farewells
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
expressions of good wishes at a parting
Vietnamese Meaning
Những lời chúc tốt đẹp khi chia tay, những lời từ biệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Saying our farewells was difficult."
"Nói lời tạm biệt thật khó khăn."
-
"We exchanged farewells and promised to keep in touch."
"Chúng tôi trao đổi những lời tạm biệt và hứa sẽ giữ liên lạc."
-
"The actor received enthusiastic farewells from his fans."
"Nam diễn viên nhận được những lời tạm biệt nhiệt tình từ người hâm mộ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Farewells thường được dùng để chỉ những lời nói hoặc hành động thể hiện sự tạm biệt, có thể trang trọng hoặc thân mật. Nó nhấn mạnh sự chia ly và những cảm xúc liên quan đến việc chia tay.
Prepositions
to: Thường dùng để chỉ lời tạm biệt dành cho ai đó (farewells to someone). from: Hiếm khi sử dụng với nghĩa nhận lời tạm biệt từ ai đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sad sad farewells (những lời/cuộc chia tay buồn bã)
-
emotional emotional farewells (những lời/cuộc chia tay đầy cảm xúc)
-
fond fond farewells (những lời/cuộc chia tay ấm áp/thân ái)
-
last last farewells (những lời chia tay cuối cùng)
-
exchange exchange farewells (trao đổi lời chào tạm biệt)
-
bid bid farewells (nói lời chào tạm biệt/tiễn biệt)
-
say say farewells (nói lời tạm biệt)
-
wave wave farewells (vẫy tay chào tạm biệt)
Idioms
-
bid farewell to someone/something
Chào tạm biệt ai đó/cái gì đó; từ biệt ai/cái gì (thường ngụ ý vĩnh biệt hoặc chia xa lâu dài)
"She bid farewell to her hometown and moved abroad for her studies."
(Cô ấy nói lời từ biệt quê hương và chuyển ra nước ngoài để học tập.)
-
say one's farewells
Nói lời tạm biệt (với một nhóm người hoặc trong một dịp trang trọng, thường trước khi rời đi)
"We said our farewells to everyone before leaving the party."
(Chúng tôi nói lời tạm biệt với mọi người trước khi rời bữa tiệc.)
-
a final farewell
Lời chào tạm biệt cuối cùng; sự từ biệt cuối cùng
"The legendary singer gave a final farewell concert before retiring."
(Ca sĩ huyền thoại đã tổ chức một buổi hòa nhạc chia tay cuối cùng trước khi nghỉ hưu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
farewells
Danh từ (số nhiều)Những lời chúc tốt đẹp khi chia tay, những lời từ biệt.
"Saying our farewells was difficult."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We said our farewells and promised to keep in touch. |
Chúng tôi nói lời tạm biệt và hứa sẽ giữ liên lạc. |
| Phủ định | They didn't have time for proper farewells before leaving. |
Họ không có thời gian để nói lời tạm biệt tử tế trước khi rời đi. |
| Nghi vấn | Did you give your farewells to everyone before you left? |
Bạn đã nói lời tạm biệt với mọi người trước khi rời đi chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "farewells".
