(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ feathers
A2

feathers

noun

Nghĩa tiếng Việt

lông chim lông vũ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Feathers'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Lông vũ, lớp phủ bên ngoài của chim.

Definition (English Meaning)

The light horny coverings that form the external plumage of birds.

Ví dụ Thực tế với 'Feathers'

  • "Birds use their feathers for flight and insulation."

    "Chim sử dụng lông vũ của chúng để bay và giữ ấm."

  • "The wind ruffled the bird's feathers."

    "Gió làm xù lông chim."

  • "She decorated her hat with colorful feathers."

    "Cô ấy trang trí mũ của mình bằng những chiếc lông vũ sặc sỡ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Feathers'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: feathers
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

plumage(bộ lông (chim))
down(lông tơ)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Động vật học Sinh học

Ghi chú Cách dùng 'Feathers'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Chỉ các cấu trúc mỏng, nhẹ, mọc ra từ da chim, giúp chim bay lượn, giữ ấm và thực hiện các chức năng khác. 'Feathers' khác với 'fur' (lông thú) ở chỗ nó chỉ dùng cho chim, trong khi 'fur' dùng cho động vật có vú.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of with in

'of' dùng để chỉ chất liệu: a coat of feathers. 'with' dùng để mô tả cái gì đó có lông vũ: a bird with bright feathers. 'in' dùng để chỉ cái gì đó được bao phủ bởi lông vũ: a pillow stuffed in feathers.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Feathers'

Rule: parts-of-speech-gerunds

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Collecting feathers is a common hobby for bird enthusiasts.
Sưu tầm lông vũ là một sở thích phổ biến của những người đam mê chim.
Phủ định
I'm not fond of using feathers for decoration.
Tôi không thích sử dụng lông vũ để trang trí.
Nghi vấn
Is finding colorful feathers your favorite part of birdwatching?
Có phải việc tìm thấy những chiếc lông vũ đầy màu sắc là phần yêu thích nhất của bạn khi ngắm chim không?

Rule: punctuation-colon

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Birds are fascinating creatures: their feathers allow them to fly and keep them warm.
Chim là những sinh vật quyến rũ: lông của chúng cho phép chúng bay và giữ ấm.
Phủ định
The pillow isn't soft enough: it lacks feathers.
Chiếc gối không đủ mềm: nó thiếu lông.
Nghi vấn
Do birds preen often: is that why their feathers are so clean?
Chim có thường xuyên chải chuốt không: có phải vì vậy mà lông của chúng rất sạch sẽ?
(Vị trí vocab_tab4_inline)