(Top Banner Ad)
easy money
B1
Danh từ B1 Kinh tế

easy money

UK: /ˈiːzi ˈmʌni/ • US: /ˈiːzi ˈmʌni/

Nghĩa tiếng Việt

tiền dễ kiếm bạc dễ dãi làm giàu không khó ăn xổi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Money that is easily earned, often through little effort or questionable means.

Vietnamese Meaning

Tiền dễ kiếm, thường kiếm được một cách dễ dàng, ít tốn công sức hoặc bằng những phương tiện đáng ngờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He thought investing in that company would be easy money, but he lost everything."

    "Anh ta nghĩ rằng đầu tư vào công ty đó sẽ là tiền dễ kiếm, nhưng anh ta đã mất tất cả."

  • "The lottery is seen by some as a way to make easy money."

    "Xổ số được một số người coi là một cách để kiếm tiền dễ dàng."

  • "He was tempted by the promise of easy money, but it turned out to be a scam."

    "Anh ta bị cám dỗ bởi lời hứa về tiền dễ kiếm, nhưng hóa ra đó là một trò lừa đảo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ease sự dễ dàng, sự thoải mái
Adverb easily một cách dễ dàng
Noun easiness sự dễ chịu, tính dễ dàng
Verb monetize kiếm tiền từ, biến thành tiền
Adjective monetary (thuộc) tiền tệ, tài chính
Adjective moneyless không tiền, nghèo túng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English (Late 19th - Early 20th Century)
easy money

Nguồn gốc của 'easy money'

Cụm từ 'easy money' (tiền dễ kiếm) bắt đầu phổ biến rộng rãi trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20. Ban đầu, nó có thể được dùng trong bối cảnh tài chính để chỉ chính sách 'tiền tệ dễ dãi' (easy money policy) của ngân hàng trung ương, nhằm hạ lãi suất để khuyến khích vay mượn và đầu tư. Tuy nhiên, theo thời gian, cụm từ này dần mang nghĩa bóng phổ biến hơn, ám chỉ tiền kiếm được một cách dễ dàng, ít nỗ lực, hoặc thậm chí là phi pháp. Điều này phản ánh khát vọng làm giàu nhanh chóng của con người và những con đường dẫn đến sự giàu có mà không cần lao động vất vả.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc kiếm tiền nhanh chóng nhưng có thể không hợp pháp, không đạo đức hoặc rủi ro cao. Nó khác với 'hard-earned money' (tiền kiếm được một cách vất vả). 'Windfall' cũng liên quan đến tiền bất ngờ nhưng không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực như 'easy money'.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + of easy money
  • source a source of easy money
    (một nguồn tiền dễ kiếm)
  • lure the lure of easy money
    (sức cám dỗ của tiền dễ kiếm)
  • pursuit the pursuit of easy money
    (sự theo đuổi tiền dễ kiếm)

Idioms

  • easy money

    Tiền kiếm được một cách dễ dàng, ít tốn công sức, hoặc đôi khi là bất chính/không hợp pháp. (Bản thân cụm từ thường được dùng như một thành ngữ.)

    "He made easy money betting on horse races, but it didn't last long."

    (Anh ta kiếm tiền dễ dàng bằng cách cá cược đua ngựa, nhưng nó không kéo dài được lâu.)

  • to be after easy money

    Tìm kiếm tiền dễ kiếm (thường ám chỉ tiền không chính đáng hoặc ít công sức).

    "The scammers are always after easy money, preying on vulnerable people."

    (Những kẻ lừa đảo luôn tìm kiếm tiền dễ kiếm, lợi dụng những người dễ bị tổn thương.)

  • the promise of easy money

    Lời hứa hẹn về tiền dễ kiếm (thường là lời hứa hão, cám dỗ).

    "Many fell for the pyramid scheme because of the promise of easy money."

    (Nhiều người đã sập bẫy đa cấp vì lời hứa hẹn về tiền dễ kiếm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

easy money

Danh từ
Lật mặt

Tiền dễ kiếm, thường kiếm được một cách dễ dàng, ít tốn công sức hoặc bằng những phương tiện đáng ngờ.

"He thought investing in that company would be easy money, but he lost everything."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had made some easy money by selling her old car.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã kiếm được chút tiền dễ dàng bằng cách bán chiếc xe cũ của mình.
Phủ định
He said that he didn't want easy money; he preferred to earn it through hard work.
Anh ấy nói rằng anh ấy không muốn tiền dễ dàng; anh ấy thích kiếm nó bằng công việc vất vả hơn.
Nghi vấn
She asked if I had ever come across easy money in my life.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã bao giờ gặp được tiền dễ dàng trong đời chưa.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He thinks there is easy money to be made in the stock market.
Anh ấy nghĩ rằng có thể kiếm tiền dễ dàng trên thị trường chứng khoán.
Phủ định
There isn't any easy money in starting your own business; it requires a lot of hard work.
Không có tiền dễ kiếm khi bắt đầu kinh doanh riêng; nó đòi hỏi rất nhiều sự chăm chỉ.
Nghi vấn
Is there easy money to be found in online gambling?
Có tiền dễ kiếm trong cờ bạc trực tuyến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "easy money".

Lòng tham và sức cám dỗ của 'tiền dễ kiếm'

Khái niệm 'easy money' thường gắn liền với sự cám dỗ của việc làm giàu nhanh chóng mà không cần nỗ lực nhiều. Trong văn hóa phương Tây, điều này thường được coi là một con đường tiềm ẩn rủi ro, đôi khi là phi đạo đức hoặc bất hợp pháp, đối với những người không muốn lao động chăm chỉ. Các chương trình làm giàu nhanh (get-rich-quick schemes) hoặc cờ bạc là những ví dụ điển hình về những thứ hứa hẹn 'easy money' nhưng thường dẫn đến mất mát.

'Easy money' và các hoạt động phạm pháp

Trong nhiều ngữ cảnh, 'easy money' mang hàm ý tiêu cực, ám chỉ tiền kiếm được từ các hoạt động phạm pháp như buôn bán ma túy, lừa đảo, hoặc tham nhũng. Nó phản ánh mặt tối của xã hội khi một số cá nhân hoặc nhóm người sẵn sàng vi phạm pháp luật để đạt được lợi ích tài chính nhanh chóng và không chính đáng. Do đó, cụm từ này thường được dùng với ý nghĩa cảnh báo hoặc lên án.