(Top Banner Ad)
fawningly
C1
Trạng từ C1 Hành vi và thái độ

fawningly

UK: /ˈfɔːnɪŋli/ • US: /ˈfɔːnɪŋli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách xu nịnh một cách nịnh bợ khúm núm khúm núm nịnh hót
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In an excessively flattering or submissive manner; obsequiously.

Vietnamese Meaning

Một cách tâng bốc hoặc phục tùng quá mức; một cách khúm núm, xu nịnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She smiled fawningly at her boss, hoping for a promotion."

    "Cô ấy cười xu nịnh với sếp, hy vọng được thăng chức."

  • "He bowed fawningly before the king."

    "Anh ta cúi đầu xu nịnh trước nhà vua."

  • "The waiter treated the celebrity fawningly."

    "Người bồi bàn đối xử với người nổi tiếng một cách xu nịnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fawn nịnh hót, ve vãn, luồn cúi
Noun fawner người nịnh hót, người luồn cúi
Adjective fawning nịnh hót, luồn cúi
Adverb fawningly một cách nịnh hót, luồn cúi
Phrasal Verb fawn over nịnh bợ/ve vãn ai đó quá mức

Synonyms

obsequiously (một cách khúm núm)servilely (một cách nô lệ)subserviently (một cách phục tùng)ingratiatingly (một cách lấy lòng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi và thái độ

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
faon
Middle English
faunen
English
fawn
English
fawningly

Từ Chú Nai Con

Từ 'fawn', có nghĩa là nai con, từ này ban đầu mô tả hành vi của những chú nai con khi chúng cọ xát, thể hiện sự phục tùng hoặc tình cảm với nai mẹ. Dần dần, nghĩa này mở rộng để chỉ cách con người thể hiện sự tôn kính hoặc nịnh nọt quá mức, giống như một chú nai con tìm kiếm sự chấp thuận.

Usage Note

Từ 'fawningly' diễn tả hành động xu nịnh, nịnh bợ một cách thái quá, thường với mục đích đạt được lợi ích cá nhân. Nó cho thấy sự thiếu chân thành và sự hạ mình để lấy lòng người khác. Khác với 'respectfully' (một cách tôn trọng) thể hiện sự tôn trọng thực sự, 'fawningly' lại mang ý nghĩa tiêu cực về sự giả tạo và vụ lợi.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fawningly
  • bow bow fawningly
    (cúi chào một cách nịnh hót/luồn cúi)
  • smile smile fawningly
    (mỉm cười nịnh nọt)
  • greet greet fawningly
    (chào hỏi một cách luồn cúi/nịnh nọt)
  • praise praise fawningly
    (khen ngợi một cách tâng bốc/nịnh hót)
  • agree agree fawningly
    (đồng ý một cách luồn cúi/phục tùng)
  • look look fawningly
    (nhìn một cách nịnh nọt/ve vãn)

Idioms

  • speak fawningly to someone

    Nói chuyện một cách nịnh nọt, tâng bốc với ai đó.

    "He tends to speak fawningly to his superiors, always praising their decisions."

    (Anh ta có xu hướng nói chuyện nịnh bợ với cấp trên, luôn luôn ca ngợi các quyết định của họ.)

  • behave fawningly towards someone

    Cư xử một cách luồn cúi, nịnh nọt đối với ai đó.

    "She behaved fawningly towards the new manager, hoping for a promotion."

    (Cô ấy cư xử luồn cúi với người quản lý mới, hy vọng được thăng chức.)

  • treat someone fawningly

    Đối xử một cách tâng bốc, nịnh bợ với ai đó.

    "The junior staff treated the CEO fawningly, anticipating his approval."

    (Các nhân viên cấp dưới đối xử tâng bốc với CEO, mong chờ sự chấp thuận của ông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fawningly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách tâng bốc hoặc phục tùng quá mức; một cách khúm núm, xu nịnh.

"She smiled fawningly at her boss, hoping for a promotion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He acted fawningly: he complimented her dress, her hair, and even her shoes.
Anh ta hành động một cách nịnh nọt: anh ta khen ngợi váy áo, mái tóc và thậm chí cả đôi giày của cô.
Phủ định
She didn't respond fawningly: she offered a polite, but brief, acknowledgment.
Cô ấy không đáp lại một cách nịnh nọt: cô ấy đưa ra một lời đáp lịch sự nhưng ngắn gọn.
Nghi vấn
Did they speak fawningly: were they trying to gain favor from the CEO?
Họ có nói chuyện một cách nịnh nọt không: họ có đang cố gắng lấy lòng Giám đốc điều hành không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fawningly".

Ý nghĩa tiêu cực trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, hành vi 'fawningly' (nịnh hót, luồn cúi) thường mang hàm ý tiêu cực. Nó được xem là biểu hiện của sự không chân thành, thiếu chính trực và đôi khi là sự yếu kém trong tính cách. Người cư xử theo kiểu này thường bị coi là đang cố gắng giành lấy ân huệ hoặc lợi ích cá nhân một cách không đàng hoàng, thay vì dựa vào năng lực hay công lao thực sự.

Phân biệt với sự tôn trọng thật lòng

Điều quan trọng là phải phân biệt hành vi 'fawningly' với sự tôn trọng hay ngưỡng mộ chân thành. Trong khi sự tôn trọng thật lòng là một đức tính tốt, thì 'fawningly' lại ám chỉ sự tâng bốc quá mức, thiếu tự trọng và thường có động cơ vụ lợi. Nó có thể làm mất đi sự tin cậy và uy tín của một người trong môi trường công sở hoặc xã hội.