(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ farewells
B1

farewells

Danh từ (số nhiều)

Nghĩa tiếng Việt

những lời từ biệt những lời tạm biệt những lời chia tay
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Farewells'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Những lời chúc tốt đẹp khi chia tay, những lời từ biệt.

Definition (English Meaning)

expressions of good wishes at a parting

Ví dụ Thực tế với 'Farewells'

  • "Saying our farewells was difficult."

    "Nói lời tạm biệt thật khó khăn."

  • "We exchanged farewells and promised to keep in touch."

    "Chúng tôi trao đổi những lời tạm biệt và hứa sẽ giữ liên lạc."

  • "The actor received enthusiastic farewells from his fans."

    "Nam diễn viên nhận được những lời tạm biệt nhiệt tình từ người hâm mộ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Farewells'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

goodbyes(những lời tạm biệt)
send-offs(những buổi tiễn đưa)

Trái nghĩa (Antonyms)

greetings(những lời chào)
welcomes(những lời chào đón)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Giao tiếp xã hội

Ghi chú Cách dùng 'Farewells'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Farewells thường được dùng để chỉ những lời nói hoặc hành động thể hiện sự tạm biệt, có thể trang trọng hoặc thân mật. Nó nhấn mạnh sự chia ly và những cảm xúc liên quan đến việc chia tay.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

to from

to: Thường dùng để chỉ lời tạm biệt dành cho ai đó (farewells to someone). from: Hiếm khi sử dụng với nghĩa nhận lời tạm biệt từ ai đó.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Farewells'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)