(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ greetings
A1

greetings

Danh từ (số nhiều)

Nghĩa tiếng Việt

lời chào lời chúc sự chào hỏi
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Greetings'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Lời chào, sự chào hỏi (những lời nói hoặc hành động lịch sự khi gặp ai đó).

Definition (English Meaning)

Polite words or actions used when meeting someone.

Ví dụ Thực tế với 'Greetings'

  • "Holiday greetings from our family to yours!"

    "Lời chúc mừng kỳ nghỉ lễ từ gia đình chúng tôi đến gia đình bạn!"

  • "The president exchanged greetings with the visiting dignitaries."

    "Tổng thống trao đổi lời chào với các quan chức cấp cao đến thăm."

  • "We send our greetings to all our friends around the world."

    "Chúng tôi gửi lời chào đến tất cả bạn bè của chúng tôi trên khắp thế giới."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Greetings'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: greetings
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

hello(xin chào)
goodbye(tạm biệt)

Lĩnh vực (Subject Area)

Giao tiếp xã hội

Ghi chú Cách dùng 'Greetings'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

‘Greetings’ thường được sử dụng ở dạng số nhiều. Nó mang tính trang trọng hơn ‘hello’ hoặc ‘hi’ và có thể được sử dụng trong văn viết, đặc biệt là đầu thư hoặc email. Nó cũng có thể ám chỉ một dịp lễ hội (holiday greetings).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

from to

‘Greetings from…’ thường dùng để gửi lời chào từ một địa điểm cụ thể (ví dụ: Greetings from Vietnam!). ‘Greetings to…’ dùng để gửi lời chào đến ai đó (ví dụ: Greetings to all our listeners!).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Greetings'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)