fascinating
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Extremely interesting or attractive.
Vietnamese Meaning
Cực kỳ thú vị hoặc hấp dẫn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The museum was filled with fascinating artifacts from ancient civilizations."
"Bảo tàng chứa đầy những hiện vật hấp dẫn từ các nền văn minh cổ đại."
-
"Her fascinating stories kept us entertained for hours."
"Những câu chuyện hấp dẫn của cô ấy đã giúp chúng tôi giải trí hàng giờ."
-
"The science behind climate change is fascinating, but also alarming."
"Khoa học đằng sau biến đổi khí hậu rất hấp dẫn, nhưng cũng đáng báo động."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | fascinate | mê hoặc, quyến rũ, làm cho ai đó bị thu hút mạnh mẽ |
| Noun | fascination | sự mê hoặc, sức hấp dẫn mạnh mẽ, sự bị cuốn hút |
| Adverb | fascinatingly | một cách đầy hấp dẫn, một cách mê hoặc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'fascinating' thường được dùng để mô tả những điều gì đó lôi cuốn, khiến người ta không thể rời mắt hoặc không ngừng suy nghĩ về nó. Nó mạnh hơn 'interesting' và thể hiện sự say mê, hứng thú đặc biệt. So với 'captivating', 'fascinating' có thể mang sắc thái trí tuệ hơn, gợi sự tò mò và thôi thúc tìm hiểu sâu hơn.
Prepositions
'fascinating to' thường được sử dụng để chỉ ra ai là người cảm thấy bị hấp dẫn bởi cái gì đó. Ví dụ: 'This topic is fascinating to me.' ('fascinating for' ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ ra lý do tại sao điều gì đó lại hấp dẫn. Ví dụ: 'The historical context is fascinating for understanding the novel's themes.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
absolutely absolutely fascinating (hoàn toàn hấp dẫn, cực kỳ cuốn hút)
-
utterly utterly fascinating (hết sức hấp dẫn, hoàn toàn mê hoặc)
-
incredibly incredibly fascinating (hấp dẫn đến khó tin, cực kỳ thú vị)
-
deeply deeply fascinating (sâu sắc hấp dẫn, có sức hút mạnh mẽ)
-
story a fascinating story (một câu chuyện hấp dẫn/thú vị)
-
topic a fascinating topic (một chủ đề thú vị/hấp dẫn)
-
insight a fascinating insight (một cái nhìn sâu sắc đầy thú vị)
-
book a fascinating book (một cuốn sách hấp dẫn)
Idioms
-
find something fascinating
thấy/cảm thấy điều gì đó rất hấp dẫn/thú vị
"I find human psychology absolutely fascinating."
(Tôi thấy tâm lý học con người cực kỳ hấp dẫn.)
-
It's fascinating to...
Thật thú vị khi/để...
"It's fascinating to watch how children learn new things."
(Thật thú vị khi xem cách trẻ em học những điều mới.)
-
a fascinating read/listen
một tác phẩm đọc/nghe hấp dẫn
"Her latest autobiography is a fascinating read."
(Cuốn tự truyện mới nhất của cô ấy là một tác phẩm đọc rất hấp dẫn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fascinating
Tính từCực kỳ thú vị hoặc hấp dẫn.
"The museum was filled with fascinating artifacts from ancient civilizations."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fascinating".
