(Top Banner Ad)
fast money
B2
Danh từ (cụm danh từ) B2 Kinh tế

fast money

UK: /ˌfɑːst ˈmʌni/ • US: /ˌfæst ˈmʌni/

Nghĩa tiếng Việt

tiền kiếm nhanh tiền dễ kiếm (mang tính chất nhanh chóng) làm giàu nhanh chóng (thường mang ý nghĩa tiêu cực)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Money that is easily and quickly earned, sometimes by dishonest means.

Vietnamese Meaning

Tiền kiếm được một cách dễ dàng và nhanh chóng, đôi khi bằng những phương tiện không trung thực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was tempted by the fast money in drug dealing."

    "Anh ta bị cám dỗ bởi việc kiếm tiền nhanh chóng từ buôn bán ma túy."

  • "The lure of fast money can lead people to make poor decisions."

    "Sự quyến rũ của việc kiếm tiền nhanh chóng có thể khiến mọi người đưa ra những quyết định tồi tệ."

  • "She made some fast money flipping houses."

    "Cô ấy đã kiếm được một ít tiền nhanh chóng bằng cách mua đi bán lại nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj fast nhanh, mau lẹ (ví dụ: a fast car - một chiếc xe nhanh)
Adv fast nhanh chóng (ví dụ: run fast - chạy nhanh)
Noun fastness sự nhanh chóng, tốc độ (ít dùng trong ngữ cảnh tiền bạc)
Noun money tiền
Adj moneyed có nhiều tiền, giàu có (ví dụ: a moneyed family - một gia đình giàu có)
Noun moneymaker người/vật tạo ra tiền, cỗ máy kiếm tiền
Adj moneymaking có khả năng kiếm tiền, sinh lợi (ví dụ: a moneymaking venture - một dự án sinh lợi)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fæst
Middle English
fast
Modern English
fast
Latin
moneta
Old French
moneie
Middle English
moneie
Modern English
money

Nguồn gốc của "Fast Money"

"Fast money" là một cụm từ ghép trong tiếng Anh, không phải một từ đơn có lịch sử phát triển phức tạp, mà là sự kết hợp của hai từ riêng lẻ. Từ "fast" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "fæst" với nghĩa ban đầu là 'vững chắc, cố định', sau đó phát triển thêm nghĩa 'nhanh chóng'. Từ "money" xuất phát từ tiếng Latin "moneta", tên của nữ thần Juno Moneta, tại đền thờ của bà từng có một xưởng đúc tiền. Khi "fast" và "money" được kết hợp, chúng tạo thành một khái niệm mô tả tiền kiếm được một cách nhanh chóng, dễ dàng, nhưng thường ám chỉ các phương pháp không chính thống, có rủi ro cao, hoặc thậm chí bất hợp pháp, đối lập với tiền kiếm được từ lao động chăm chỉ truyền thống.

Usage Note

Cụm từ 'fast money' thường mang hàm ý tiêu cực, ám chỉ việc kiếm tiền nhanh chóng nhưng thiếu bền vững và có thể chứa đựng rủi ro hoặc hành vi phi đạo đức. Nó khác với 'easy money' ở chỗ nhấn mạnh tốc độ kiếm tiền hơn là sự dễ dàng. So với 'windfall', 'fast money' ngụ ý một nỗ lực chủ động (dù không trung thực) để kiếm tiền, trong khi 'windfall' thường là một sự kiện bất ngờ, may mắn.

Prepositions

in from

'Fast money in' có thể ám chỉ lĩnh vực hoặc hoạt động tạo ra loại tiền này (ví dụ: 'fast money in the stock market'). 'Fast money from' chỉ nguồn gốc của tiền (ví dụ: 'fast money from illegal activities').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fast money
  • make make fast money
    (kiếm tiền nhanh (thường bằng cách không chính thống hoặc rủi ro))
  • get get fast money
    (có được tiền nhanh chóng)
  • chase chase fast money
    (theo đuổi tiền nhanh (ám chỉ việc tìm kiếm các cách kiếm tiền dễ dàng, rủi ro))
  • generate generate fast money
    (tạo ra tiền nhanh)
Adjective + fast money
  • easy easy fast money
    (tiền nhanh dễ kiếm (thường mang hàm ý tiêu cực))
  • illegal illegal fast money
    (tiền nhanh bất hợp pháp)
Noun + fast money
  • lure of the lure of fast money
    (sức cám dỗ của tiền nhanh)
  • promise of the promise of fast money
    (lời hứa về tiền nhanh (thường là hứa hão, không thực tế))
  • schemes for schemes for fast money
    (các kế hoạch/chiêu trò kiếm tiền nhanh (thường là lừa đảo))

Idioms

  • fast money

    Tiền kiếm được một cách nhanh chóng, dễ dàng, thường là thông qua các phương tiện không chính thống, rủi ro cao, hoặc đôi khi là bất hợp pháp, không phải bằng lao động chăm chỉ truyền thống.

    "Many young people are tempted by the allure of fast money in speculative investments."

    (Nhiều người trẻ bị cám dỗ bởi sức hấp dẫn của việc kiếm tiền nhanh trong các khoản đầu tư mang tính đầu cơ.)

  • chase fast money

    Theo đuổi hoặc tìm kiếm các cách kiếm tiền nhanh chóng, thường không quan tâm đến đạo đức hay rủi ro tiềm ẩn.

    "He ruined his business by constantly chasing fast money through dubious schemes."

    (Anh ta đã hủy hoại công việc kinh doanh của mình vì liên tục theo đuổi tiền nhanh thông qua các kế hoạch đáng ngờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fast money

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Tiền kiếm được một cách dễ dàng và nhanh chóng, đôi khi bằng những phương tiện không trung thực.

"He was tempted by the fast money in drug dealing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He aims to get fast money by gambling.
Anh ấy nhắm đến việc kiếm tiền nhanh chóng bằng cách đánh bạc.
Phủ định
It's better not to chase fast money through risky investments.
Tốt hơn là không nên theo đuổi tiền nhanh chóng thông qua các khoản đầu tư rủi ro.
Nghi vấn
Is it ethical to pursue fast money at the expense of others?
Có đạo đức không khi theo đuổi tiền nhanh chóng bằng cái giá của người khác?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's fast money allowed them to expand quickly.
Số tiền kiếm nhanh của công ty đã cho phép họ mở rộng một cách nhanh chóng.
Phủ định
Carlos's fast money didn't solve his long-term financial problems.
Số tiền kiếm nhanh của Carlos đã không giải quyết được các vấn đề tài chính dài hạn của anh ấy.
Nghi vấn
Is that gambler's fast money all gone already?
Số tiền kiếm nhanh của người đánh bạc đó đã hết rồi sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fast money".

Cám dỗ và Rủi ro của "Tiền Nhanh"

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm "fast money" thường mang một ý nghĩa tiêu cực. Nó ám chỉ tiền kiếm được dễ dàng nhưng không bền vững, thường liên quan đến các hoạt động như cờ bạc, lừa đảo, các kế hoạch làm giàu nhanh chóng (get-rich-quick schemes) hoặc các hoạt động phi pháp. Xã hội thường đề cao "hard-earned money" (tiền kiếm được bằng công sức lao động chân chính) hơn, xem "fast money" là con đường tiềm ẩn nhiều rủi ro tài chính, rắc rối pháp lý và làm mất đi giá trị đạo đức.

Đối lập với Lao động Chăm chỉ

"Fast money" thường được đối lập với giá trị truyền thống về lao động chăm chỉ và sự kiên trì ("hard work and perseverance"). Trong khi lao động chăm chỉ được coi trọng và mang lại sự ổn định, thành công lâu dài, thì việc theo đuổi "fast money" thường bị coi là thiếu trách nhiệm, phi thực tế và có thể dẫn đến những hậu quả không mong muốn. Đây là một chủ đề phổ biến trong các tác phẩm văn học và điện ảnh, thường miêu tả sự sụp đổ của những cá nhân bị cuốn vào vòng xoáy của đồng tiền dễ dàng.