(Top Banner Ad)
hard-earned money
B2
Tính từ ghép B2 Kinh tế

hard-earned money

UK: /ˌhɑːd ˈɜːnd ˈmʌni/ • US: /ˌhɑːrd ˈɜːrnd ˈmʌni/

Nghĩa tiếng Việt

tiền mồ hôi nước mắt tiền xương máu tiền vất vả kiếm được
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Money that has been obtained through a lot of work and effort.

Vietnamese Meaning

Tiền bạc kiếm được một cách vất vả, đổ mồ hôi sôi nước mắt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He wasn't about to waste his hard-earned money on gambling."

    "Anh ấy không đời nào lãng phí số tiền vất vả kiếm được vào cờ bạc."

  • "They spent their hard-earned money on a family vacation."

    "Họ đã dùng số tiền vất vả kiếm được cho một chuyến đi nghỉ mát của gia đình."

  • "I'm saving my hard-earned money for a down payment on a house."

    "Tôi đang tiết kiệm số tiền vất vả kiếm được để trả trước cho một căn nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb hard một cách khó khăn, vất vả
Noun hardness sự cứng rắn, sự khắc nghiệt
Verb harden làm cho cứng lại, trở nên cứng rắn
Verb earn kiếm tiền, kiếm được
Noun earning tiền kiếm được, thu nhập (thường dùng số nhiều: earnings)
Noun earner người kiếm tiền
Adjective monetary liên quan đến tiền tệ, tài chính
Verb monetize tiền tệ hóa, biến thành tiền

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*harduz
Old English
heard
Modern English
hard
Proto-Germanic
*aznan-
Old English
earnian
Modern English
earn
Latin
moneta
Old French
moneie
Middle English
moneie
Modern English
money

Nguồn gốc 'Hard-earned'

Cụm từ 'hard-earned' (khó kiếm được) là sự kết hợp của 'hard' (khó khăn, vất vả) và 'earned' (kiếm được). Nó nhấn mạnh rằng số tiền này không đến dễ dàng mà phải đổi bằng công sức, nỗ lực và mồ hôi. Điều này thể hiện sự trân trọng giá trị của thành quả lao động và tính cần cù.

Đồng tiền từ Nữ thần Juno

Từ 'money' (tiền) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'moneta'. Đây là tên gọi của nữ thần Juno Moneta trong thần thoại La Mã, người được thờ tại một ngôi đền ở Rome. Ngôi đền này tình cờ lại là nơi đúc tiền đầu tiên của người La Mã, và từ đó, tên của nữ thần đã trở thành từ để chỉ tiền tệ, một ví dụ thú vị về cách ngôn ngữ phát triển.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự khó khăn và nỗ lực trong quá trình kiếm tiền. Nó thường mang sắc thái trân trọng giá trị của đồng tiền do chính mình làm ra. Không giống như 'easy money' (tiền dễ kiếm), 'hard-earned money' hàm ý sự hy sinh và cố gắng.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + hard-earned money
  • spend spend hard-earned money
    (tiêu tiền khó kiếm được)
  • save save hard-earned money
    (tiết kiệm tiền khó kiếm được)
  • invest invest hard-earned money
    (đầu tư tiền khó kiếm được)
  • waste waste hard-earned money
    (lãng phí tiền khó kiếm được)
  • lose lose hard-earned money
    (mất tiền khó kiếm được)
Tính từ/Sở hữu + hard-earned money
  • my my hard-earned money
    (tiền mồ hôi xương máu của tôi)
  • your your hard-earned money
    (tiền mồ hôi xương máu của bạn)
  • all their all their hard-earned money
    (tất cả số tiền khó kiếm được của họ)
  • valuable valuable hard-earned money
    (số tiền khó kiếm được quý giá)

Idioms

  • It's my hard-earned money!

    Đó là tiền mồ hôi xương máu của tôi!

    "Don't tell me how to spend it! It's my hard-earned money, and I'll do what I want with it."

    (Đừng bảo tôi phải tiêu thế nào! Đó là tiền mồ hôi xương máu của tôi, và tôi sẽ làm điều tôi muốn với nó.)

  • to blow/squander one's hard-earned money

    phung phí/đốt tiền mồ hôi xương máu của ai đó

    "He regretted blowing all his hard-earned money on a risky investment that failed."

    (Anh ta hối hận vì đã phung phí tất cả số tiền khó kiếm được của mình vào một khoản đầu tư rủi ro thất bại.)

  • to make the most of one's hard-earned money

    tận dụng tối đa tiền khó kiếm được của ai đó

    "She always tries to make the most of her hard-earned money by budgeting carefully and finding good deals."

    (Cô ấy luôn cố gắng tận dụng tối đa tiền khó kiếm được bằng cách lập ngân sách cẩn thận và tìm kiếm những món hời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hard-earned money

Tính từ ghép
Lật mặt

Tiền bạc kiếm được một cách vất vả, đổ mồ hôi sôi nước mắt.

"He wasn't about to waste his hard-earned money on gambling."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't spent my hard-earned money on that useless gadget.
Tôi ước tôi đã không tiêu tiền khó khăn lắm mới kiếm được vào cái đồ vô dụng đó.
Phủ định
If only I hadn't lost my hard-earned money gambling.
Giá mà tôi đã không mất số tiền khó khăn lắm mới kiếm được vào cờ bạc.
Nghi vấn
If only I could earn more so that I wouldn't have to worry about spending my hard-earned money.
Giá mà tôi có thể kiếm được nhiều tiền hơn để tôi không phải lo lắng về việc tiêu tiền mà tôi đã vất vả kiếm được.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hard-earned money".

Giá trị của Lao động và Tiết kiệm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là những nơi chịu ảnh hưởng bởi đạo đức làm việc của Tin lành (Protestant work ethic), có một sự coi trọng sâu sắc đối với lao động chăm chỉ và sự tự chủ tài chính. 'Hard-earned money' (tiền khó kiếm được) được đánh giá cao hơn nhiều so với tiền được cho hoặc tiền có được dễ dàng. Việc tiết kiệm, đầu tư và sử dụng số tiền này một cách khôn ngoan không chỉ là hành vi tài chính mà còn là một giá trị đạo đức và xã hội được đề cao.

Trách nhiệm Tài chính Cá nhân

Khái niệm 'hard-earned money' gắn liền chặt chẽ với trách nhiệm tài chính cá nhân. Cá nhân được khuyến khích phải có trách nhiệm với số tiền mình vất vả kiếm được, tránh lãng phí và lập kế hoạch cho tương lai (như nghỉ hưu, mua nhà, giáo dục con cái). Điều này phản ánh tư duy độc lập, tự chủ và tầm nhìn dài hạn trong quản lý tài chính cá nhân, coi đó là một phần của sự trưởng thành và thành công trong cuộc sống.