(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ interested
A2

interested

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

quan tâm hứng thú thích thú
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Interested'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Có sự quan tâm, hứng thú hoặc lo lắng về điều gì hoặc ai đó.

Definition (English Meaning)

Showing curiosity or concern about something or someone.

Ví dụ Thực tế với 'Interested'

  • "I am very interested in your proposal."

    "Tôi rất quan tâm đến đề xuất của bạn."

  • "Are you interested in joining our club?"

    "Bạn có hứng thú tham gia câu lạc bộ của chúng tôi không?"

  • "He wasn't interested in what I had to say."

    "Anh ấy không quan tâm đến những gì tôi nói."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Interested'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: interested
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chung

Ghi chú Cách dùng 'Interested'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Tính từ 'interested' thường được sử dụng để diễn tả cảm xúc hoặc thái độ của một người đối với một chủ đề, hoạt động hoặc người khác. Nó khác với 'interesting', vốn mô tả bản chất của một thứ gì đó là hấp dẫn. Ví dụ: 'I am interested in history' (Tôi quan tâm đến lịch sử) khác với 'History is interesting' (Lịch sử thì thú vị).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in

'Interested in' được sử dụng để chỉ sự quan tâm hoặc hứng thú với một chủ đề, hoạt động, hoặc lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'She is interested in learning French' (Cô ấy quan tâm đến việc học tiếng Pháp).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Interested'

Rule: parts-of-speech-modal-verbs

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should be interested in joining the club.
Anh ấy nên thích tham gia câu lạc bộ.
Phủ định
She might not be interested in that kind of music.
Cô ấy có lẽ không thích loại nhạc đó.
Nghi vấn
Could they be interested in our proposal?
Liệu họ có thể quan tâm đến đề xuất của chúng ta không?

Rule: sentence-conditionals-first

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you study hard, you will be interested in advanced topics.
Nếu bạn học hành chăm chỉ, bạn sẽ hứng thú với các chủ đề nâng cao.
Phủ định
If he doesn't read the book, he won't be interested in the movie.
Nếu anh ấy không đọc cuốn sách, anh ấy sẽ không hứng thú với bộ phim.
Nghi vấn
Will she be interested in the workshop if it is free?
Liệu cô ấy có hứng thú với buổi hội thảo nếu nó miễn phí không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)