(Top Banner Ad)
feathers
A2
noun A2 Động vật học, Sinh học

feathers

UK: /ˈfeðəz/ • US: /ˈfɛðərz/

Nghĩa tiếng Việt

lông chim lông vũ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The light horny coverings that form the external plumage of birds.

Vietnamese Meaning

Lông vũ, lớp phủ bên ngoài của chim.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Birds use their feathers for flight and insulation."

    "Chim sử dụng lông vũ của chúng để bay và giữ ấm."

  • "The wind ruffled the bird's feathers."

    "Gió làm xù lông chim."

  • "She decorated her hat with colorful feathers."

    "Cô ấy trang trí mũ của mình bằng những chiếc lông vũ sặc sỡ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun feather lông vũ (số ít)
Adjective feathered có lông vũ, được phủ lông vũ
Adjective featherless không có lông vũ
Verb to feather mọc lông, phủ lông; trang trí bằng lông vũ; làm cho nhẹ nhàng di chuyển như lông vũ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pet-
Proto-Germanic
*feþrō
Old English
feþer
Middle English
fether
Modern English
feather

Từ 'bay' và 'rơi' đến 'lông vũ'

Từ nguyên của từ 'feather' (lông vũ) có thể truy ngược về gốc Proto-Indo-European *pet-, có nghĩa là 'bay' hoặc 'rơi'. Điều này phản ánh rõ ràng chức năng chính của lông vũ, giúp chim bay lượn trên bầu trời hoặc nhẹ nhàng rơi xuống đất, đồng thời cho thấy sự liên kết sâu sắc của ngôn ngữ với thế giới tự nhiên.

Usage Note

Chỉ các cấu trúc mỏng, nhẹ, mọc ra từ da chim, giúp chim bay lượn, giữ ấm và thực hiện các chức năng khác. 'Feathers' khác với 'fur' (lông thú) ở chỗ nó chỉ dùng cho chim, trong khi 'fur' dùng cho động vật có vú.

Prepositions

of with in

'of' dùng để chỉ chất liệu: a coat of feathers. 'with' dùng để mô tả cái gì đó có lông vũ: a bird with bright feathers. 'in' dùng để chỉ cái gì đó được bao phủ bởi lông vũ: a pillow stuffed in feathers.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + feathers
  • soft soft feathers
    (lông mềm mại)
  • fluffy fluffy feathers
    (lông tơ mềm mịn)
  • sleek sleek feathers
    (lông mượt mà, óng ả)
  • bright bright feathers
    (lông màu sắc sặc sỡ)
  • iridescent iridescent feathers
    (lông óng ánh ngũ sắc)
Verb + feathers
  • preen preen its feathers
    (chải chuốt lông của nó (hành động của chim))
  • ruffle ruffle its feathers
    (làm xù lông của nó)
  • smooth smooth its feathers
    (vuốt thẳng lông của nó)
  • pluck pluck feathers
    (nhổ lông)
  • shed shed feathers
    (rụng lông)

Idioms

  • Birds of a feather flock together.

    Ngưu tầm ngưu, mã tầm mã; Những người có cùng tính cách, sở thích thường tụ tập với nhau.

    "All the artists at the party were discussing their latest projects; birds of a feather flock together."

    (Tất cả các nghệ sĩ trong bữa tiệc đều đang thảo luận về dự án mới nhất của họ; đúng là ngưu tầm ngưu, mã tầm mã.)

  • A feather in one's cap.

    Một thành tích đáng tự hào; một niềm vinh dự hoặc danh dự.

    "Winning the national competition was a real feather in her cap."

    (Chiến thắng cuộc thi toàn quốc là một thành tích đáng tự hào của cô ấy.)

  • To ruffle someone's feathers.

    Làm ai đó khó chịu, bực mình hoặc tức giận.

    "His rude comments really ruffled her feathers."

    (Những bình luận thô lỗ của anh ấy thực sự làm cô ấy khó chịu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

feathers

noun
Lật mặt

Lông vũ, lớp phủ bên ngoài của chim.

"Birds use their feathers for flight and insulation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Collecting feathers is a common hobby for bird enthusiasts.
Sưu tầm lông vũ là một sở thích phổ biến của những người đam mê chim.
Phủ định
I'm not fond of using feathers for decoration.
Tôi không thích sử dụng lông vũ để trang trí.
Nghi vấn
Is finding colorful feathers your favorite part of birdwatching?
Có phải việc tìm thấy những chiếc lông vũ đầy màu sắc là phần yêu thích nhất của bạn khi ngắm chim không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Birds are fascinating creatures: their feathers allow them to fly and keep them warm.
Chim là những sinh vật quyến rũ: lông của chúng cho phép chúng bay và giữ ấm.
Phủ định
The pillow isn't soft enough: it lacks feathers.
Chiếc gối không đủ mềm: nó thiếu lông.
Nghi vấn
Do birds preen often: is that why their feathers are so clean?
Chim có thường xuyên chải chuốt không: có phải vì vậy mà lông của chúng rất sạch sẽ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feathers".

Biểu tượng trong văn hóa bản địa Mỹ

Trong nhiều nền văn hóa bản địa Mỹ, lông vũ có ý nghĩa tâm linh sâu sắc. Chúng thường được dùng để trang trí mũ đội đầu (headdresses) và biểu tượng cho sự danh dự, lòng dũng cảm, sự tự do, và kết nối với thế giới linh hồn. Từng loại lông vũ từ các loài chim khác nhau có thể mang những ý nghĩa đặc biệt riêng.

Lông vũ trong thời trang và nghệ thuật

Từ xa xưa, lông vũ đã được sử dụng rộng rãi trong thời trang và trang trí. Chúng xuất hiện trên mũ, trang phục, quạt, và trong các tác phẩm nghệ thuật, biểu trưng cho vẻ đẹp, sự sang trọng, nhẹ nhàng và đôi khi là địa vị xã hội. Ngày nay, lông vũ vẫn là một yếu tố thiết kế phổ biến, dù thường là lông tổng hợp để bảo vệ động vật và tuân thủ các quy định đạo đức.