(Top Banner Ad)
fascist
C1
noun C1 Chính trị, Lịch sử

fascist

UK: /ˈfæʃɪst/ • US: /ˈfæʃɪst/

Nghĩa tiếng Việt

phát xít người theo chủ nghĩa phát xít
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is dictatorial or has extreme right-wing views.

Vietnamese Meaning

Một người theo chủ nghĩa phát xít, độc tài hoặc có quan điểm cực hữu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was labeled a fascist for his authoritarian policies."

    "Anh ta bị gắn mác phát xít vì các chính sách độc đoán của mình."

  • "The rise of fascist parties in Europe during the 1930s was a major cause of World War II."

    "Sự trỗi dậy của các đảng phái phát xít ở châu Âu trong những năm 1930 là một nguyên nhân chính dẫn đến Thế chiến thứ hai."

  • "Some argue that certain modern political movements exhibit fascist tendencies."

    "Một số người cho rằng một số phong trào chính trị hiện đại thể hiện những xu hướng phát xít."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fascism chủ nghĩa phát xít (hệ tư tưởng chính trị độc tài)
Noun fascist người theo chủ nghĩa phát xít
Adjective fascist thuộc chủ nghĩa phát xít; độc tài, chuyên quyền

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fascis
Italian
fascio
Italian
fascismo
English
fascism
English
fascist

Nguồn gốc từ 'bó gậy' La Mã cổ đại

Từ "fascist" có nguồn gốc từ tiếng Latin "fascis", nghĩa là "bó gậy". Trong Đế chế La Mã, "fasces" là một bó gậy có gắn rìu, biểu tượng cho quyền lực và sự thống nhất của các quan chấp chính. Benito Mussolini ở Ý đã chọn biểu tượng này cho phong trào chính trị của mình vào đầu thế kỷ 20, nhằm gợi lên vinh quang La Mã cổ đại. Phong trào này được gọi là "fascismo" (chủ nghĩa phát xít), và những người theo nó được gọi là "fascisti".

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để chỉ những người ủng hộ hoặc thực hành chủ nghĩa phát xít, một hệ tư tưởng chính trị cực đoan. Nó cũng có thể được dùng một cách lăng mạ để chỉ những người có hành vi độc đoán hoặc áp bức.

Prepositions

of against

of: Dùng để chỉ người đó thuộc về một nhóm phát xít hoặc có tư tưởng phát xít. Ví dụ: a fascist of the old school. against: Dùng để chỉ hành động chống lại những người phát xít hoặc tư tưởng phát xít. Ví dụ: resistance against the fascists.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fascist
  • extreme extreme fascist
    (người phát xít cực đoan)
  • neo- neo-fascist
    (tân phát xít (người hoặc nhóm))
  • far-right far-right fascist
    (người phát xít cực hữu)
Noun + fascist
  • regime fascist regime
    (chế độ phát xít)
  • leader fascist leader
    (nhà lãnh đạo phát xít)
  • ideology fascist ideology
    (hệ tư tưởng phát xít)
Verb + fascist
  • fight fight fascists
    (đấu tranh chống lại những người phát xít)
  • oppose oppose fascists
    (phản đối những người phát xít)

Idioms

  • No platform for fascists

    Không cho phép những người phát xít có diễn đàn để truyền bá tư tưởng của họ.

    "Many argue that there should be no platform for fascists in public discourse."

    (Nhiều người cho rằng không nên có diễn đàn cho những người phát xít trong các cuộc thảo luận công khai.)

  • The fascist playbook

    Tập hợp các chiến thuật, chiêu trò đặc trưng được sử dụng bởi các chế độ hoặc nhóm phát xít.

    "Critics say the government's new policies are straight out of the fascist playbook."

    (Các nhà phê bình nói rằng các chính sách mới của chính phủ giống hệt như trong tập hợp chiến thuật của chủ nghĩa phát xít.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fascist

noun
Lật mặt

Một người theo chủ nghĩa phát xít, độc tài hoặc có quan điểm cực hữu.

"He was labeled a fascist for his authoritarian policies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fascist".

Nguồn gốc từ phong trào của Mussolini

"Fascist" là một thuật ngữ có ý nghĩa tiêu cực mạnh mẽ, thường dùng để chỉ một người ủng hộ chủ nghĩa phát xít – một hệ thống chính trị độc tài, dân tộc cực đoan, thường được gắn với Benito Mussolini ở Ý vào đầu thế kỷ 20. Chủ nghĩa này đàn áp mạnh mẽ phe đối lập, kiểm soát chặt chẽ xã hội và thường sử dụng bạo lực.

Ý nghĩa tiêu cực và cách dùng hiện đại

Ngày nay, từ "fascist" thường được dùng như một sự sỉ nhục hoặc chỉ trích nặng nề để mô tả bất kỳ người, nhóm hoặc chính phủ nào thể hiện các đặc điểm độc tài, chuyên quyền, thiếu khoan dung hoặc đàn áp quyền tự do cá nhân, ngay cả khi họ không chính thức theo chủ nghĩa phát xít lịch sử. Việc sử dụng từ này thường mang hàm ý cáo buộc nghiêm trọng.