(Top Banner Ad)
fangs
B1
noun B1 Động vật học, Giải phẫu học

fangs

UK: /fæŋz/ • US: /fæŋz/

Nghĩa tiếng Việt

răng nanh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Large, sharp teeth, especially those of a dog, wolf, or snake.

Vietnamese Meaning

Răng nanh; răng cửa dài và nhọn, đặc biệt là ở chó, sói hoặc rắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The vampire showed his fangs."

    "Ma cà rồng lộ răng nanh."

  • "The snake bared its fangs before striking."

    "Con rắn nhe răng nanh trước khi tấn công."

  • "The dog growled, showing its fangs."

    "Con chó gầm gừ, để lộ răng nanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fang
Adjective fanged
Adjective fangless

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Giải phẫu học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fang
Middle English
fang
Modern English
fangs

Nguồn gốc từ 'fangs'

Từ 'fangs' bắt nguồn từ từ 'fang' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'sự nắm giữ', 'sự chiếm đoạt' hoặc 'vật bị chiếm đoạt'. Nó cũng có mối liên hệ với động từ 'fōn' (nắm lấy, bắt giữ) và thậm chí là 'finger' (ngón tay), nhấn mạnh ý nghĩa về việc cầm nắm. Theo thời gian, ý nghĩa của 'fang' đã phát triển để chỉ một bộ phận cơ thể dùng để nắm giữ hoặc xuyên thủng, và cuối cùng chuyên biệt hóa thành những chiếc răng nanh dài, nhọn của động vật ăn thịt, đặc biệt là rắn và ma cà rồng.

Usage Note

Từ 'fangs' thường được dùng để chỉ những chiếc răng dài, nhọn và sắc, thường được sử dụng để cắn xé hoặc tiêm nọc độc. Nó gợi lên hình ảnh về sự nguy hiểm, hung dữ và sức mạnh. Khác với 'teeth' (răng) nói chung, 'fangs' nhấn mạnh vào hình dáng và chức năng đặc biệt của những chiếc răng này.

Prepositions

with

- with fangs: được dùng để miêu tả sinh vật có răng nanh. Ví dụ: a snake with fangs.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fangs
  • sharp sharp fangs
    (răng nanh sắc nhọn)
  • poisonous poisonous fangs
    (răng nanh có độc)
  • venomous venomous fangs
    (răng nanh chứa nọc độc)
  • long long fangs
    (răng nanh dài)
  • retractable retractable fangs
    (răng nanh có thể thu vào)
  • deadly deadly fangs
    (răng nanh chết người)
Verb + fangs
  • bare bare one's fangs
    (nhe răng nanh (thể hiện sự đe dọa))
  • sink sink one's fangs into something/someone
    (cắm sâu răng nanh vào cái gì/ai đó (cắn sâu, tấn công mạnh))
  • flash flash one's fangs
    (lấp lóe răng nanh (nhanh chóng thể hiện sự đe dọa))

Idioms

  • to sink one's fangs into something/someone

    tấn công, khai thác, hoặc say mê một cách sâu sắc

    "She couldn't wait to sink her fangs into the new challenging project."

    (Cô ấy nóng lòng muốn cống hiến hết mình cho dự án đầy thử thách mới.)

  • to bare one's fangs

    thể hiện sự tức giận hoặc sẵn sàng tấn công

    "The politician bared his fangs at his opponents during the debate."

    (Vị chính trị gia nhe răng đe dọa đối thủ trong cuộc tranh luận.)

  • to pull the fangs out of something

    loại bỏ sức mạnh, sự nguy hiểm hoặc khả năng gây hại của cái gì đó

    "The new regulations effectively pulled the fangs out of the predatory loan companies."

    (Các quy định mới đã thực sự làm suy yếu khả năng gây hại của các công ty cho vay nặng lãi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fangs

noun
Lật mặt

Răng nanh; răng cửa dài và nhọn, đặc biệt là ở chó, sói hoặc rắn.

"The vampire showed his fangs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fangs".

Ma cà rồng và răng nanh

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong văn học và điện ảnh, răng nanh là một đặc điểm nổi bật của ma cà rồng. Chúng được miêu tả là những sinh vật bất tử, hút máu người qua những chiếc răng nanh sắc nhọn, biểu tượng cho sự quyến rũ chết người và bản chất quỷ quyệt.

Biểu tượng của sự nguy hiểm

Răng nanh cũng là một biểu tượng mạnh mẽ của sự nguy hiểm, hung hãn và độc ác, đặc biệt khi liên tưởng đến rắn độc. Trong nhiều nền văn hóa, hình ảnh răng nanh thường được dùng để cảnh báo hoặc đại diện cho một mối đe dọa tiềm ẩn.