(Top Banner Ad)
forward
A2
Trạng từ A2 Đời sống hàng ngày

forward

UK: /ˈfɔːwəd/ • US: /ˈfɔːrwərd/

Nghĩa tiếng Việt

phía trước về phía trước tiến lên chuyển tiếp
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Towards the front; in the direction that one is facing or travelling.

Vietnamese Meaning

Về phía trước; theo hướng mà một người đang đối mặt hoặc di chuyển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car moved forward slowly."

    "Chiếc xe di chuyển về phía trước một cách chậm rãi."

  • "We are looking forward to seeing you."

    "Chúng tôi rất mong được gặp bạn."

  • "He leaned forward to hear better."

    "Anh ấy nghiêng người về phía trước để nghe rõ hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb forward về phía trước, tiến lên, phía trước
Adjective forward ở phía trước, hướng về phía trước; táo bạo, thẳng thắn; cấp tiến
Noun forward tiền đạo (trong thể thao); sự chuyển tiếp, sự tiến bộ
Verb forward chuyển tiếp (thư, email); đẩy nhanh, xúc tiến; gửi đi
Noun forwardness sự táo bạo, sự thẳng thắn quá mức; sự tiến lên, sự phát triển
Adjective forward-looking có tầm nhìn xa, hướng về tương lai, cấp tiến
Adverb forwards về phía trước, tiến lên (ít phổ biến hơn 'forward' khi là trạng từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*furawerþaz
Old English
foreweard
Middle English
forward
Modern English
forward

Nguồn gốc của 'forward'

Từ 'forward' có nguồn gốc từ tiếng German cổ, kết hợp giữa hai yếu tố: '*fura-' (nghĩa là 'trước, ở phía trước') và '*werþaną' (nghĩa là 'xoay, trở thành'). Về cơ bản, nó mang ý nghĩa 'xoay về phía trước' hoặc 'hướng về phía trước'. Khi du nhập vào tiếng Anh cổ dưới dạng 'foreweard', nó vẫn giữ ý nghĩa chỉ sự di chuyển tiến lên hoặc ở phía trước. Điều này giải thích tại sao 'forward' ngày nay được dùng để chỉ hành động tiến lên, hướng về tương lai hoặc vị trí ở phía trước.

Usage Note

Chỉ hướng di chuyển, tiến lên phía trước. Thường dùng để chỉ sự tiến bộ, sự phát triển hoặc vị trí ở phía trước.

Prepositions

to from

forward to: hướng tới, mong đợi điều gì đó. forward from: từ phía trước, tiến lên từ vị trí nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + forward
  • move move forward
    (tiến lên, phát triển, tiếp tục)
  • look look forward to
    (mong đợi, mong chờ (điều gì đó))
  • step step forward
    (bước tới, xung phong, tình nguyện)
  • send send something forward
    (gửi cái gì đi, chuyển tiếp cái gì)
  • lean lean forward
    (nghiêng người về phía trước)
  • push push forward
    (đẩy mạnh, thúc đẩy, tiến lên)
  • bring bring something forward
    (đưa cái gì ra (đề xuất); dời lịch sớm hơn)
forward + Noun
  • forward forward thinking
    (tư duy cấp tiến, tư duy hướng tới tương lai)
  • forward forward planning
    (lập kế hoạch trước, kế hoạch dự phòng)
  • forward forward pass
    (đường chuyền về phía trước (trong thể thao như bóng bầu dục))
  • forward forward motion
    (chuyển động tiến về phía trước)

Idioms

  • look forward to something/doing something

    mong đợi, mong chờ điều gì/làm gì với sự háo hức

    "I'm really looking forward to my vacation next month."

    (Tôi thực sự mong chờ kỳ nghỉ của mình vào tháng tới.)

  • put your best foot forward

    cố gắng hết sức để tạo ấn tượng tốt; khởi đầu tốt đẹp

    "When you go for the interview, try to put your best foot forward."

    (Khi bạn đi phỏng vấn, hãy cố gắng thể hiện mình tốt nhất (để tạo ấn tượng tốt).)

  • move forward

    tiến lên, phát triển, vượt qua khó khăn để đạt mục tiêu

    "Despite the challenges, we must continue to move forward."

    (Bất chấp những thách thức, chúng ta phải tiếp tục tiến về phía trước (phát triển).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

forward

Trạng từ
Lật mặt

Về phía trước; theo hướng mà một người đang đối mặt hoặc di chuyển.

"The car moved forward slowly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forward".

Khái niệm 'Moving Forward' trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'moving forward' (tiến về phía trước) thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự lạc quan, phát triển và khả năng vượt qua quá khứ hoặc khó khăn. Nó được dùng để khuyến khích mọi người tập trung vào tương lai, chấp nhận thay đổi và không ngừng cải thiện bản thân hoặc tình hình hiện tại. Điều này phản ánh tinh thần năng động và hướng tới sự tiến bộ của xã hội.

Vai trò 'tiền đạo' (forward) trong thể thao

Trong nhiều môn thể thao đồng đội như bóng đá, khúc côn cầu, 'forward' (tiền đạo) là vị trí chủ chốt, có vai trò tấn công chính, ghi bàn hoặc kiến tạo cơ hội. Vị trí này thể hiện sự tiên phong, quyết đoán và khả năng tạo đột phá, phản ánh tinh thần cạnh tranh và khát vọng chiến thắng trong văn hóa thể thao phương Tây.