(Top Banner Ad)
fascinating
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày

fascinating

UK: /ˈfæsɪneɪtɪŋ/ • US: /ˈfæsɪneɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

hấp dẫn thú vị lôi cuốn mê hoặc quyến rũ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely interesting or attractive.

Vietnamese Meaning

Cực kỳ thú vị hoặc hấp dẫn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum was filled with fascinating artifacts from ancient civilizations."

    "Bảo tàng chứa đầy những hiện vật hấp dẫn từ các nền văn minh cổ đại."

  • "Her fascinating stories kept us entertained for hours."

    "Những câu chuyện hấp dẫn của cô ấy đã giúp chúng tôi giải trí hàng giờ."

  • "The science behind climate change is fascinating, but also alarming."

    "Khoa học đằng sau biến đổi khí hậu rất hấp dẫn, nhưng cũng đáng báo động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fascinate mê hoặc, quyến rũ, làm cho ai đó bị thu hút mạnh mẽ
Noun fascination sự mê hoặc, sức hấp dẫn mạnh mẽ, sự bị cuốn hút
Adverb fascinatingly một cách đầy hấp dẫn, một cách mê hoặc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fascinum
Latin
fascinare
English
fascinate
English
fascinating

Nguồn gốc cổ xưa của sự mê hoặc

Từ 'fascinating' bắt nguồn từ tiếng Latin 'fascinum', có nghĩa là 'một lời nguyền' hoặc 'bùa mê', đặc biệt là 'mắt quỷ' (evil eye) có khả năng làm hại hoặc quyến rũ người khác. Sau đó, nó phát triển thành động từ 'fascinare' (mê hoặc, bỏ bùa) và cuối cùng là tính từ 'fascinating' trong tiếng Anh hiện đại, giữ lại ý nghĩa về việc thu hút sự chú ý một cách mạnh mẽ, như thể bị bỏ bùa.

Usage Note

Từ 'fascinating' thường được dùng để mô tả những điều gì đó lôi cuốn, khiến người ta không thể rời mắt hoặc không ngừng suy nghĩ về nó. Nó mạnh hơn 'interesting' và thể hiện sự say mê, hứng thú đặc biệt. So với 'captivating', 'fascinating' có thể mang sắc thái trí tuệ hơn, gợi sự tò mò và thôi thúc tìm hiểu sâu hơn.

Prepositions

to for

'fascinating to' thường được sử dụng để chỉ ra ai là người cảm thấy bị hấp dẫn bởi cái gì đó. Ví dụ: 'This topic is fascinating to me.' ('fascinating for' ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ ra lý do tại sao điều gì đó lại hấp dẫn. Ví dụ: 'The historical context is fascinating for understanding the novel's themes.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + fascinating
  • absolutely absolutely fascinating
    (hoàn toàn hấp dẫn, cực kỳ cuốn hút)
  • utterly utterly fascinating
    (hết sức hấp dẫn, hoàn toàn mê hoặc)
  • incredibly incredibly fascinating
    (hấp dẫn đến khó tin, cực kỳ thú vị)
  • deeply deeply fascinating
    (sâu sắc hấp dẫn, có sức hút mạnh mẽ)
fascinating + Noun
  • story a fascinating story
    (một câu chuyện hấp dẫn/thú vị)
  • topic a fascinating topic
    (một chủ đề thú vị/hấp dẫn)
  • insight a fascinating insight
    (một cái nhìn sâu sắc đầy thú vị)
  • book a fascinating book
    (một cuốn sách hấp dẫn)

Idioms

  • find something fascinating

    thấy/cảm thấy điều gì đó rất hấp dẫn/thú vị

    "I find human psychology absolutely fascinating."

    (Tôi thấy tâm lý học con người cực kỳ hấp dẫn.)

  • It's fascinating to...

    Thật thú vị khi/để...

    "It's fascinating to watch how children learn new things."

    (Thật thú vị khi xem cách trẻ em học những điều mới.)

  • a fascinating read/listen

    một tác phẩm đọc/nghe hấp dẫn

    "Her latest autobiography is a fascinating read."

    (Cuốn tự truyện mới nhất của cô ấy là một tác phẩm đọc rất hấp dẫn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fascinating

Tính từ
Lật mặt

Cực kỳ thú vị hoặc hấp dẫn.

"The museum was filled with fascinating artifacts from ancient civilizations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fascinating".

Mắt Quỷ và Sức Mạnh Mê Hoặc

Nguồn gốc của 'fascinating' từ 'fascinum' (mắt quỷ) cho thấy sự mê hoặc ban đầu được coi là một lực lượng siêu nhiên, có thể bỏ bùa hoặc gây hại. Trong nhiều nền văn hóa, khái niệm về 'mắt quỷ' vẫn tồn tại, biểu thị niềm tin vào khả năng của ánh nhìn ghen tị hoặc ác ý có thể mang lại tai họa. Từ 'fascinating' ngày nay vẫn giữ sức mạnh của việc thu hút sự chú ý một cách mãnh liệt, gần như không thể cưỡng lại.

Tầm quan trọng của sự hấp dẫn trong truyền thông

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, khả năng tạo ra nội dung 'fascinating' (hấp dẫn, cuốn hút) là yếu tố then chốt trong ngành truyền thông, giải trí và giáo dục. Từ phim ảnh, sách báo đến các bài diễn thuyết, mục tiêu là thu hút và giữ chân sự chú ý của khán giả, người đọc. Một câu chuyện, một ý tưởng 'fascinating' có thể tạo ra tác động lớn và lan truyền rộng rãi.