(Top Banner Ad)
farewells
B1
Danh từ (số nhiều) B1 Giao tiếp xã hội

farewells

UK: /ˌfeəˈwelz/ • US: /ˌferˈwelz/

Nghĩa tiếng Việt

những lời từ biệt những lời tạm biệt những lời chia tay
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

expressions of good wishes at a parting

Vietnamese Meaning

Những lời chúc tốt đẹp khi chia tay, những lời từ biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Saying our farewells was difficult."

    "Nói lời tạm biệt thật khó khăn."

  • "We exchanged farewells and promised to keep in touch."

    "Chúng tôi trao đổi những lời tạm biệt và hứa sẽ giữ liên lạc."

  • "The actor received enthusiastic farewells from his fans."

    "Nam diễn viên nhận được những lời tạm biệt nhiệt tình từ người hâm mộ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun farewell Lời chào tạm biệt; cuộc chia tay, buổi tiễn biệt
Verb farewell Chào tạm biệt; nói lời tiễn biệt (ít phổ biến hơn so với 'bid/say farewell')
Noun farewelling Hành động chia tay; buổi tiễn biệt (thường dùng trong bối cảnh cụ thể)

Synonyms

goodbyes (những lời tạm biệt)send-offs (những buổi tiễn đưa)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
faran
Old English
wel
Middle English
fare wel
Early Modern English
farewell

Nguồn gốc lời chúc tốt đẹp

Từ 'farewell' có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Anh cổ 'fare wel', nghĩa đen là 'đi mạnh giỏi' hoặc 'đi an lành'. Đây là một lời chúc tốt đẹp dành cho người sắp ra đi, thể hiện mong muốn họ sẽ có một chuyến đi hoặc cuộc sống phía trước suôn sẻ, tốt đẹp. Ban đầu nó là một cụm từ tách rời được dùng như một lời chào tạm biệt, sau này đã hợp nhất thành một từ duy nhất và được sử dụng như một danh từ chỉ sự chia ly hoặc một lời tiễn biệt trang trọng.

Usage Note

Farewells thường được dùng để chỉ những lời nói hoặc hành động thể hiện sự tạm biệt, có thể trang trọng hoặc thân mật. Nó nhấn mạnh sự chia ly và những cảm xúc liên quan đến việc chia tay.

Prepositions

to from

to: Thường dùng để chỉ lời tạm biệt dành cho ai đó (farewells to someone). from: Hiếm khi sử dụng với nghĩa nhận lời tạm biệt từ ai đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + farewells
  • sad sad farewells
    (những lời/cuộc chia tay buồn bã)
  • emotional emotional farewells
    (những lời/cuộc chia tay đầy cảm xúc)
  • fond fond farewells
    (những lời/cuộc chia tay ấm áp/thân ái)
  • last last farewells
    (những lời chia tay cuối cùng)
Verb + farewells
  • exchange exchange farewells
    (trao đổi lời chào tạm biệt)
  • bid bid farewells
    (nói lời chào tạm biệt/tiễn biệt)
  • say say farewells
    (nói lời tạm biệt)
  • wave wave farewells
    (vẫy tay chào tạm biệt)

Idioms

  • bid farewell to someone/something

    Chào tạm biệt ai đó/cái gì đó; từ biệt ai/cái gì (thường ngụ ý vĩnh biệt hoặc chia xa lâu dài)

    "She bid farewell to her hometown and moved abroad for her studies."

    (Cô ấy nói lời từ biệt quê hương và chuyển ra nước ngoài để học tập.)

  • say one's farewells

    Nói lời tạm biệt (với một nhóm người hoặc trong một dịp trang trọng, thường trước khi rời đi)

    "We said our farewells to everyone before leaving the party."

    (Chúng tôi nói lời tạm biệt với mọi người trước khi rời bữa tiệc.)

  • a final farewell

    Lời chào tạm biệt cuối cùng; sự từ biệt cuối cùng

    "The legendary singer gave a final farewell concert before retiring."

    (Ca sĩ huyền thoại đã tổ chức một buổi hòa nhạc chia tay cuối cùng trước khi nghỉ hưu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

farewells

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Những lời chúc tốt đẹp khi chia tay, những lời từ biệt.

"Saying our farewells was difficult."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We said our farewells and promised to keep in touch.
Chúng tôi nói lời tạm biệt và hứa sẽ giữ liên lạc.
Phủ định
They didn't have time for proper farewells before leaving.
Họ không có thời gian để nói lời tạm biệt tử tế trước khi rời đi.
Nghi vấn
Did you give your farewells to everyone before you left?
Bạn đã nói lời tạm biệt với mọi người trước khi rời đi chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "farewells".

Tầm quan trọng của lễ chia tay trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, những buổi tiễn biệt hoặc chia tay thường được đánh dấu bằng các buổi tụ họp xã hội như tiệc tùng, bữa tối. Đây không chỉ là dịp để bày tỏ sự buồn bã khi chia xa mà còn là cơ hội để mọi người cùng nhau ôn lại kỷ niệm đẹp, chúc phúc cho người sắp đi, và trao tặng quà lưu niệm. Hành động này giúp tạo sự kết nối và kỷ niệm trước khi một giai đoạn mới bắt đầu.

Ý nghĩa của sự kết thúc và khởi đầu mới

Việc nói lời tạm biệt (farewells) đóng một vai trò quan trọng trong việc tạo ra sự 'kết thúc' (closure) cho một chương nào đó trong cuộc đời, đặc biệt khi có sự chia ly lâu dài hoặc những thay đổi lớn (như chuyển nhà, nghỉ hưu). Nó cho phép mọi người chấp nhận sự thay đổi và chuẩn bị tinh thần cho những khởi đầu mới, dù quá trình này có thể đầy cảm xúc và khó khăn.