fast money
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Money that is easily and quickly earned, sometimes by dishonest means.
Vietnamese Meaning
Tiền kiếm được một cách dễ dàng và nhanh chóng, đôi khi bằng những phương tiện không trung thực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was tempted by the fast money in drug dealing."
"Anh ta bị cám dỗ bởi việc kiếm tiền nhanh chóng từ buôn bán ma túy."
-
"The lure of fast money can lead people to make poor decisions."
"Sự quyến rũ của việc kiếm tiền nhanh chóng có thể khiến mọi người đưa ra những quyết định tồi tệ."
-
"She made some fast money flipping houses."
"Cô ấy đã kiếm được một ít tiền nhanh chóng bằng cách mua đi bán lại nhà."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | fast | nhanh, mau lẹ (ví dụ: a fast car - một chiếc xe nhanh) |
| Adv | fast | nhanh chóng (ví dụ: run fast - chạy nhanh) |
| Noun | fastness | sự nhanh chóng, tốc độ (ít dùng trong ngữ cảnh tiền bạc) |
| Noun | money | tiền |
| Adj | moneyed | có nhiều tiền, giàu có (ví dụ: a moneyed family - một gia đình giàu có) |
| Noun | moneymaker | người/vật tạo ra tiền, cỗ máy kiếm tiền |
| Adj | moneymaking | có khả năng kiếm tiền, sinh lợi (ví dụ: a moneymaking venture - một dự án sinh lợi) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'fast money' thường mang hàm ý tiêu cực, ám chỉ việc kiếm tiền nhanh chóng nhưng thiếu bền vững và có thể chứa đựng rủi ro hoặc hành vi phi đạo đức. Nó khác với 'easy money' ở chỗ nhấn mạnh tốc độ kiếm tiền hơn là sự dễ dàng. So với 'windfall', 'fast money' ngụ ý một nỗ lực chủ động (dù không trung thực) để kiếm tiền, trong khi 'windfall' thường là một sự kiện bất ngờ, may mắn.
Prepositions
'Fast money in' có thể ám chỉ lĩnh vực hoặc hoạt động tạo ra loại tiền này (ví dụ: 'fast money in the stock market'). 'Fast money from' chỉ nguồn gốc của tiền (ví dụ: 'fast money from illegal activities').
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make fast money (kiếm tiền nhanh (thường bằng cách không chính thống hoặc rủi ro))
-
get get fast money (có được tiền nhanh chóng)
-
chase chase fast money (theo đuổi tiền nhanh (ám chỉ việc tìm kiếm các cách kiếm tiền dễ dàng, rủi ro))
-
generate generate fast money (tạo ra tiền nhanh)
-
easy easy fast money (tiền nhanh dễ kiếm (thường mang hàm ý tiêu cực))
-
illegal illegal fast money (tiền nhanh bất hợp pháp)
-
lure of the lure of fast money (sức cám dỗ của tiền nhanh)
-
promise of the promise of fast money (lời hứa về tiền nhanh (thường là hứa hão, không thực tế))
-
schemes for schemes for fast money (các kế hoạch/chiêu trò kiếm tiền nhanh (thường là lừa đảo))
Idioms
-
fast money
Tiền kiếm được một cách nhanh chóng, dễ dàng, thường là thông qua các phương tiện không chính thống, rủi ro cao, hoặc đôi khi là bất hợp pháp, không phải bằng lao động chăm chỉ truyền thống.
"Many young people are tempted by the allure of fast money in speculative investments."
(Nhiều người trẻ bị cám dỗ bởi sức hấp dẫn của việc kiếm tiền nhanh trong các khoản đầu tư mang tính đầu cơ.)
-
chase fast money
Theo đuổi hoặc tìm kiếm các cách kiếm tiền nhanh chóng, thường không quan tâm đến đạo đức hay rủi ro tiềm ẩn.
"He ruined his business by constantly chasing fast money through dubious schemes."
(Anh ta đã hủy hoại công việc kinh doanh của mình vì liên tục theo đuổi tiền nhanh thông qua các kế hoạch đáng ngờ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fast money
Danh từ (cụm danh từ)Tiền kiếm được một cách dễ dàng và nhanh chóng, đôi khi bằng những phương tiện không trung thực.
"He was tempted by the fast money in drug dealing."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He aims to get fast money by gambling. |
Anh ấy nhắm đến việc kiếm tiền nhanh chóng bằng cách đánh bạc. |
| Phủ định | It's better not to chase fast money through risky investments. |
Tốt hơn là không nên theo đuổi tiền nhanh chóng thông qua các khoản đầu tư rủi ro. |
| Nghi vấn | Is it ethical to pursue fast money at the expense of others? |
Có đạo đức không khi theo đuổi tiền nhanh chóng bằng cái giá của người khác? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's fast money allowed them to expand quickly. |
Số tiền kiếm nhanh của công ty đã cho phép họ mở rộng một cách nhanh chóng. |
| Phủ định | Carlos's fast money didn't solve his long-term financial problems. |
Số tiền kiếm nhanh của Carlos đã không giải quyết được các vấn đề tài chính dài hạn của anh ấy. |
| Nghi vấn | Is that gambler's fast money all gone already? |
Số tiền kiếm nhanh của người đánh bạc đó đã hết rồi sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fast money".
