indulging
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Allowing oneself to enjoy the pleasure of something.
Vietnamese Meaning
Cho phép bản thân tận hưởng niềm vui thích của một điều gì đó; nuông chiều, chiều chuộng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was indulging in a long hot bath."
"Cô ấy đang tận hưởng một bồn tắm nước nóng thật lâu."
-
"I indulged myself with a piece of cake."
"Tôi đã tự thưởng cho mình một miếng bánh."
-
"They indulged their children too much."
"Họ đã quá nuông chiều con cái của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | indulge | Nuông chiều, chiều theo; tận hưởng, cho phép bản thân làm gì |
| Noun | indulgence | Sự nuông chiều, sự chiều theo; đặc ân, sự khoan hồng; thứ cho phép tận hưởng |
| Adjective | indulgent | Khoan dung, dễ dãi, nuông chiều |
| Adverb | indulgently | Một cách khoan dung, dễ dãi |
| Adjective | self-indulgent | Tự nuông chiều bản thân, phóng túng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ "indulge" thường mang ý nghĩa là cho phép bản thân hoặc người khác làm hoặc có những thứ mà họ muốn, thường là những thứ được coi là không cần thiết hoặc có thể hơi quá đáng. Nó có thể mang sắc thái tích cực khi nói về việc tận hưởng những thú vui đơn giản, nhưng cũng có thể mang sắc thái tiêu cực khi nói về việc nuông chiều quá mức, dẫn đến những hậu quả không mong muốn. So với các từ như "enjoy" (tận hưởng) và "savor" (thưởng thức), "indulge" thường ngụ ý một mức độ thỏa mãn cao hơn, đôi khi vượt quá mức cần thiết.
Prepositions
Khi sử dụng với giới từ "in", "indulge in" có nghĩa là tham gia vào một hoạt động hoặc thú vui nào đó một cách thích thú. Ví dụ: "indulge in chocolate" (tận hưởng sô cô la).
Collocations (Từ đi kèm)
-
stop stop indulging (dừng nuông chiều/tận hưởng)
-
avoid avoid indulging (tránh nuông chiều/tận hưởng)
-
resist resist indulging (kiềm chế không nuông chiều/tận hưởng)
-
excessively excessively indulging (nuông chiều quá mức)
-
happily happily indulging (vui vẻ tận hưởng)
-
fully fully indulging (tận hưởng trọn vẹn)
-
indulging in a treat indulging in a treat (thưởng thức một món quà/món ngon)
-
indulging in luxury indulging in luxury (đắm chìm trong xa hoa)
-
indulging in self-pity indulging in self-pity (chìm đắm trong sự tự thương hại)
Idioms
-
indulging in a guilty pleasure
Tận hưởng một niềm vui 'tội lỗi' (thứ mà bạn thích nhưng cảm thấy hơi xấu hổ hoặc không được 'phép' thưởng thức)
"She spends her Sunday mornings indulging in a guilty pleasure: watching reality TV."
(Cô ấy dành những buổi sáng Chủ Nhật để tận hưởng một niềm vui 'tội lỗi': xem truyền hình thực tế.)
-
indulging a sweet tooth
Chiều theo sở thích ăn đồ ngọt; giải tỏa cơn thèm ngọt
"After a long week, I'm indulging a sweet tooth with a big slice of chocolate cake."
(Sau một tuần dài, tôi đang chiều theo sở thích ăn đồ ngọt bằng một miếng bánh sô cô la lớn.)
-
indulging one's inner child
Nuông chiều 'đứa trẻ bên trong' của mình (làm những điều vui vẻ, vô tư như một đứa trẻ)
"Sometimes it's good to go to an amusement park and indulge your inner child."
(Đôi khi thật tốt khi đến công viên giải trí và nuông chiều 'đứa trẻ bên trong' của bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
indulging
Động từ (Verb)Cho phép bản thân tận hưởng niềm vui thích của một điều gì đó; nuông chiều, chiều chuộng.
"She was indulging in a long hot bath."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I enjoy indulging in a good book on weekends. |
Tôi thích đắm mình trong một cuốn sách hay vào cuối tuần. |
| Phủ định | She avoids indulging in sweets to maintain a healthy diet. |
Cô ấy tránh ăn đồ ngọt để duy trì một chế độ ăn uống lành mạnh. |
| Nghi vấn | Is indulging in too much screen time bad for your eyes? |
Việc đắm mình quá nhiều vào màn hình có hại cho mắt của bạn không? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She should indulge in a spa day; she deserves it. |
Cô ấy nên nuông chiều bản thân bằng một ngày spa; cô ấy xứng đáng với điều đó. |
| Phủ định | You mustn't indulge his bad habits anymore. |
Bạn không được nuông chiều những thói quen xấu của anh ấy nữa. |
| Nghi vấn | Could we indulge in some chocolate after dinner? |
Chúng ta có thể tự thưởng cho mình một chút sô cô la sau bữa tối không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indulging".
