(Top Banner Ad)
replay
B1
danh từ B1 Công nghệ, Thể thao, Giải trí

replay

UK: /ˈriːpleɪ/ • US: /ˈriːpleɪ/

Nghĩa tiếng Việt

phát lại chiếu lại chơi lại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An instance of showing something again.

Vietnamese Meaning

Sự phát lại; đoạn phim chiếu lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The slow-motion replay showed the foul clearly."

    "Đoạn chiếu chậm lại cho thấy rõ ràng lỗi phạm quy."

  • "The television channel showed a replay of the match."

    "Kênh truyền hình chiếu lại trận đấu."

  • "He replayed the message several times to understand it better."

    "Anh ấy đã phát lại tin nhắn nhiều lần để hiểu rõ hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb replay Phát lại, chơi lại (một đoạn video, âm thanh, trận đấu,...) hoặc trải nghiệm lại trong tâm trí.
Noun replay Sự phát lại, đoạn phim/âm thanh/hình ảnh được phát lại; một trận đấu được tổ chức lại.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Thể thao, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

English
re-
English
play
English
replay

Nguồn gốc của 'replay'

Từ 'replay' được hình thành từ tiền tố 're-' trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Latin 'red-', mang nghĩa 'lại, một lần nữa' và động từ 'play' (chơi, phát). Khi kết hợp lại, 'replay' có nghĩa là 'chơi lại' hoặc 'phát lại', thường dùng trong ngữ cảnh thể thao, âm nhạc hay video.

Usage Note

Thường được sử dụng trong bối cảnh thể thao để xem lại các pha hành động quan trọng hoặc trong bối cảnh công nghệ để lặp lại một hành động hoặc quá trình. Nhấn mạnh vào việc xem lại hoặc làm lại một cái gì đó đã xảy ra trước đó.

Prepositions

of

"replay of" thường được sử dụng để chỉ sự phát lại hoặc xem lại một sự kiện hoặc hành động cụ thể. Ví dụ: "a replay of the goal" (sự phát lại của bàn thắng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + replay
  • instant instant replay
    (pha chiếu lại tức thì)
  • slow-motion slow-motion replay
    (pha chiếu lại chậm)
  • full full replay
    (toàn bộ đoạn chiếu lại / trận đấu lại)
  • crucial crucial replay
    (pha chiếu lại mang tính quyết định)
Verb + replay
  • watch a watch a replay
    (xem lại một pha/đoạn)
  • show a show a replay
    (chiếu lại một pha/đoạn)
  • broadcast a broadcast a replay
    (phát sóng lại một chương trình/đoạn)
  • force a force a replay
    (buộc phải tổ chức lại trận đấu)
  • order a order a replay
    (ra lệnh tổ chức lại trận đấu)

Idioms

  • Replay something in one's mind

    Tái hiện lại, hình dung lại một sự kiện, khoảnh khắc trong tâm trí.

    "She kept replaying their last conversation in her mind, looking for clues."

    (Cô ấy cứ mãi tái hiện cuộc nói chuyện cuối cùng của họ trong tâm trí, tìm kiếm manh mối.)

  • A replay of history

    Một sự kiện lặp lại tương tự như điều đã xảy ra trong quá khứ.

    "The economic crisis felt like a replay of history from twenty years ago."

    (Cuộc khủng hoảng kinh tế này giống như một sự lặp lại của lịch sử từ hai mươi năm trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

replay

danh từ
Lật mặt

Sự phát lại; đoạn phim chiếu lại.

"The slow-motion replay showed the foul clearly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should replay the goal; it was amazing!
Chúng ta nên chiếu lại bàn thắng; nó thật tuyệt vời!
Phủ định
You cannot replay the game after it's finished.
Bạn không thể chơi lại trò chơi sau khi nó đã kết thúc.
Nghi vấn
Could they replay the video to check the details?
Họ có thể phát lại video để kiểm tra các chi tiết không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The referee replayed the controversial goal on the monitor.
Trọng tài phát lại bàn thắng gây tranh cãi trên màn hình.
Phủ định
They did not replay the match because of the bad weather.
Họ đã không phát lại trận đấu vì thời tiết xấu.
Nghi vấn
Will they replay the video to catch the thief?
Họ có phát lại video để bắt tên trộm không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been replaying the events of the day in her mind before she finally fell asleep.
Cô ấy đã liên tục tua lại những sự kiện trong ngày trong tâm trí trước khi cuối cùng chìm vào giấc ngủ.
Phủ định
They hadn't been replaying the game footage, so they missed a crucial detail.
Họ đã không xem lại đoạn phim của trò chơi, vì vậy họ đã bỏ lỡ một chi tiết quan trọng.
Nghi vấn
Had he been replaying the message over and over, trying to understand what she meant?
Anh ấy đã nghe đi nghe lại tin nhắn, cố gắng hiểu ý cô ấy là gì phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "replay".

Công nghệ Instant Replay trong Thể thao

Trong nhiều môn thể thao phương Tây như bóng đá, bóng bầu dục, bóng rổ, 'instant replay' (chiếu lại tức thì) là một công cụ không thể thiếu. Nó cho phép trọng tài xem lại những tình huống gây tranh cãi bằng nhiều góc quay và tốc độ khác nhau để đưa ra quyết định công bằng nhất. Tuy nhiên, việc sử dụng công nghệ này đôi khi cũng gây ra những cuộc tranh luận về việc làm gián đoạn dòng chảy của trận đấu.

Hồi ức và 'Replay' trong tâm trí

Con người thường có xu hướng 'replay' (tái hiện) những khoảnh khắc quan trọng trong cuộc sống, cả tốt lẫn xấu, trong tâm trí. Điều này giúp chúng ta phân tích các sự kiện, học hỏi từ kinh nghiệm, hoặc đơn giản là sống lại cảm xúc của những kỷ niệm đó. Việc 'replay' quá nhiều một sự kiện tiêu cực có thể dẫn đến lo âu hoặc trầm cảm.