depicted
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Represented by a drawing, painting, or other art form; portrayed in words; described.
Vietnamese Meaning
Được miêu tả bằng hình vẽ, tranh vẽ hoặc hình thức nghệ thuật khác; được thể hiện bằng lời; được mô tả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The painting depicted a serene landscape."
"Bức tranh miêu tả một phong cảnh thanh bình."
-
"The article depicted the politician as corrupt."
"Bài báo miêu tả chính trị gia là tham nhũng."
-
"The movie depicted life in the 1920s."
"Bộ phim miêu tả cuộc sống vào những năm 1920."
-
"The graph depicted the company's growth over the past year."
"Đồ thị miêu tả sự tăng trưởng của công ty trong năm qua."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
‘Depicted’ thường được dùng để chỉ sự miêu tả một cách trực quan hoặc bằng lời. Nó nhấn mạnh sự tái hiện hoặc trình bày một đối tượng, cảnh vật, hoặc ý tưởng nào đó. Khác với 'shown' (được cho thấy) đơn thuần chỉ sự hiển thị, 'depicted' mang tính nghệ thuật và chủ quan hơn. So với 'illustrated' (minh họa), 'depicted' có phạm vi rộng hơn, không nhất thiết phải đi kèm với văn bản.
Prepositions
'Depicted as' dùng để chỉ ai đó hoặc cái gì đó được miêu tả như thế nào. Ví dụ: 'She was depicted as a brave warrior.' ('Cô ấy được miêu tả như một chiến binh dũng cảm.') 'Depicted in' dùng để chỉ hình thức hoặc môi trường mà sự miêu tả diễn ra. Ví dụ: 'The scene was depicted in vivid colors.' ('Cảnh được miêu tả bằng những màu sắc sống động.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
vividly vividly depicted (được miêu tả sống động/rõ nét)
-
accurately accurately depicted (được miêu tả chính xác)
-
realistically realistically depicted (được miêu tả chân thực/thực tế)
-
poorly poorly depicted (được miêu tả kém cỏi/thiếu sót)
-
is is depicted as (được miêu tả như là)
-
was was depicted in (được miêu tả trong)
-
is often is often depicted (thường được miêu tả)
-
the scene the scene depicted (cảnh được miêu tả)
-
the character the character depicted (nhân vật được khắc họa)
-
the events the events depicted (các sự kiện được miêu tả)
Idioms
-
as depicted in [something]
như được miêu tả trong [cái gì đó]
"The situation is exactly as depicted in the report."
(Tình hình đúng như được miêu tả trong báo cáo.)
-
what is depicted is...
cái được miêu tả là...
"What is depicted on the canvas tells a story of ancient gods."
(Cái được miêu tả trên tấm vải bố kể một câu chuyện về các vị thần cổ đại.)
-
the way it's depicted
cách nó được miêu tả
"I don't agree with the way it's depicted in the media."
(Tôi không đồng ý với cách nó được miêu tả trên các phương tiện truyền thông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
depicted
Động từ (quá khứ phân từ)Được miêu tả bằng hình vẽ, tranh vẽ hoặc hình thức nghệ thuật khác; được thể hiện bằng lời; được mô tả.
"The painting depicted a serene landscape."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a painting depicts a storm, it often looks dramatic. |
Nếu một bức tranh miêu tả một cơn bão, nó thường trông rất kịch tính. |
| Phủ định | When a map doesn't depict all the streets, it isn't very useful. |
Khi một bản đồ không miêu tả tất cả các con đường, nó không hữu ích lắm. |
| Nghi vấn | If an artist depicts a historical event, does it always reflect the truth? |
Nếu một nghệ sĩ miêu tả một sự kiện lịch sử, nó có luôn phản ánh sự thật không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "depicted".
