(Top Banner Ad)
domestic abuse
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Luật pháp

domestic abuse

UK: /dəˈmɛstɪk əˈbjuːz/ • US: /dəˈmɛstɪk əˈbjus/

Nghĩa tiếng Việt

bạo hành gia đình bạo lực gia đình hành hung trong gia đình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Violent or aggressive behavior within the home, typically involving the violent abuse of a spouse or partner.

Vietnamese Meaning

Hành vi bạo lực hoặc hung hăng xảy ra trong gia đình, thường liên quan đến việc lạm dụng bạo lực đối với vợ/chồng hoặc bạn tình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Domestic abuse is a serious crime and should be reported to the authorities."

    "Bạo hành gia đình là một tội ác nghiêm trọng và nên được báo cáo với chính quyền."

  • "The organization provides support to victims of domestic abuse."

    "Tổ chức này cung cấp hỗ trợ cho các nạn nhân của bạo hành gia đình."

  • "Children who witness domestic abuse can suffer long-term emotional damage."

    "Trẻ em chứng kiến bạo hành gia đình có thể chịu đựng những tổn thương tinh thần lâu dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj domestic thuộc về gia đình, trong nước
Adv domestically trong phạm vi gia đình, trong nước
Verb domesticate thuần hóa, đưa vào gia đình
Noun domestication sự thuần hóa
Noun domesticity cuộc sống gia đình, công việc nội trợ
Verb abuse lạm dụng, ngược đãi
Noun abuse sự lạm dụng, sự ngược đãi
Adj abusive có tính lạm dụng, ngược đãi
Adv abusively một cách lạm dụng, ngược đãi
Noun abuser kẻ lạm dụng, kẻ ngược đãi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
domus (house)
Latin
domesticus (belonging to the house, domestic)
Old French
domestique
English
domestic (15th century)
Latin
ab-uti (to misuse, use up)
Old French
abuser
English
abuse (14th century)
English (Late 20th Century)
domestic abuse (compound term gaining prominence)

Nguồn gốc 'Domestic'

Từ 'domestic' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'domus', nghĩa là 'ngôi nhà'. Ban đầu, nó mô tả những gì liên quan đến gia đình, nhà cửa hoặc trong phạm vi quốc gia. Khi dùng trong cụm 'domestic abuse', nó nhấn mạnh rằng hành vi lạm dụng xảy ra trong môi trường gia đình hoặc các mối quan hệ thân mật.

Nguồn gốc 'Abuse'

Từ 'abuse' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ab-uti', có nghĩa là 'sử dụng sai mục đích' hoặc 'lạm dụng'. Nó chỉ hành vi đối xử tồi tệ, gây hại hoặc lợi dụng người khác. Kết hợp với 'domestic', cụm từ này mô tả hành vi bạo lực, kiểm soát hoặc gây tổn thương về nhiều mặt trong các mối quan hệ gia đình hoặc bạn bè thân thiết.

Usage Note

Thuật ngữ này đề cập đến một mô hình hành vi lạm dụng, không chỉ là một sự kiện đơn lẻ. Nó bao gồm các hình thức bạo lực thể chất, tinh thần, tình dục và tài chính. 'Domestic' nhấn mạnh môi trường gia đình hoặc quan hệ thân mật, trong khi 'abuse' chỉ ra hành vi gây hại hoặc lạm dụng quyền lực.

Prepositions

of in

'Domestic abuse of' thường được dùng để chỉ đối tượng bị lạm dụng (ví dụ: domestic abuse of women). 'Domestic abuse in' thường đi kèm với một địa điểm hoặc ngữ cảnh (ví dụ: domestic abuse in the family).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + domestic abuse
  • physical physical domestic abuse
    (bạo hành thể xác trong gia đình)
  • emotional emotional domestic abuse
    (bạo hành tinh thần trong gia đình)
  • psychological psychological domestic abuse
    (bạo hành tâm lý trong gia đình)
  • financial financial domestic abuse
    (lạm dụng tài chính trong gia đình)
  • sexual sexual domestic abuse
    (lạm dụng tình dục trong gia đình)
Verb + domestic abuse
  • suffer suffer domestic abuse
    (chịu đựng bạo hành gia đình)
  • experience experience domestic abuse
    (trải qua bạo hành gia đình)
  • perpetrate perpetrate domestic abuse
    (thực hiện bạo hành gia đình)
  • report report domestic abuse
    (báo cáo bạo hành gia đình)
  • address address domestic abuse
    (giải quyết vấn đề bạo hành gia đình)
  • prevent prevent domestic abuse
    (ngăn chặn bạo hành gia đình)
Noun + of + domestic abuse
  • victim victim of domestic abuse
    (nạn nhân của bạo hành gia đình)
  • survivor survivor of domestic abuse
    (người sống sót sau bạo hành gia đình)
  • perpetrator perpetrator of domestic abuse
    (kẻ gây ra bạo hành gia đình)
  • cycle cycle of domestic abuse
    (chu kỳ bạo hành gia đình)

Idioms

  • The cycle of domestic abuse

    Chu kỳ bạo hành gia đình (ám chỉ mô hình lặp đi lặp lại của bạo lực, làm lành và căng thẳng trong các mối quan hệ lạm dụng)

    "Breaking the cycle of domestic abuse requires significant support for victims and intervention for perpetrators."

    (Phá vỡ chu kỳ bạo hành gia đình đòi hỏi sự hỗ trợ đáng kể cho các nạn nhân và sự can thiệp đối với những kẻ gây bạo lực.)

  • Zero tolerance for domestic abuse

    Không khoan nhượng đối với bạo hành gia đình (chính sách hoặc thái độ không chấp nhận bất kỳ hình thức bạo hành nào, dù là nhỏ nhất)

    "The police announced a policy of zero tolerance for domestic abuse in the community."

    (Cảnh sát đã công bố chính sách không khoan nhượng đối với bạo hành gia đình trong cộng đồng.)

  • Speak out against domestic abuse

    Lên tiếng chống lại bạo hành gia đình (công khai phản đối, tố cáo hoặc nâng cao nhận thức về hành vi bạo hành)

    "It's crucial for victims and witnesses to speak out against domestic abuse to help others."

    (Điều quan trọng là các nạn nhân và nhân chứng phải lên tiếng chống lại bạo hành gia đình để giúp đỡ những người khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

domestic abuse

Danh từ
Lật mặt

Hành vi bạo lực hoặc hung hăng xảy ra trong gia đình, thường liên quan đến việc lạm dụng bạo lực đối với vợ/chồng hoặc bạn tình.

"Domestic abuse is a serious crime and should be reported to the authorities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "domestic abuse".

Sự công nhận và pháp luật

Bạo hành gia đình, dù ở dạng thể chất, tinh thần, tình dục hay kinh tế, đã được công nhận rộng rãi trên toàn cầu là một vấn đề nghiêm trọng về nhân quyền. Nhiều quốc gia đã ban hành luật pháp và thiết lập các cơ chế bảo vệ nạn nhân, đồng thời trừng phạt kẻ gây bạo hành. Các tổ chức quốc tế như Liên Hợp Quốc cũng nỗ lực thúc đẩy các công ước và chương trình nhằm chống lại vấn nạn này.

Vượt qua sự kỳ thị và tìm kiếm hỗ trợ

Trong quá khứ, bạo hành gia đình thường bị che giấu hoặc coi là chuyện riêng tư. Tuy nhiên, nhờ các phong trào xã hội (như #MeToo), các chiến dịch nâng cao nhận thức và sự hoạt động của các tổ chức hỗ trợ, vấn đề này ngày càng được thảo luận cởi mở hơn. Điều này giúp nạn nhân cảm thấy được khuyến khích hơn khi lên tiếng, tìm kiếm sự giúp đỡ từ các nhà tạm lánh (shelters) và dịch vụ tư vấn, đồng thời giảm bớt sự kỳ thị liên quan đến việc trở thành nạn nhân.