(Top Banner Ad)
fast-track processing
B2
Tính từ (trong cụm từ) B2 Quản lý, Hành chính, Kinh doanh

fast-track processing

UK: /ˈfɑːst ˌtræk ˈprəʊsesɪŋ/ • US: /ˈfæst ˌtræk ˈprɑːsesɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

xử lý nhanh quy trình xử lý nhanh xử lý ưu tiên làm nhanh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to a system of processing something quickly or efficiently.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến một hệ thống xử lý điều gì đó một cách nhanh chóng hoặc hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We offer fast-track processing for urgent applications."

    "Chúng tôi cung cấp quy trình xử lý nhanh cho các đơn đăng ký khẩn cấp."

  • "The company offers fast-track processing for visa applications."

    "Công ty cung cấp dịch vụ xử lý nhanh hồ sơ xin visa."

  • "We need fast-track processing to meet the deadline."

    "Chúng ta cần xử lý nhanh để kịp thời hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fast-track đẩy nhanh, tăng tốc (một dự án, quá trình)
Adjective fast-track cấp tốc, ưu tiên (thường dùng để mô tả một quy trình hoặc hệ thống)
Noun fast-track con đường nhanh, lộ trình cấp tốc (ví dụ: a fast-track career)
Verb process xử lý, tiến hành (một công việc, dữ liệu)
Noun process quá trình, quy trình
Noun processing sự xử lý, quá trình xử lý (danh từ chung)

Synonyms

accelerated processing (xử lý tăng tốc)expedited processing (xử lý nhanh chóng)prioritized processing (xử lý ưu tiên)

Antonyms

standard processing (xử lý tiêu chuẩn)delayed processing (xử lý chậm trễ)

Related Words

Subject Area

Quản lý, Hành chính, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fæst
Old French
trac
Latin
processus
Modern English (Mid-20th C)
fast-track (verb/adj)
Modern English (Mid-20th C)
fast-track processing (compound noun)

Nguồn gốc 'Fast Track'

'Fast track' ban đầu được dùng trong ngữ cảnh đường đua hoặc đường ray xe lửa, ám chỉ làn đường nhanh nhất, con đường hiệu quả nhất để đến đích. Từ đó, nó mang ý nghĩa đẩy nhanh tiến độ hoặc ưu tiên xử lý để đạt được kết quả nhanh chóng hơn.

Sự ra đời của 'Fast-track processing'

Cụm từ 'fast-track processing' phát triển từ khái niệm 'fast track', đặc biệt phổ biến trong các lĩnh vực kinh doanh, hành chính và chính phủ vào giữa thế kỷ 20. Nó mô tả một quy trình được thiết kế để xử lý hồ sơ, yêu cầu hoặc dự án một cách nhanh chóng, thường là để đáp ứng các thời hạn khẩn cấp hoặc ưu tiên đặc biệt.

Usage Note

Cụm từ 'fast-track' thường được dùng để mô tả một quy trình được đẩy nhanh, bỏ qua các bước thông thường hoặc giảm thiểu thời gian chờ đợi. Nó mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự ưu tiên và hiệu quả.
Processing, khi được sử dụng một mình, đơn giản chỉ hành động xử lý. Khi kết hợp với "fast-track" nó nhấn mạnh vào tốc độ và hiệu quả của quá trình đó. Cụm từ này ám chỉ việc ưu tiên, đẩy nhanh tiến độ và loại bỏ các bước không cần thiết.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fast-track processing
  • request request fast-track processing
    (yêu cầu xử lý nhanh)
  • grant grant fast-track processing
    (cấp quyền/cho phép xử lý nhanh)
  • undergo undergo fast-track processing
    (trải qua quá trình xử lý nhanh)
  • implement implement fast-track processing
    (thực hiện/áp dụng quy trình xử lý nhanh)
Adjective + fast-track processing
  • special special fast-track processing
    (quy trình xử lý nhanh đặc biệt)
  • priority priority fast-track processing
    (quy trình xử lý nhanh ưu tiên)
  • efficient efficient fast-track processing
    (quá trình xử lý nhanh hiệu quả)

Idioms

  • Application for fast-track processing

    Đơn xin xử lý nhanh

    "Please submit your application for fast-track processing by Friday."

    (Vui lòng nộp đơn xin xử lý nhanh của bạn trước thứ Sáu.)

  • Eligible for fast-track processing

    Đủ điều kiện để được xử lý nhanh

    "Only urgent cases are eligible for fast-track processing."

    (Chỉ những trường hợp khẩn cấp mới đủ điều kiện để được xử lý nhanh.)

  • Subject to fast-track processing

    Thuộc diện được xử lý nhanh / Phải qua xử lý nhanh

    "All humanitarian aid requests are subject to fast-track processing."

    (Tất cả các yêu cầu viện trợ nhân đạo đều thuộc diện được xử lý nhanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fast-track processing

Tính từ (trong cụm từ)
Lật mặt

Liên quan đến một hệ thống xử lý điều gì đó một cách nhanh chóng hoặc hiệu quả.

"We offer fast-track processing for urgent applications."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's fast-track processing of applications significantly reduced waiting times.
Việc công ty xử lý nhanh các đơn đăng ký đã giảm đáng kể thời gian chờ đợi.
Phủ định
The applicant's fast-track processing request wasn't approved due to incomplete documentation.
Yêu cầu xử lý nhanh của người nộp đơn không được chấp thuận do thiếu tài liệu.
Nghi vấn
Is it the government's fast-track processing system that allows such rapid approval?
Có phải hệ thống xử lý nhanh của chính phủ cho phép phê duyệt nhanh chóng như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fast-track processing".

Giá trị của tốc độ và hiệu quả

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và hành chính, tốc độ và hiệu quả được đánh giá rất cao. 'Fast-track processing' phản ánh xu hướng này, coi trọng việc hoàn thành công việc nhanh chóng để tiết kiệm thời gian và nguồn lực, thường dựa trên quan niệm 'thời gian là tiền bạc'.

Ưu tiên và sự công bằng

Việc áp dụng quy trình 'fast-track processing' thường đi kèm với việc ưu tiên cho một số hồ sơ hoặc dự án nhất định. Điều này có thể được xem là tích cực khi giải quyết các vấn đề khẩn cấp hoặc quan trọng, nhưng đôi khi cũng gây ra tranh luận về tính công bằng, đặc biệt nếu việc ưu tiên không minh bạch hoặc tạo ra sự bất bình đẳng trong xã hội.