interested
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có sự quan tâm, hứng thú hoặc lo lắng về điều gì hoặc ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I am very interested in your proposal."
"Tôi rất quan tâm đến đề xuất của bạn."
-
"Are you interested in joining our club?"
"Bạn có hứng thú tham gia câu lạc bộ của chúng tôi không?"
-
"He wasn't interested in what I had to say."
"Anh ấy không quan tâm đến những gì tôi nói."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | interest | sự quan tâm, sở thích, lãi suất |
| Verb | interest | làm cho ai đó quan tâm/thích thú |
| Adjective | interesting | thú vị, hấp dẫn |
| Adjective | uninteresting | không thú vị, tẻ nhạt |
| Adjective | disinterested | khách quan, vô tư (không thiên vị) |
| Adverb | interestedly | một cách quan tâm/tò mò |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'interested' thường được sử dụng để diễn tả cảm xúc hoặc thái độ của một người đối với một chủ đề, hoạt động hoặc người khác. Nó khác với 'interesting', vốn mô tả bản chất của một thứ gì đó là hấp dẫn. Ví dụ: 'I am interested in history' (Tôi quan tâm đến lịch sử) khác với 'History is interesting' (Lịch sử thì thú vị).
Prepositions
'Interested in' được sử dụng để chỉ sự quan tâm hoặc hứng thú với một chủ đề, hoạt động, hoặc lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'She is interested in learning French' (Cô ấy quan tâm đến việc học tiếng Pháp).
Collocations (Từ đi kèm)
-
deeply deeply interested (rất quan tâm, quan tâm sâu sắc)
-
genuinely genuinely interested (thực sự quan tâm)
-
very very interested (rất quan tâm)
-
keenly keenly interested (cực kỳ quan tâm, quan tâm sâu sắc)
-
be be interested in (quan tâm đến)
-
get get interested in (bắt đầu quan tâm đến)
-
become become interested in (trở nên quan tâm đến)
-
remain remain interested in (vẫn duy trì sự quan tâm đến)
-
in interested in something (quan tâm đến điều gì)
-
to interested to know/see/hear (muốn biết/xem/nghe (vì quan tâm))
Idioms
-
keep someone interested
giữ cho ai đó thấy hứng thú/quan tâm
"The speaker managed to keep the audience interested with his engaging stories."
(Người diễn giả đã cố gắng giữ cho khán giả hứng thú với những câu chuyện lôi cuốn của mình.)
-
not interested in doing something
không có hứng thú/quan tâm làm điều gì đó
"She's not interested in discussing politics tonight."
(Cô ấy không có hứng thú thảo luận về chính trị tối nay.)
-
feign interest
giả vờ quan tâm
"He tried to feign interest in her long story, but his eyes kept glazing over."
(Anh ấy cố gắng giả vờ quan tâm đến câu chuyện dài của cô ấy, nhưng ánh mắt anh ấy cứ đờ đẫn ra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
interested
Tính từCó sự quan tâm, hứng thú hoặc lo lắng về điều gì hoặc ai đó.
"I am very interested in your proposal."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He should be interested in joining the club. |
Anh ấy nên thích tham gia câu lạc bộ. |
| Phủ định | She might not be interested in that kind of music. |
Cô ấy có lẽ không thích loại nhạc đó. |
| Nghi vấn | Could they be interested in our proposal? |
Liệu họ có thể quan tâm đến đề xuất của chúng ta không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you study hard, you will be interested in advanced topics. |
Nếu bạn học hành chăm chỉ, bạn sẽ hứng thú với các chủ đề nâng cao. |
| Phủ định | If he doesn't read the book, he won't be interested in the movie. |
Nếu anh ấy không đọc cuốn sách, anh ấy sẽ không hứng thú với bộ phim. |
| Nghi vấn | Will she be interested in the workshop if it is free? |
Liệu cô ấy có hứng thú với buổi hội thảo nếu nó miễn phí không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interested".
