống lại bạo lực gia đình và tìm kiếm sự giúp đỡ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

family violence

Danh từ
Lật mặt

Hành vi bạo lực do một thành viên trong gia đình gây ra đối với một thành viên khác.

"The organization provides support to victims of family violence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We must address family violence to protect vulnerable individuals.
Chúng ta phải giải quyết bạo lực gia đình để bảo vệ những cá nhân dễ bị tổn thương.
Phủ định
The community shouldn't tolerate family violence in any form.
Cộng đồng không nên dung thứ cho bạo lực gia đình dưới bất kỳ hình thức nào.
Nghi vấn
Can victims of family violence find the support they need?
Liệu các nạn nhân của bạo lực gia đình có thể tìm thấy sự hỗ trợ mà họ cần không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "family violence".

Bạo lực gia đình: Từ vấn đề riêng tư đến mối quan tâm cộng đồng toàn cầu

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, bạo lực gia đình từng được coi là 'việc riêng trong nhà' và ít được can thiệp từ bên ngoài. Tuy nhiên, nhận thức xã hội đã thay đổi đáng kể trong vài thập kỷ qua. Giờ đây, bạo lực gia đình được xem là một vấn đề sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng và là tội ác hình sự, đòi hỏi sự can thiệp của pháp luật và xã hội. Nhiều quốc gia đã thiết lập các cơ chế bảo vệ nạn nhân, như lệnh cấm tiếp xúc và các dịch vụ hỗ trợ.

Ngày Quốc tế Chấm dứt Bạo lực đối với Phụ nữ và các chiến dịch toàn cầu

Liên Hợp Quốc đã lấy ngày 25 tháng 11 hàng năm làm Ngày Quốc tế Chấm dứt Bạo lực đối với Phụ nữ. Đây là một phần của chiến dịch '16 Ngày Hoạt động Chống Bạo lực Giới', kéo dài đến ngày 10 tháng 12 (Ngày Nhân quyền Quốc tế). Các chiến dịch này nhằm nâng cao nhận thức, vận động chính sách và kêu gọi hành động để chấm dứt mọi hình thức bạo lực, bao gồm cả bạo lực gia đình, đối với phụ nữ và trẻ em trên toàn thế giới.