greetings
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Lời chào, sự chào hỏi (những lời nói hoặc hành động lịch sự khi gặp ai đó).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Holiday greetings from our family to yours!"
"Lời chúc mừng kỳ nghỉ lễ từ gia đình chúng tôi đến gia đình bạn!"
-
"The president exchanged greetings with the visiting dignitaries."
"Tổng thống trao đổi lời chào với các quan chức cấp cao đến thăm."
-
"We send our greetings to all our friends around the world."
"Chúng tôi gửi lời chào đến tất cả bạn bè của chúng tôi trên khắp thế giới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
‘Greetings’ thường được sử dụng ở dạng số nhiều. Nó mang tính trang trọng hơn ‘hello’ hoặc ‘hi’ và có thể được sử dụng trong văn viết, đặc biệt là đầu thư hoặc email. Nó cũng có thể ám chỉ một dịp lễ hội (holiday greetings).
Prepositions
‘Greetings from…’ thường dùng để gửi lời chào từ một địa điểm cụ thể (ví dụ: Greetings from Vietnam!). ‘Greetings to…’ dùng để gửi lời chào đến ai đó (ví dụ: Greetings to all our listeners!).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Warm Warm greetings (Lời chào nồng nhiệt)
-
Cordial Cordial greetings (Lời chào thân ái, thân mật)
-
Sincere Sincere greetings (Lời chào chân thành)
-
Best Best greetings (Những lời chúc tốt đẹp nhất)
-
Hearty Hearty greetings (Lời chào nồng hậu)
-
Formal Formal greetings (Lời chào trang trọng)
-
Informal Informal greetings (Lời chào thân mật, không trang trọng)
-
Seasonal Seasonal greetings (Lời chúc mừng theo mùa (như Giáng sinh, Năm mới))
-
Send Send greetings (Gửi lời chào)
-
Extend Extend greetings (Gửi lời chào, bày tỏ lời chào)
-
Offer Offer greetings (Gửi lời chào, ngỏ lời chào)
-
Convey Convey greetings (Truyền đạt lời chào)
-
Exchange Exchange greetings (Trao đổi lời chào)
-
Return Return greetings (Đáp lại lời chào)
-
Omit Omit greetings (Bỏ qua lời chào, không chào hỏi)
-
Season's Season's greetings (Lời chúc mừng mùa lễ hội)
-
Christmas Christmas greetings (Lời chúc Giáng sinh)
-
Birthday Birthday greetings (Lời chúc sinh nhật)
Idioms
-
send one's greetings (to someone)
Gửi lời chào (của ai đó) đến ai
"Please send my greetings to your family when you see them."
(Xin hãy gửi lời chào của tôi đến gia đình bạn khi bạn gặp họ.)
-
exchange greetings
Trao đổi lời chào hỏi
"They exchanged greetings and pleasantries before the meeting started."
(Họ trao đổi những lời chào hỏi và xã giao trước khi cuộc họp bắt đầu.)
-
Season's Greetings!
Chúc mừng mùa lễ hội!
"Season's Greetings to all our valued customers!"
(Chúc mừng mùa lễ hội đến tất cả các khách hàng thân thiết của chúng tôi!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
greetings
Danh từ (số nhiều)Lời chào, sự chào hỏi (những lời nói hoặc hành động lịch sự khi gặp ai đó).
"Holiday greetings from our family to yours!"
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That their greetings were so heartfelt made everyone feel welcome. |
Việc những lời chào của họ chân thành đến vậy khiến mọi người cảm thấy được chào đón. |
| Phủ định | It isn't true that her greetings were insincere. |
Không đúng sự thật rằng những lời chào của cô ấy không chân thành. |
| Nghi vấn | Whether his greetings were genuine was a question on everyone's mind. |
Việc những lời chào của anh ấy có chân thành hay không là một câu hỏi trong tâm trí mọi người. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "greetings".
