(Top Banner Ad)
fast-forward replay
B2
Danh từ B2 Công nghệ, Truyền thông

fast-forward replay

UK: /ˌfɑːstˈfɔːwəd ˈriːpleɪ/ • US: /ˌfæstˈfɔːrwərd ˈriːpleɪ/

Nghĩa tiếng Việt

phát lại tua nhanh tua nhanh rồi phát lại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A replay of a video clip or recording that has been fast-forwarded to skip less relevant parts.

Vietnamese Meaning

Sự phát lại một đoạn video hoặc bản ghi âm đã được tua nhanh để bỏ qua các phần ít liên quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fast-forward replay showed the player's controversial goal from a different angle."

    "Sự phát lại tua nhanh cho thấy bàn thắng gây tranh cãi của cầu thủ từ một góc độ khác."

  • "They used fast-forward replay to analyze the crucial plays of the game."

    "Họ đã sử dụng phát lại tua nhanh để phân tích các pha bóng quan trọng của trận đấu."

  • "The director used fast-forward replay to emphasize the key moments in the scene."

    "Đạo diễn đã sử dụng phát lại tua nhanh để nhấn mạnh những khoảnh khắc quan trọng trong cảnh phim."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fast-forward chức năng tua nhanh
Verb fast-forward tua nhanh
Noun replay pha chiếu lại, đoạn phát lại
Verb replay chiếu lại, phát lại
Adjective fast nhanh, tốc độ cao
Adverb forward về phía trước, tiến lên

Synonyms

speeded-up replay (phát lại tăng tốc)

Antonyms

slow-motion replay (phát lại chậm)

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*past-
Proto-Germanic
*fastu-
Old English
fæst
Old English
foreweard
Latin
re-
Old English
plegan
Modern English (20th Century)
fast-forward (as media control function)
Modern English (Mid-20th Century)
replay (as instant playback)
Modern English (Late 20th/Early 21st Century)
fast-forward replay

Nguồn gốc của chức năng tua nhanh chiếu lại

Thuật ngữ "fast-forward replay" là sự kết hợp của "fast-forward" (tua nhanh) và "replay" (chiếu lại). Chức năng "fast-forward" trở nên phổ biến với sự ra đời của máy ghi hình băng từ (VCR) vào cuối thế kỷ 20, cho phép người dùng xem trước nội dung video với tốc độ cao. "Replay" cũng xuất hiện cùng thời điểm này, đặc biệt trong lĩnh vực thể thao, để chiếu lại các khoảnh khắc quan trọng. Khi công nghệ phát triển, đặc biệt là với truyền hình kỹ thuật số và các thiết bị ghi hình số (DVR), khả năng tua nhanh và chiếu lại tức thì các sự kiện đã trở nên thiết yếu, từ đó cụm từ "fast-forward replay" mô tả chính xác hành động này.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh xem lại các trận đấu thể thao, chương trình truyền hình hoặc các bản ghi âm dài. Nó nhấn mạnh việc tua nhanh đến những khoảnh khắc quan trọng rồi phát lại những khoảnh khắc đó để xem chi tiết.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fast-forward replay
  • show show a fast-forward replay
    (chiếu nhanh một đoạn phát lại)
  • watch watch a fast-forward replay
    (xem nhanh một đoạn chiếu lại)
  • review review a fast-forward replay
    (xem xét lại nhanh một pha chiếu lại)
  • analyze analyze the fast-forward replay
    (phân tích đoạn chiếu lại nhanh)
Adjective + fast-forward replay
  • instant an instant fast-forward replay
    (một đoạn chiếu lại nhanh tức thì)
  • crucial a crucial fast-forward replay
    (một pha chiếu lại nhanh mang tính quyết định)
  • key a key fast-forward replay
    (một đoạn chiếu lại nhanh then chốt)

Idioms

  • wish for a fast-forward replay button

    ước gì có nút tua nhanh chiếu lại (để điều khiển thời gian, thường là trong cuộc sống hoặc để xem lại nhanh một sự kiện đã qua).

    "Sometimes, I wish life had a fast-forward replay button so I could skip the boring parts and rewatch the good ones."

    (Đôi khi, tôi ước gì cuộc sống có nút tua nhanh chiếu lại để tôi có thể bỏ qua những phần nhàm chán và xem lại những khoảnh khắc đẹp.)

  • catch it on fast-forward replay

    xem nhanh lại (một sự kiện, cảnh quay bị lỡ).

    "I missed the goal, but I'll definitely catch it on fast-forward replay later."

    (Tôi đã bỏ lỡ bàn thắng, nhưng chắc chắn tôi sẽ xem nhanh lại nó sau.)

  • put something on fast-forward replay (figurative use)

    xem xét, suy nghĩ lại nhanh chóng một vấn đề hoặc chuỗi sự kiện trong tâm trí.

    "After the meeting, I needed to put the whole discussion on fast-forward replay in my mind to understand what went wrong."

    (Sau cuộc họp, tôi cần tua nhanh chiếu lại toàn bộ cuộc thảo luận trong đầu để hiểu chuyện gì đã sai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fast-forward replay

Danh từ
Lật mặt

Sự phát lại một đoạn video hoặc bản ghi âm đã được tua nhanh để bỏ qua các phần ít liên quan.

"The fast-forward replay showed the player's controversial goal from a different angle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fast-forward replay".

Thay đổi cách xem và phân tích thể thao

Chức năng tua nhanh chiếu lại (fast-forward replay), đặc biệt là trong các trận đấu thể thao, đã cách mạng hóa cách người hâm mộ và các nhà bình luận xem và phân tích trận đấu. Nó cho phép xem lại các khoảnh khắc gây tranh cãi, các pha bóng quyết định hoặc những động tác kỹ thuật xuất sắc một cách nhanh chóng, đôi khi làm dấy lên các cuộc tranh luận về quyết định của trọng tài hoặc phân tích chiến thuật.

Quyền kiểm soát nội dung của người xem

Sự ra đời của các công nghệ như VCR và sau này là DVR, cùng với các nền tảng streaming, đã trao cho người xem quyền kiểm soát chưa từng có đối với nội dung video. "Fast-forward replay" là một trong những chức năng cốt lõi, cho phép người dùng không chỉ xem lại mà còn chủ động điều chỉnh tốc độ xem, bỏ qua các phần không mong muốn hoặc nhanh chóng tìm thấy các khoảnh khắc quan trọng, thay đổi hoàn toàn trải nghiệm tiêu thụ truyền thông.