(Top Banner Ad)
quick buck
B2
Danh từ B2 Kinh tế

quick buck

UK: /ˈkwɪk ˈbʌk/ • US: /ˈkwɪk ˈbʌk/

Nghĩa tiếng Việt

kiếm tiền xổi làm giàu chớp nhoáng kiếm tiền nhanh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Money that is easily and quickly earned, often through unethical or illegal means.

Vietnamese Meaning

Tiền kiếm được một cách dễ dàng và nhanh chóng, thường thông qua các phương tiện phi đạo đức hoặc bất hợp pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He tried to make a quick buck by selling fake designer bags."

    "Anh ta đã cố gắng kiếm tiền nhanh chóng bằng cách bán túi hàng hiệu giả."

  • "Many people lost their money investing in his quick buck scheme."

    "Nhiều người đã mất tiền khi đầu tư vào kế hoạch làm giàu nhanh chóng của anh ta."

  • "He's always looking for a quick buck, no matter the consequences."

    "Anh ta luôn tìm kiếm cơ hội kiếm tiền nhanh chóng, bất kể hậu quả."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

American English
quick buck

Nguồn gốc của 'buck' (tiền)

Cụm từ 'quick buck' có nghĩa là tiền kiếm được một cách nhanh chóng và dễ dàng, thường ngụ ý không chính đáng hoặc không bền vững. Từ 'buck' ở đây có nguồn gốc từ tiếng lóng Mỹ, dùng để chỉ da hươu (buckskin) được dùng làm đơn vị trao đổi hoặc tiền tệ trong giao thương giữa người da đỏ bản địa và những người định cư Châu Âu thời kỳ đầu ở Bắc Mỹ. Vì da hươu có thể trao đổi nhanh chóng, từ 'buck' dần gắn liền với tiền bạc, đặc biệt là tiền kiếm được một cách nhanh chóng.

Sự hình thành của 'quick buck'

Cụm từ 'quick buck' bắt đầu trở nên phổ biến vào khoảng đầu thế kỷ 20 ở Mỹ. Nó kết hợp ý nghĩa 'nhanh chóng' của 'quick' với 'tiền' của 'buck', nhấn mạnh hành động kiếm tiền một cách vội vã, thường là với nỗ lực tối thiểu và đôi khi bỏ qua các nguyên tắc đạo đức hoặc pháp luật.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa tiêu cực, thường ám chỉ việc kiếm tiền một cách nhanh chóng mà không cần nhiều nỗ lực hoặc bằng những cách không trung thực. Nó khác với 'easy money' ở chỗ 'quick buck' nhấn mạnh vào tốc độ và thường ngụ ý rủi ro hoặc sự mờ ám.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + quick buck
  • make make a quick buck
    (kiếm tiền nhanh chóng, vội vàng)
  • earn earn a quick buck
    (kiếm được khoản tiền nhanh chóng)
  • turn turn a quick buck
    (kiếm lời nhanh, chớp nhoáng (thường qua việc mua bán))
  • chase chase a quick buck
    (theo đuổi tiền bạc một cách nhanh chóng, vội vàng, bất chấp)
Adjective + quick buck
  • easy make an easy quick buck
    (kiếm một khoản tiền nhanh chóng và dễ dàng)

Idioms

  • to make a quick buck

    Kiếm tiền nhanh chóng, thường là không bền vững, không chính đáng hoặc ít nỗ lực

    "He's always looking to make a quick buck, even if it means cutting corners."

    (Anh ta luôn tìm cách kiếm tiền nhanh chóng, ngay cả khi điều đó có nghĩa là làm việc cẩu thả.)

  • only interested in making a quick buck

    Chỉ quan tâm đến việc kiếm tiền nhanh chóng (thường mang nghĩa tiêu cực, không quan tâm đến chất lượng, đạo đức hay giá trị lâu dài)

    "The company was accused of being only interested in making a quick buck, ignoring customer satisfaction."

    (Công ty bị cáo buộc chỉ quan tâm đến việc kiếm tiền nhanh chóng, phớt lờ sự hài lòng của khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quick buck

Danh từ
Lật mặt

Tiền kiếm được một cách dễ dàng và nhanh chóng, thường thông qua các phương tiện phi đạo đức hoặc bất hợp pháp.

"He tried to make a quick buck by selling fake designer bags."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He's always looking for a quick buck, but it rarely works out.
Anh ấy luôn tìm kiếm việc kiếm tiền nhanh chóng, nhưng hiếm khi thành công.
Phủ định
They didn't earn that money; it wasn't a quick buck made through honest work.
Họ đã không kiếm được số tiền đó; đó không phải là một khoản tiền nhanh chóng kiếm được thông qua công việc chân chính.
Nghi vấn
What quick bucks schemes did he try this time?
Lần này anh ta đã thử những kế hoạch kiếm tiền nhanh chóng nào?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to try and make a quick buck by selling his old comic books.
Anh ấy định cố gắng kiếm tiền nhanh chóng bằng cách bán những cuốn truyện tranh cũ của mình.
Phủ định
They are not going to get quick bucks with this new project; it requires long-term investment.
Họ sẽ không kiếm được tiền nhanh chóng với dự án mới này; nó đòi hỏi đầu tư dài hạn.
Nghi vấn
Is she going to attempt to make a quick buck on the stock market?
Cô ấy có định thử kiếm tiền nhanh chóng trên thị trường chứng khoán không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quick buck".

Thái độ xã hội đối với 'tiền nhanh'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, cụm từ 'quick buck' thường mang ý nghĩa tiêu cực. Nó gợi ý rằng tiền được kiếm một cách dễ dàng, nhanh chóng mà không cần nỗ lực hay đóng góp thực sự, đôi khi còn ngụ ý sự thiếu đạo đức, lừa đảo, hoặc lợi dụng. Xã hội thường đánh giá cao sự chăm chỉ, kiên trì và lao động chân chính hơn là những cách kiếm tiền 'chụp giật'.

Liên hệ với 'get-rich-quick schemes'

Khái niệm 'quick buck' có mối liên hệ chặt chẽ với 'get-rich-quick schemes' (các kế hoạch làm giàu nhanh chóng). Đây là những kế hoạch hứa hẹn lợi nhuận cao với ít rủi ro hoặc nỗ lực, nhưng trên thực tế thường là lừa đảo hoặc rất rủi ro. Chúng thu hút những người muốn kiếm tiền nhanh mà không muốn lao động vất vả, dẫn đến nhiều hậu quả không mong muốn.