replay
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sự phát lại; đoạn phim chiếu lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The slow-motion replay showed the foul clearly."
"Đoạn chiếu chậm lại cho thấy rõ ràng lỗi phạm quy."
-
"The television channel showed a replay of the match."
"Kênh truyền hình chiếu lại trận đấu."
-
"He replayed the message several times to understand it better."
"Anh ấy đã phát lại tin nhắn nhiều lần để hiểu rõ hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong bối cảnh thể thao để xem lại các pha hành động quan trọng hoặc trong bối cảnh công nghệ để lặp lại một hành động hoặc quá trình. Nhấn mạnh vào việc xem lại hoặc làm lại một cái gì đó đã xảy ra trước đó.
Prepositions
"replay of" thường được sử dụng để chỉ sự phát lại hoặc xem lại một sự kiện hoặc hành động cụ thể. Ví dụ: "a replay of the goal" (sự phát lại của bàn thắng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
instant instant replay (pha chiếu lại tức thì)
-
slow-motion slow-motion replay (pha chiếu lại chậm)
-
full full replay (toàn bộ đoạn chiếu lại / trận đấu lại)
-
crucial crucial replay (pha chiếu lại mang tính quyết định)
-
watch a watch a replay (xem lại một pha/đoạn)
-
show a show a replay (chiếu lại một pha/đoạn)
-
broadcast a broadcast a replay (phát sóng lại một chương trình/đoạn)
-
force a force a replay (buộc phải tổ chức lại trận đấu)
-
order a order a replay (ra lệnh tổ chức lại trận đấu)
Idioms
-
Replay something in one's mind
Tái hiện lại, hình dung lại một sự kiện, khoảnh khắc trong tâm trí.
"She kept replaying their last conversation in her mind, looking for clues."
(Cô ấy cứ mãi tái hiện cuộc nói chuyện cuối cùng của họ trong tâm trí, tìm kiếm manh mối.)
-
A replay of history
Một sự kiện lặp lại tương tự như điều đã xảy ra trong quá khứ.
"The economic crisis felt like a replay of history from twenty years ago."
(Cuộc khủng hoảng kinh tế này giống như một sự lặp lại của lịch sử từ hai mươi năm trước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
replay
danh từSự phát lại; đoạn phim chiếu lại.
"The slow-motion replay showed the foul clearly."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We should replay the goal; it was amazing! |
Chúng ta nên chiếu lại bàn thắng; nó thật tuyệt vời! |
| Phủ định | You cannot replay the game after it's finished. |
Bạn không thể chơi lại trò chơi sau khi nó đã kết thúc. |
| Nghi vấn | Could they replay the video to check the details? |
Họ có thể phát lại video để kiểm tra các chi tiết không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The referee replayed the controversial goal on the monitor. |
Trọng tài phát lại bàn thắng gây tranh cãi trên màn hình. |
| Phủ định | They did not replay the match because of the bad weather. |
Họ đã không phát lại trận đấu vì thời tiết xấu. |
| Nghi vấn | Will they replay the video to catch the thief? |
Họ có phát lại video để bắt tên trộm không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been replaying the events of the day in her mind before she finally fell asleep. |
Cô ấy đã liên tục tua lại những sự kiện trong ngày trong tâm trí trước khi cuối cùng chìm vào giấc ngủ. |
| Phủ định | They hadn't been replaying the game footage, so they missed a crucial detail. |
Họ đã không xem lại đoạn phim của trò chơi, vì vậy họ đã bỏ lỡ một chi tiết quan trọng. |
| Nghi vấn | Had he been replaying the message over and over, trying to understand what she meant? |
Anh ấy đã nghe đi nghe lại tin nhắn, cố gắng hiểu ý cô ấy là gì phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "replay".
