(Top Banner Ad)
wolf
B1
noun B1 Động vật học, Văn hóa

wolf

UK: /wʊlf/ • US: /wʊlf/

Nghĩa tiếng Việt

sói ăn ngấu nghiến
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A wild carnivorous mammal of the dog family, living and hunting in packs.

Vietnamese Meaning

Một loài động vật có vú ăn thịt hoang dã thuộc họ chó, sống và săn mồi theo đàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wolf howled at the moon."

    "Con sói hú lên về phía mặt trăng."

  • "The wolves roamed the snowy mountains."

    "Những con sói lang thang trên những ngọn núi phủ đầy tuyết."

  • "He's a wolf in sheep's clothing."

    "Hắn là một con sói đội lốt cừu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wolfishness Tính chất giống sói, sự hung dữ (của sói)
Adjective wolfish Giống sói, hung dữ
Verb wolf down Ăn ngấu nghiến, ăn một cách tham lam

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wĺ̥kʷos
Proto-Germanic
*wulfaz
Old English
wulf
English
wolf

Nguồn Gốc Của 'Wolf'

Từ 'wolf' bắt nguồn từ một từ rất cổ trong ngôn ngữ Proto-Indo-European, '*wĺ̥kʷos', có nghĩa là 'con sói'. Từ này đã trải qua nhiều biến đổi qua các ngôn ngữ Germanic cổ trước khi trở thành 'wulf' trong tiếng Anh cổ, và cuối cùng là 'wolf' như chúng ta biết ngày nay. Loài sói từ lâu đã là một biểu tượng mạnh mẽ trong văn hóa và thần thoại của nhiều dân tộc.

Usage Note

Từ 'wolf' thường được dùng để chỉ loài sói xám (grey wolf), nhưng cũng có thể ám chỉ các loài sói khác. Trong văn hóa, sói thường tượng trưng cho sự hoang dã, hung dữ, nhưng cũng có thể là lòng trung thành và tinh thần đồng đội (khi sống theo đàn).

Prepositions

of in

'of': dùng để chỉ đặc tính (ví dụ: a wolf of unusual size - một con sói có kích thước bất thường). 'in': dùng để chỉ vị trí (ví dụ: wolves in the forest - sói trong rừng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wolf
  • lone lone wolf
    (sói đơn độc, người sống đơn độc, không thích giao du)
  • big big bad wolf
    (sói gian ác (trong truyện cổ tích), kẻ xấu xa)
  • gray gray wolf
    (sói xám)
Verb + wolf
  • raise raise a wolf
    (nuôi một con sói)
  • hunt hunt wolves
    (săn sói)
  • see see a wolf
    (thấy một con sói)

Idioms

  • a wolf in sheep's clothing

    một con sói đội lốt cừu, kẻ giả tạo, người có vẻ ngoài hiền lành nhưng bên trong gian ác

    "He seemed like a nice guy, but he was a wolf in sheep's clothing."

    (Anh ta có vẻ là một người tốt, nhưng anh ta thực chất là một con sói đội lốt cừu.)

  • keep the wolf from the door

    tránh được cảnh đói nghèo, kiếm đủ sống

    "The extra work helps us keep the wolf from the door."

    (Công việc làm thêm giúp chúng tôi kiếm đủ sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wolf

noun
Lật mặt

Một loài động vật có vú ăn thịt hoang dã thuộc họ chó, sống và săn mồi theo đàn.

"The wolf howled at the moon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The forest was alive with danger: a pack of wolves howled in the distance.
Khu rừng tràn ngập nguy hiểm: một đàn sói hú vang từ xa.
Phủ định
She didn't wolf down her food: she savored every bite.
Cô ấy không ăn ngấu nghiến: cô ấy thưởng thức từng miếng.
Nghi vấn
Are wolves the apex predators: or do they face challenges from other creatures?
Sói có phải là những kẻ săn mồi hàng đầu không: hay chúng phải đối mặt với những thách thức từ những sinh vật khác?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lone wolf howls at the moon.
Con sói đơn độc hú lên với trăng.
Phủ định
They don't wolf down their food.
Họ không ăn ngấu nghiến thức ăn của họ.
Nghi vấn
Do wolves hunt in packs?
Sói có đi săn theo đàn không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hungry wolves were wolfing down the deer carcass.
Những con sói đói đang ngấu nghiến xác con nai.
Phủ định
The hunter wasn't wolfing his food down, he was savoring every bite.
Người thợ săn không ngấu nghiến thức ăn của mình, anh ta đang thưởng thức từng miếng.
Nghi vấn
Were they wolfing their dinner when the earthquake struck?
Có phải họ đang ăn ngấu nghiến bữa tối khi trận động đất xảy ra không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hungry wolves have been howling all night, disturbing the campers.
Những con sói đói đã hú suốt đêm, làm phiền những người cắm trại.
Phủ định
They haven't been wolfing down their food as quickly as usual since the new puppy arrived.
Chúng đã không ngấu nghiến thức ăn nhanh như bình thường kể từ khi con chó con mới đến.
Nghi vấn
Has the lone wolf been wandering near the village lately?
Gần đây con sói đơn độc có lang thang gần ngôi làng không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't seen a wolf in the forest last night.
Tôi ước tôi đã không nhìn thấy một con sói trong rừng tối qua.
Phủ định
If only the wolves wouldn't howl so loudly every night.
Giá mà những con sói đừng hú to đến vậy mỗi đêm.
Nghi vấn
I wish he could wolf down his food more quietly. (annoyance)
Tôi ước anh ấy có thể ăn ngấu nghiến thức ăn một cách yên tĩnh hơn. (bực bội)

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wolf".

Sói trong Văn Hóa Phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sói thường được coi là biểu tượng của sự hoang dã, nguy hiểm và cô độc. Tuy nhiên, ở một số nền văn hóa khác, sói lại tượng trưng cho sự trung thành, gia đình và sức mạnh. Hình ảnh sói thường xuất hiện trong truyện cổ tích, thần thoại và văn học, ví dụ như truyện 'Cô bé quàng khăn đỏ'.