(Top Banner Ad)
greetings
A1
Danh từ (số nhiều) A1 Giao tiếp xã hội

greetings

UK: /ˈɡriːtɪŋz/ • US: /ˈɡriːtɪŋz/

Nghĩa tiếng Việt

lời chào lời chúc sự chào hỏi
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Polite words or actions used when meeting someone.

Vietnamese Meaning

Lời chào, sự chào hỏi (những lời nói hoặc hành động lịch sự khi gặp ai đó).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Holiday greetings from our family to yours!"

    "Lời chúc mừng kỳ nghỉ lễ từ gia đình chúng tôi đến gia đình bạn!"

  • "The president exchanged greetings with the visiting dignitaries."

    "Tổng thống trao đổi lời chào với các quan chức cấp cao đến thăm."

  • "We send our greetings to all our friends around the world."

    "Chúng tôi gửi lời chào đến tất cả bạn bè của chúng tôi trên khắp thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb greet Chào hỏi, đón tiếp
Noun greeting Lời chào, sự chào hỏi
Noun greeter Người chào đón, người tiếp đón (thường ở cửa hàng, sự kiện)
Adjective ungreeted Không được chào đón, không được đáp lời chào

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*grōtijaną
Old English
grētan
Middle English
greten
English
greet
English
greeting
English
greetings

Nguồn gốc của 'Greetings'

Từ "greetings" có nguồn gốc từ động từ "greet" trong tiếng Anh cổ, "grētan", ban đầu mang nghĩa "tiếp cận", "chạm vào" hoặc "chào hỏi". Qua thời gian, nghĩa "tiếp cận để chào hỏi" đã phát triển và trở nên phổ biến hơn, dẫn đến nghĩa "chào mừng" hoặc "gửi lời chào". Hình thức số nhiều "greetings" thường được dùng để chỉ nhiều lời chào hoặc lời chúc mừng, đặc biệt trong các dịp lễ. Từ này thể hiện hành động kết nối ban đầu giữa con người.

Usage Note

‘Greetings’ thường được sử dụng ở dạng số nhiều. Nó mang tính trang trọng hơn ‘hello’ hoặc ‘hi’ và có thể được sử dụng trong văn viết, đặc biệt là đầu thư hoặc email. Nó cũng có thể ám chỉ một dịp lễ hội (holiday greetings).

Prepositions

from to

‘Greetings from…’ thường dùng để gửi lời chào từ một địa điểm cụ thể (ví dụ: Greetings from Vietnam!). ‘Greetings to…’ dùng để gửi lời chào đến ai đó (ví dụ: Greetings to all our listeners!).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + greetings
  • Warm Warm greetings
    (Lời chào nồng nhiệt)
  • Cordial Cordial greetings
    (Lời chào thân ái, thân mật)
  • Sincere Sincere greetings
    (Lời chào chân thành)
  • Best Best greetings
    (Những lời chúc tốt đẹp nhất)
  • Hearty Hearty greetings
    (Lời chào nồng hậu)
  • Formal Formal greetings
    (Lời chào trang trọng)
  • Informal Informal greetings
    (Lời chào thân mật, không trang trọng)
  • Seasonal Seasonal greetings
    (Lời chúc mừng theo mùa (như Giáng sinh, Năm mới))
Verb + greetings
  • Send Send greetings
    (Gửi lời chào)
  • Extend Extend greetings
    (Gửi lời chào, bày tỏ lời chào)
  • Offer Offer greetings
    (Gửi lời chào, ngỏ lời chào)
  • Convey Convey greetings
    (Truyền đạt lời chào)
  • Exchange Exchange greetings
    (Trao đổi lời chào)
  • Return Return greetings
    (Đáp lại lời chào)
  • Omit Omit greetings
    (Bỏ qua lời chào, không chào hỏi)
Noun + greetings
  • Season's Season's greetings
    (Lời chúc mừng mùa lễ hội)
  • Christmas Christmas greetings
    (Lời chúc Giáng sinh)
  • Birthday Birthday greetings
    (Lời chúc sinh nhật)

Idioms

  • send one's greetings (to someone)

    Gửi lời chào (của ai đó) đến ai

    "Please send my greetings to your family when you see them."

    (Xin hãy gửi lời chào của tôi đến gia đình bạn khi bạn gặp họ.)

  • exchange greetings

    Trao đổi lời chào hỏi

    "They exchanged greetings and pleasantries before the meeting started."

    (Họ trao đổi những lời chào hỏi và xã giao trước khi cuộc họp bắt đầu.)

  • Season's Greetings!

    Chúc mừng mùa lễ hội!

    "Season's Greetings to all our valued customers!"

    (Chúc mừng mùa lễ hội đến tất cả các khách hàng thân thiết của chúng tôi!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

greetings

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Lời chào, sự chào hỏi (những lời nói hoặc hành động lịch sự khi gặp ai đó).

"Holiday greetings from our family to yours!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That their greetings were so heartfelt made everyone feel welcome.
Việc những lời chào của họ chân thành đến vậy khiến mọi người cảm thấy được chào đón.
Phủ định
It isn't true that her greetings were insincere.
Không đúng sự thật rằng những lời chào của cô ấy không chân thành.
Nghi vấn
Whether his greetings were genuine was a question on everyone's mind.
Việc những lời chào của anh ấy có chân thành hay không là một câu hỏi trong tâm trí mọi người.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "greetings".

Tầm quan trọng của lời chào trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, lời chào đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong giao tiếp xã hội. Chúng không chỉ là hình thức lịch sự mà còn là cách thể hiện sự tôn trọng, công nhận sự hiện diện của người khác và thiết lập mối quan hệ ban đầu. Một lời chào phù hợp có thể tạo ấn tượng đầu tiên tích cực, trong khi việc bỏ qua lời chào có thể bị coi là thô lỗ hoặc thiếu tôn trọng, gây ảnh hưởng đến mối quan hệ.

'Season's Greetings' - Lời chúc trung lập cho mùa lễ hội

Cụm từ "Season's Greetings" (Lời chúc mừng mùa lễ hội) được sử dụng rộng rãi ở các nước phương Tây, đặc biệt trong các ngữ cảnh công cộng, kinh doanh hoặc trong các thư từ chúc mừng. Nó là một cách lịch sự và trung lập để chúc mừng các ngày lễ cuối năm (như Giáng sinh, Năm mới) mà không đề cập cụ thể đến bất kỳ tôn giáo nào. Điều này giúp đảm bảo sự hòa nhập và tôn trọng những người có tín ngưỡng khác nhau trong xã hội đa văn hóa.