(Top Banner Ad)
agricultural land
B1
Danh từ B1 Nông nghiệp

agricultural land

UK: /ˌæɡ.rɪˈkʌl.tʃər.əl lænd/ • US: /ˌæɡ.rɪˈkʌl.tʃər.əl lænd/

Nghĩa tiếng Việt

đất nông nghiệp đất canh tác đất trồng trọt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Land that is used or suitable for farming or growing crops.

Vietnamese Meaning

Đất nông nghiệp, đất canh tác là đất được sử dụng hoặc thích hợp cho việc trồng trọt và chăn nuôi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is trying to protect agricultural land from being developed for housing."

    "Chính phủ đang cố gắng bảo vệ đất nông nghiệp khỏi việc bị sử dụng để xây dựng nhà ở."

  • "Most of the agricultural land in the area is used for growing wheat."

    "Phần lớn đất nông nghiệp trong khu vực được sử dụng để trồng lúa mì."

  • "The price of agricultural land has increased significantly in recent years."

    "Giá đất nông nghiệp đã tăng đáng kể trong những năm gần đây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun agriculture nông nghiệp, ngành nông nghiệp
Noun agriculturist / agriculturalist nhà nông học, người làm nông nghiệp chuyên nghiệp
Adverb agriculturally về phương diện/mặt nông nghiệp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ager ('field') + cultura ('cultivation')
Latin
agricultura
French
agriculture
English
agriculture -> agricultural
Proto-Germanic
*landą
Old English / Modern English
land

Câu chuyện từ những cánh đồng La Mã

Từ 'agricultural' bắt nguồn từ tiếng Latin. Người La Mã cổ đại đã ghép hai từ: 'ager', có nghĩa là 'cánh đồng, ruộng đất', và 'cultura', nghĩa là 'sự trồng trọt, chăm sóc'. Vì vậy, 'agricultura' nguyên thủy có nghĩa là 'việc canh tác trên đồng ruộng'. Theo thời gian, từ này đã du nhập vào tiếng Anh và phát triển thành 'agricultural' để mô tả mọi thứ liên quan đến nông nghiệp.

Usage Note

Cụm từ 'agricultural land' chỉ loại đất được sử dụng cho mục đích nông nghiệp, bao gồm trồng trọt (ví dụ: lúa, rau, cây ăn quả) và chăn nuôi. Nó khác với 'forest land' (đất rừng) hoặc 'urban land' (đất đô thị).

Prepositions

on in

Khi nói về hoạt động diễn ra trên đất nông nghiệp, ta dùng 'on' (ví dụ: farmers working on agricultural land). Khi nói về đất nông nghiệp như một phần của khu vực lớn hơn, ta dùng 'in' (ví dụ: the amount of agricultural land in the region).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + agricultural land
  • prime agricultural land
    (đất nông nghiệp hạng nhất, đất vàng nông nghiệp)
  • fertile agricultural land
    (đất nông nghiệp màu mỡ)
  • arable agricultural land
    (đất nông nghiệp có thể canh tác, trồng trọt)
  • marginal agricultural land
    (đất nông nghiệp cằn cỗi, năng suất thấp)
Verb + agricultural land
  • cultivate agricultural land
    (canh tác đất nông nghiệp)
  • convert agricultural land for development
    (chuyển đổi đất nông nghiệp để phát triển (xây dựng))
  • preserve agricultural land
    (bảo tồn, giữ gìn đất nông nghiệp)
  • irrigate agricultural land
    (tưới tiêu đất nông nghiệp)
Noun + of + agricultural land
  • the loss of agricultural land
    (sự mất mát/suy giảm diện tích đất nông nghiệp)
  • the use of agricultural land
    (việc sử dụng đất nông nghiệp)
  • a shortage of agricultural land
    (sự thiếu hụt đất nông nghiệp)

Idioms

  • to turn swords into plowshares

    nghĩa đen là 'biến gươm đao thành lưỡi cày', nghĩa bóng là từ bỏ chiến tranh để tập trung vào sản xuất, xây dựng hòa bình.

    "After the war, the government's main goal was to turn swords into plowshares, investing heavily in redeveloping agricultural land."

    (Sau chiến tranh, mục tiêu chính của chính phủ là 'rèn gươm thành cuốc cày', đầu tư mạnh vào việc tái phát triển đất nông nghiệp.)

  • to sow the seeds of something

    gieo mầm mống của một điều gì đó (thường là một ý tưởng, cảm xúc, hoặc vấn đề sẽ phát triển trong tương lai).

    "The new irrigation project sowed the seeds of prosperity for the entire region's agricultural land."

    (Dự án thủy lợi mới đã gieo mầm thịnh vượng cho toàn bộ vùng đất nông nghiệp của khu vực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

agricultural land

Danh từ
Lật mặt

Đất nông nghiệp, đất canh tác là đất được sử dụng hoặc thích hợp cho việc trồng trọt và chăn nuôi.

"The government is trying to protect agricultural land from being developed for housing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the agricultural land stretches as far as the eye can see!
Chà, đất nông nghiệp trải dài đến tận chân trời!
Phủ định
Alas, there is no agricultural land available for purchase here.
Than ôi, không có đất nông nghiệp nào có sẵn để mua ở đây.
Nghi vấn
Hey, is that agricultural land being used for organic farming?
Này, đất nông nghiệp đó có đang được sử dụng để canh tác hữu cơ không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government is investing in agricultural land to boost food production.
Chính phủ đang đầu tư vào đất nông nghiệp để thúc đẩy sản xuất lương thực.
Phủ định
That area is not suitable for agricultural land due to the poor soil quality.
Khu vực đó không phù hợp cho đất nông nghiệp do chất lượng đất kém.
Nghi vấn
Is this agricultural land protected under environmental regulations?
Đất nông nghiệp này có được bảo vệ theo các quy định về môi trường không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Farmers cultivate agricultural land to grow crops.
Nông dân canh tác đất nông nghiệp để trồng trọt.
Phủ định
The city council does not allow construction on agricultural land.
Hội đồng thành phố không cho phép xây dựng trên đất nông nghiệp.
Nghi vấn
Does the government protect agricultural land from industrial development?
Chính phủ có bảo vệ đất nông nghiệp khỏi sự phát triển công nghiệp không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the agricultural land is over-farmed, the soil loses its nutrients.
Nếu đất nông nghiệp bị canh tác quá mức, đất sẽ mất chất dinh dưỡng.
Phủ định
If agricultural land is not properly irrigated, crops do not grow well.
Nếu đất nông nghiệp không được tưới tiêu đúng cách, cây trồng sẽ không phát triển tốt.
Nghi vấn
If the agricultural land is polluted, does the produce become contaminated?
Nếu đất nông nghiệp bị ô nhiễm, sản phẩm có bị nhiễm bẩn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "agricultural land".

The Homestead Acts: Giấc mơ sở hữu đất đai ở Mỹ

Vào thế kỷ 19, chính phủ Mỹ đã ban hành các 'Đạo luật Homestead', cho phép người dân nhận một mảnh đất công (thường là đất nông nghiệp) chỉ với một khoản phí nhỏ, với điều kiện họ phải sống và canh tác trên đó. Chính sách này đã thúc đẩy mạnh mẽ cuộc di cư về phía Tây, hình thành nên hình ảnh biểu tượng về các 'trang trại gia đình' (family farm) và định hình nền nông nghiệp nước Mỹ.

The Enclosure Movement: Những hàng rào thay đổi nước Anh

Bắt đầu từ thế kỷ 16 ở Anh, 'Phong trào Rào đất' (Enclosure Movement) là quá trình các vùng đất nông nghiệp chung của cộng đồng bị rào lại để trở thành tài sản tư nhân. Việc này giúp tăng hiệu quả nông nghiệp nhưng cũng khiến nhiều nông dân mất đất, phải di cư ra thành thị tìm việc, qua đó góp phần thúc đẩy cuộc Cách mạng Công nghiệp.