abusive
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Engaging in or characterized by abuse; harshly or coarsely insulting; physically harmful.
Vietnamese Meaning
Lạm dụng, ngược đãi; xúc phạm nặng nề hoặc thô tục; gây tổn hại về thể chất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was accused of being abusive to his wife."
"Anh ta bị cáo buộc lạm dụng vợ mình."
-
"The abusive language shocked everyone."
"Ngôn ngữ lăng mạ khiến mọi người sốc."
-
"The abusive relationship left her emotionally scarred."
"Mối quan hệ lạm dụng đã để lại sẹo tình cảm trong cô ấy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'abusive' thường được dùng để mô tả hành vi hoặc lời nói gây tổn thương, đau khổ cho người khác. Nó bao gồm cả hành vi lạm dụng về thể chất, tinh thần, tình cảm hoặc tài chính. Cần phân biệt với 'offensive' (xúc phạm) vì 'abusive' mang tính chất nghiêm trọng và gây tổn hại lớn hơn.
Prepositions
Khi dùng với 'to' hoặc 'towards', nó chỉ đối tượng bị lạm dụng. Ví dụ: 'abusive to children' (lạm dụng trẻ em), 'abusive towards his wife' (lạm dụng vợ anh ta).
Collocations (Từ đi kèm)
-
verbally abusive (lăng mạ bằng lời nói, chửi bới)
-
physically abusive (bạo hành thể chất, vũ phu)
-
emotionally / psychologically abusive (bạo hành tinh thần / tâm lý)
-
sexually abusive (lạm dụng tình dục)
-
become abusive (trở nên bạo hành, bắt đầu lăng mạ)
-
be abusive to/towards somebody (lăng mạ hoặc bạo hành ai đó)
-
turn abusive (trở nên vũ phu, bạo hành (thay đổi đột ngột))
-
relationship an abusive ... (một mối quan hệ độc hại, bạo hành)
-
language abusive ... (ngôn từ lăng mạ, thô tục)
-
partner an abusive ... (người bạn đời vũ phu/bạo hành)
-
behavior abusive ... (hành vi lạm dụng, bạo hành)
Idioms
-
a torrent of abusive language
một tràng chửi rủa, những lời lăng mạ xối xả
"He unleashed a torrent of abusive language at the referee."
(Anh ta đã tuôn ra một tràng chửi rủa nhắm vào trọng tài.)
-
to hurl abusive remarks at someone
phun ra/ném những lời lăng mạ vào ai đó
"The angry protesters started to hurl abusive remarks at the politicians."
(Những người biểu tình giận dữ bắt đầu buông lời lăng mạ các chính trị gia.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
abusive
adjectiveLạm dụng, ngược đãi; xúc phạm nặng nề hoặc thô tục; gây tổn hại về thể chất.
"He was accused of being abusive to his wife."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He spoke abusively to his employees. |
Anh ta nói chuyện một cách lăng mạ với nhân viên của mình. |
| Phủ định | Never had I witnessed such abusively harsh treatment of animals. |
Chưa bao giờ tôi chứng kiến sự đối xử tàn tệ và lăng mạ như vậy đối với động vật. |
| Nghi vấn | Were he abusive, would you report him? |
Nếu anh ta lăng mạ, bạn có báo cáo anh ta không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abusive".
