(Top Banner Ad)
far-fetched
C1
adjective C1 General

far-fetched

UK: /ˌfɑːˈfetʃt/ • US: /ˌfɑːrˈfetʃt/

Nghĩa tiếng Việt

khó tin phi thực tế gượng gạo miễn cưỡng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unlikely and unconvincing; improbable; not easily believable.

Vietnamese Meaning

Khó tin, khó xảy ra, không thực tế, gượng gạo, miễn cưỡng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The idea that he could win the election seemed far-fetched at the time."

    "Vào thời điểm đó, ý tưởng rằng anh ấy có thể thắng cử dường như rất khó tin."

  • "Her explanation for being late seemed a bit far-fetched."

    "Lời giải thích cho việc đến muộn của cô ấy có vẻ hơi gượng gạo."

  • "The plot of the movie was so far-fetched that I couldn't take it seriously."

    "Cốt truyện của bộ phim quá phi lý đến nỗi tôi không thể xem nó một cách nghiêm túc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective far-fetched
Noun far-fetchedness

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
feorr
Old English
fetian / feccian
Middle English
fer / fetchen
16th Century English
far-fetched (literal sense)
Modern English
far-fetched (figurative sense)

Nguồn gốc từ xa xôi

Cụm từ 'far-fetched' xuất hiện lần đầu vào thế kỷ 16. Ban đầu, nó mang nghĩa đen là 'được mang đến từ một nơi rất xa', hàm ý điều gì đó khó khăn để kiếm được hoặc tìm thấy. Dần dần, nghĩa của nó chuyển sang nghĩa bóng, chỉ những điều khó tin, không có khả năng xảy ra, bởi vì nếu một điều gì đó 'xa xôi' đến mức đó, thì thật khó mà tin được nó có thể là sự thật hoặc đã xảy ra.

Usage Note

Từ 'far-fetched' thường dùng để mô tả những ý tưởng, câu chuyện, lời giải thích hoặc lập luận mà người nghe/đọc cảm thấy khó tin, phi thực tế hoặc có vẻ như được tạo ra một cách gượng ép. Nó ngụ ý rằng một điều gì đó không có cơ sở thực tế vững chắc hoặc quá khác thường để có thể tin được. So với các từ đồng nghĩa như 'improbable' (khó xảy ra) và 'unlikely' (không có khả năng), 'far-fetched' mang sắc thái mạnh hơn về sự thiếu logic và khả năng xảy ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + far-fetched
  • highly highly far-fetched
    (cực kỳ khó tin)
  • rather rather far-fetched
    (khá khó tin)
  • a bit a bit far-fetched
    (hơi khó tin một chút)
  • completely completely far-fetched
    (hoàn toàn khó tin)
Danh từ được mô tả bởi far-fetched
  • story a far-fetched story
    (một câu chuyện khó tin)
  • idea a far-fetched idea
    (một ý tưởng khó tin)
  • explanation a far-fetched explanation
    (một lời giải thích khó tin)
  • theory a far-fetched theory
    (một lý thuyết khó tin)
  • claim a far-fetched claim
    (một lời tuyên bố khó tin)
  • plot a far-fetched plot
    (một cốt truyện khó tin)
Động từ + far-fetched
  • seem seem far-fetched
    (có vẻ khó tin)
  • sound sound far-fetched
    (nghe có vẻ khó tin)
  • be be far-fetched
    (khó tin (là))

Idioms

  • a far-fetched idea/story/explanation

    Một ý tưởng/câu chuyện/lời giải thích khó tin, không có khả năng xảy ra.

    "Her excuse for being late was a rather far-fetched story about a UFO sighting."

    (Lời bào chữa cho việc đi muộn của cô ấy là một câu chuyện khá khó tin về việc nhìn thấy UFO.)

  • sound/seem far-fetched

    Nghe có vẻ/có vẻ khó tin, không hợp lý.

    "The detective thought the witness's testimony sounded far-fetched."

    (Thám tử nghĩ rằng lời khai của nhân chứng nghe có vẻ khó tin.)

  • That's a bit far-fetched!

    Điều đó hơi khó tin/hoang đường quá!

    "He claimed he saw a ghost, but I told him, 'That's a bit far-fetched!'"

    (Anh ta nói đã nhìn thấy một con ma, nhưng tôi nói với anh ta, 'Điều đó hơi khó tin quá!')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

far-fetched

adjective
Lật mặt

Khó tin, khó xảy ra, không thực tế, gượng gạo, miễn cưỡng.

"The idea that he could win the election seemed far-fetched at the time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Considering the idea far-fetched didn't discourage him from pursuing his dreams.
Việc coi ý tưởng đó là xa vời không ngăn cản anh ấy theo đuổi ước mơ của mình.
Phủ định
I don't mind considering his story far-fetched, given the lack of evidence.
Tôi không ngại coi câu chuyện của anh ấy là khó tin, vì thiếu bằng chứng.
Nghi vấn
Is suggesting such a far-fetched solution really necessary at this stage?
Có thực sự cần thiết phải đề xuất một giải pháp xa vời như vậy ở giai đoạn này không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The idea that he could win the lottery is far-fetched, but he still buys tickets every week.
Ý tưởng rằng anh ấy có thể trúng xổ số thật khó tin, nhưng anh ấy vẫn mua vé mỗi tuần.
Phủ định
It isn't far-fetched to think that artificial intelligence will significantly impact our lives.
Không phải là quá khó tin khi cho rằng trí tuệ nhân tạo sẽ tác động đáng kể đến cuộc sống của chúng ta.
Nghi vấn
How far-fetched is it to believe that humans will colonize Mars in the next century?
Việc tin rằng con người sẽ thuộc địa hóa sao Hỏa trong thế kỷ tới có xa vời đến mức nào?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the investigation concludes, the suspect will have concocted a far-fetched alibi.
Vào thời điểm cuộc điều tra kết thúc, nghi phạm sẽ bịa ra một chứng cớ ngoại phạm khó tin.
Phủ định
They won't have believed his far-fetched story even after he presented all the evidence.
Họ sẽ không tin câu chuyện khó tin của anh ta ngay cả sau khi anh ta trình bày tất cả bằng chứng.
Nghi vấn
Will the jury have dismissed the witness's far-fetched testimony by the end of the trial?
Liệu bồi thẩm đoàn có bác bỏ lời khai khó tin của nhân chứng vào cuối phiên tòa không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's far-fetched claims about its new product led to a lot of skepticism.
Những tuyên bố khó tin của công ty về sản phẩm mới của mình đã dẫn đến rất nhiều sự hoài nghi.
Phủ định
The witness's far-fetched story didn't convince the jury at all.
Câu chuyện khó tin của nhân chứng không thuyết phục được bồi thẩm đoàn chút nào.
Nghi vấn
Was the scientist's far-fetched hypothesis based on any actual data?
Giả thuyết khó tin của nhà khoa học có dựa trên bất kỳ dữ liệu thực tế nào không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish his excuse wasn't so far-fetched; I might have believed him then.
Tôi ước gì lời bào chữa của anh ta không quá gượng gạo; có lẽ tôi đã tin anh ta.
Phủ định
If only the plot of the movie wasn't so far-fetched; it would be much better.
Giá mà cốt truyện của bộ phim không quá xa vời thì nó đã hay hơn nhiều.
Nghi vấn
If only his claims weren't so far-fetched, would anyone actually believe him?
Nếu những tuyên bố của anh ta không quá gượng ép, liệu có ai thực sự tin anh ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "far-fetched".

Tính hợp lý trong kể chuyện

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong phim ảnh, văn học và các cuộc trò chuyện hàng ngày, việc đánh giá 'tính hợp lý' (plausibility) của một câu chuyện hay lời giải thích là rất quan trọng. Khi một điều gì đó được gọi là 'far-fetched', nó thường bị coi là không đáng tin cậy hoặc khó chấp nhận, trừ khi người nghe/đọc được yêu cầu 'tạm gác sự hoài nghi' (suspension of disbelief) như trong truyện giả tưởng.

Suy nghĩ phản biện

Thuật ngữ 'far-fetched' thường được dùng khi một người muốn thể hiện sự hoài nghi hoặc yêu cầu bằng chứng cho một tuyên bố. Nó khuyến khích tư duy phản biện, thách thức những ý tưởng hoặc lý thuyết dường như không có cơ sở hoặc quá cường điệu, nhắc nhở chúng ta không nên dễ dàng chấp nhận mọi thứ mà không suy xét.