(Top Banner Ad)
fasteners
B2
noun B2 Kỹ thuật, Xây dựng, Sản xuất

fasteners

UK: /ˈfɑːsnər/ • US: /ˈfæsnər/

Nghĩa tiếng Việt

vật liệu cố định thiết bị kết nối dụng cụ lắp ráp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Devices that join or affix two or more things together.

Vietnamese Meaning

Các thiết bị dùng để nối hoặc cố định hai hoặc nhiều vật lại với nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project required a variety of fasteners, including screws, bolts, and rivets."

    "Dự án yêu cầu nhiều loại vật liệu cố định khác nhau, bao gồm ốc vít, bu lông và đinh tán."

  • "These fasteners are designed to withstand extreme temperatures."

    "Những vật liệu cố định này được thiết kế để chịu được nhiệt độ khắc nghiệt."

  • "Choose the correct fasteners for the materials you are joining."

    "Chọn vật liệu cố định phù hợp cho các vật liệu bạn đang ghép nối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fasten Gắn chặt, buộc, cài
Noun fastener Vật cài, vật buộc, khóa cài (số ít)
Noun fastening Hành động gắn chặt; vật dùng để gắn, khóa cài
Verb unfasten Tháo ra, mở ra (cái đã được cài/buộc)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Xây dựng, Sản xuất

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fastaz
Old English
fæstnian
Middle English
fastnen
Modern English
fasten
Modern English
fasteners

Nguồn gốc từ 'fasten'

Từ 'fasteners' bắt nguồn từ động từ 'fasten', có nghĩa là 'gắn chặt, buộc lại'. Gốc từ này có lịch sử lâu đời, xuất phát từ tiếng Proto-Germanic *fastaz mang ý nghĩa 'vững chắc, kiên cố'. Khi du nhập vào tiếng Anh cổ, nó trở thành fæstnian, duy trì nghĩa 'làm cho vững chắc, an toàn'. Qua thời gian, nó phát triển thành 'fasten' trong tiếng Anh hiện đại, và từ đó hình thành danh từ 'fastener' (vật dùng để gắn) và dạng số nhiều 'fasteners'.

Usage Note

Thường dùng để chỉ các loại ốc vít, bu lông, đinh, ghim, khóa kéo và các vật liệu tương tự được sử dụng trong xây dựng, kỹ thuật, may mặc và các ngành công nghiệp khác. 'Fastener' nhấn mạnh chức năng chính là kết nối và giữ các bộ phận lại với nhau một cách chắc chắn.

Prepositions

with

'Fasteners with': Mô tả loại vật liệu hoặc đặc điểm cụ thể của fasteners được sử dụng. Ví dụ: 'Fasteners with corrosion-resistant coatings'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fasteners
  • secure secure fasteners
    (các vật cài an toàn/chắc chắn)
  • loose loose fasteners
    (các vật cài lỏng lẻo)
  • metal metal fasteners
    (các vật cài bằng kim loại)
  • heavy-duty heavy-duty fasteners
    (các vật cài chịu lực cao)
  • removable removable fasteners
    (các vật cài có thể tháo rời)
Verb + fasteners
  • tighten tighten fasteners
    (siết chặt các vật cài)
  • loosen loosen fasteners
    (nới lỏng các vật cài)
  • check check fasteners
    (kiểm tra các vật cài)
  • undo undo fasteners
    (tháo các vật cài)
  • install install fasteners
    (lắp đặt các vật cài)
Noun + fasteners (Loại vật cài)
  • zipper zipper fasteners
    (khóa kéo)
  • hook-and-loop hook-and-loop fasteners
    (khóa dán (như Velcro))
  • button button fasteners
    (cúc áo, khuy áo)
  • snap snap fasteners
    (khuy bấm)

Idioms

  • hook-and-loop fasteners

    Khóa dán (như Velcro)

    "Children's shoes often use hook-and-loop fasteners for easy wearing."

    (Giày trẻ em thường sử dụng khóa dán để dễ dàng mang vào.)

  • quick-release fasteners

    Vật cài tháo nhanh

    "The mountain bike has quick-release fasteners on its wheels for convenient transport."

    (Chiếc xe đạp địa hình có các vật cài tháo nhanh ở bánh xe để tiện vận chuyển.)

  • safety fasteners

    Vật cài an toàn

    "Always ensure all safety fasteners are engaged before operating the machinery."

    (Luôn đảm bảo tất cả các vật cài an toàn đã được khóa trước khi vận hành máy móc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fasteners

noun
Lật mặt

Các thiết bị dùng để nối hoặc cố định hai hoặc nhiều vật lại với nhau.

"The project required a variety of fasteners, including screws, bolts, and rivets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction worker uses fasteners to secure the metal sheets.
Người công nhân xây dựng sử dụng các loại ốc vít để cố định các tấm kim loại.
Phủ định
He does not use the wrong fasteners for this type of wood.
Anh ấy không sử dụng sai loại ốc vít cho loại gỗ này.
Nghi vấn
Do they sell various types of fasteners at that store?
Họ có bán nhiều loại ốc vít khác nhau ở cửa hàng đó không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
These fasteners are essential for assembling the furniture.
Những cái chốt này rất cần thiết để lắp ráp đồ nội thất.
Phủ định
Not all fasteners are suitable for use in high-stress environments.
Không phải tất cả các loại chốt đều thích hợp để sử dụng trong môi trường chịu áp lực cao.
Nghi vấn
Are these fasteners strong enough to hold the structure together?
Những cái chốt này có đủ chắc chắn để giữ cấu trúc lại với nhau không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fasteners".

Sự Ra Đời của Velcro (Khóa Dán)

Velcro, hay chính xác hơn là 'hook-and-loop fasteners' (khóa móc và vòng lặp), là một trong những loại vật cài nổi tiếng và được sử dụng rộng rãi nhất. Nó được kỹ sư người Thụy Sĩ George de Mestral phát minh vào năm 1941 sau khi ông quan sát những hạt cây ngưu bàng bám chặt vào lông chó của mình. Việc này đã truyền cảm hứng cho ông tạo ra một hệ thống khóa dán mô phỏng theo tự nhiên, dựa trên nguyên lý móc và vòng, trở thành một giải pháp gắn kết đơn giản nhưng hiệu quả trong nhiều lĩnh vực từ quần áo đến không gian vũ trụ.

Tầm Quan Trọng của Vật Cài trong An Toàn

Trong nhiều khía cạnh của đời sống hiện đại, vật cài (fasteners) đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo an toàn. Ví dụ, dây an toàn trong ô tô là một loại vật cài thiết yếu giúp giữ người lái và hành khách an toàn trong trường hợp va chạm. Trong xây dựng, các loại bu lông, ốc vít và kẹp giúp cố định các cấu trúc, đảm bảo chúng không bị sụp đổ. Ngay cả trong y tế, các vật cài nhỏ cũng được dùng để giữ các thiết bị y tế hoặc cố định băng gạc, cho thấy tầm quan trọng không thể thiếu của chúng.