(Top Banner Ad)
highlight reel
B2
noun B2 Giải trí, Thể thao, Truyền thông

highlight reel

UK: /ˈhaɪˌlaɪt ˌriːl/ • US: /ˈhaɪˌlaɪt ˌriːl/

Nghĩa tiếng Việt

đoạn phim nổi bật tổng hợp khoảnh khắc những pha bóng hay nhất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A short compilation of the best or most exciting moments, especially in a sports game or a performance.

Vietnamese Meaning

Một đoạn tổng hợp ngắn những khoảnh khắc đẹp nhất hoặc thú vị nhất, đặc biệt là trong một trận đấu thể thao hoặc một buổi biểu diễn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The coach showed the team a highlight reel of their previous victories to boost morale."

    "Huấn luyện viên cho đội xem một đoạn phim tổng hợp những chiến thắng trước đó của họ để nâng cao tinh thần."

  • "His highlight reel is full of incredible catches."

    "Đoạn phim tổng hợp của anh ấy chứa đầy những pha bắt bóng đáng kinh ngạc."

  • "The company created a highlight reel of their most successful projects."

    "Công ty đã tạo ra một đoạn phim tổng hợp những dự án thành công nhất của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun highlight điểm nổi bật, sự kiện quan trọng (trong tiếng Việt)
Verb highlight làm nổi bật, nhấn mạnh (trong tiếng Việt)
Noun reel cuộn phim, cuộn băng (trong tiếng Việt)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Thể thao, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

English
highlight
English
reel
English
highlight reel

Nguồn gốc của 'highlight reel'

Cụm từ 'highlight reel' bắt nguồn từ việc chọn lọc và ghép các khoảnh khắc ấn tượng nhất từ một cuộn phim (reel) để tạo thành một đoạn phim ngắn hấp dẫn, thường được sử dụng trong thể thao hoặc các chương trình giải trí. Nó tượng trưng cho việc tóm tắt những thành tựu hoặc khoảnh khắc đáng nhớ nhất.

Usage Note

Thường dùng để tóm tắt nhanh những điểm nổi bật nhất, ấn tượng nhất của một sự kiện hoặc thành tích. Thường được sử dụng trong bối cảnh thể thao, giải trí, kinh doanh (ví dụ: highlight reel của một dự án thành công). Khác với 'trailer' (đoạn giới thiệu phim) vì 'highlight reel' tập trung vào những khoảnh khắc *đã* xảy ra, trong khi 'trailer' giới thiệu những gì *sắp* xảy ra.

Prepositions

of from

'Highlight reel of': cho thấy đoạn phim tổng hợp các khoảnh khắc của một sự kiện, người nào đó. Ví dụ: "This is a highlight reel of his best plays." 'Highlight reel from': tương tự, nhưng nhấn mạnh nguồn gốc của các khoảnh khắc đó. Ví dụ: "We're showing a highlight reel from the championship game."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + highlight reel
  • Great great highlight reel
    (đoạn video tổng hợp những khoảnh khắc tuyệt vời)
  • Impressive impressive highlight reel
    (đoạn video tổng hợp những khoảnh khắc ấn tượng)
  • Amazing amazing highlight reel
    (đoạn video tổng hợp những khoảnh khắc đáng kinh ngạc)
Verb + highlight reel
  • Watch watch a highlight reel
    (xem một đoạn video tổng hợp những khoảnh khắc nổi bật)
  • Create create a highlight reel
    (tạo ra một đoạn video tổng hợp những khoảnh khắc nổi bật)
  • Share share a highlight reel
    (chia sẻ một đoạn video tổng hợp những khoảnh khắc nổi bật)

Idioms

  • Life's highlight reel

    Những khoảnh khắc đáng nhớ nhất trong cuộc đời

    "Graduating from university was definitely on my life's highlight reel."

    (Tốt nghiệp đại học chắc chắn là một trong những khoảnh khắc đáng nhớ nhất trong cuộc đời tôi.)

  • The highlight reel of the year

    Những khoảnh khắc nổi bật nhất của năm

    "This documentary shows the highlight reel of the year in sports."

    (Bộ phim tài liệu này cho thấy những khoảnh khắc nổi bật nhất của năm trong thể thao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

highlight reel

noun
Lật mặt

Một đoạn tổng hợp ngắn những khoảnh khắc đẹp nhất hoặc thú vị nhất, đặc biệt là trong một trận đấu thể thao hoặc một buổi biểu diễn.

"The coach showed the team a highlight reel of their previous victories to boost morale."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the game was so exciting, the highlight reel was full of incredible plays.
Bởi vì trận đấu quá hấp dẫn, đoạn video tổng hợp những khoảnh khắc đáng nhớ chứa đầy những pha bóng tuyệt vời.
Phủ định
Even though he practiced for weeks, his performance didn't make it into the highlight reel.
Mặc dù anh ấy đã luyện tập trong nhiều tuần, màn trình diễn của anh ấy đã không lọt vào đoạn video tổng hợp những khoảnh khắc đáng nhớ.
Nghi vấn
If the game is close, will the highlight reel focus on the tense moments or the spectacular shots?
Nếu trận đấu diễn ra sít sao, liệu đoạn video tổng hợp những khoảnh khắc đáng nhớ sẽ tập trung vào những khoảnh khắc căng thẳng hay những cú đánh đẹp mắt?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The coach showed the team's highlight reel after their victory.
Huấn luyện viên đã chiếu đoạn phim tổng hợp những khoảnh khắc nổi bật của đội sau chiến thắng.
Phủ định
They didn't include my best play in the highlight reel.
Họ đã không đưa pha bóng hay nhất của tôi vào đoạn phim tổng hợp những khoảnh khắc nổi bật.
Nghi vấn
Did you see the highlight reel from last season's championship game?
Bạn đã xem đoạn phim tổng hợp những khoảnh khắc nổi bật từ trận chung kết mùa trước chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "highlight reel".

Văn hóa Thể thao

Trong văn hóa thể thao phương Tây, 'highlight reel' thường được sử dụng để tôn vinh những vận động viên và những màn trình diễn xuất sắc của họ. Các đoạn video này không chỉ là công cụ giải trí mà còn là nguồn cảm hứng cho những người khác.

Mạng xã hội

Trên mạng xã hội, 'highlight reel' thường được dùng để chia sẻ những khoảnh khắc đáng nhớ trong cuộc sống cá nhân, như du lịch, thành tựu, hoặc những sự kiện đặc biệt. Nó giúp mọi người kể câu chuyện của mình một cách hấp dẫn và thu hút sự chú ý.