(Top Banner Ad)
federal system
C1
noun C1 Chính trị học, Luật học

federal system

UK: /ˈfedərəl ˈsɪstəm/ • US: /ˈfɛdərəl ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống liên bang chế độ liên bang
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system of government in which power is divided between a central authority and constituent political units (such as states or provinces).

Vietnamese Meaning

Một hệ thống chính phủ trong đó quyền lực được phân chia giữa một chính quyền trung ương và các đơn vị chính trị cấu thành (chẳng hạn như các tiểu bang hoặc tỉnh).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The United States operates under a federal system, where power is divided between the federal government and the state governments."

    "Hoa Kỳ hoạt động theo một hệ thống liên bang, nơi quyền lực được phân chia giữa chính phủ liên bang và chính quyền các bang."

  • "Canada also has a federal system."

    "Canada cũng có một hệ thống liên bang."

  • "Understanding the nuances of a federal system is crucial for comprehending the political landscape of many countries."

    "Hiểu rõ các sắc thái của một hệ thống liên bang là rất quan trọng để hiểu được bối cảnh chính trị của nhiều quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun federation liên bang, liên đoàn (một nhóm các bang hoặc tổ chức liên kết với nhau)
Noun federalism chủ nghĩa liên bang (nguyên tắc hoặc hệ thống tổ chức chính trị liên bang)
Verb federalize liên bang hóa (biến đổi thành một hệ thống liên bang hoặc đưa vào quyền kiểm soát của chính phủ liên bang)
Adjective federal thuộc liên bang (liên quan đến chính phủ hoặc hệ thống liên bang)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Luật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
foedus
Latin
foederalis
Old French
fédéral
English
federal
Ancient Greek
systēma
Latin
systema
English
system

Nguồn gốc của 'hệ thống liên bang'

Từ 'federal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'foedus', có nghĩa là 'hiệp ước' hoặc 'liên minh', gợi ý về sự gắn kết và thỏa thuận giữa các bên. Trong khi đó, 'system' có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'systēma', mang ý nghĩa 'một tổng thể được tổ chức'. Khi kết hợp lại, 'federal system' miêu tả một mô hình tổ chức chính trị nơi quyền lực được phân chia và chia sẻ giữa chính phủ trung ương và các đơn vị địa phương, dựa trên các thỏa thuận và sự hợp tác để quản lý quốc gia.

Usage Note

Hệ thống liên bang khác với hệ thống đơn nhất (unitary system), nơi chính quyền trung ương nắm giữ toàn bộ quyền lực. Hệ thống liên bang cũng khác với liên minh (confederation), nơi các đơn vị cấu thành giữ quyền lực tối cao và chính quyền trung ương chỉ có quyền lực hạn chế.

Prepositions

in of

"in" thường được sử dụng để chỉ sự tồn tại của một hệ thống liên bang trong một quốc gia hoặc khu vực cụ thể (ví dụ: a federal system *in* the United States). "of" thường được sử dụng để mô tả các đặc điểm hoặc thành phần của một hệ thống liên bang (ví dụ: the principles *of* a federal system).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + federal system
  • strong strong federal system
    (hệ thống liên bang vững mạnh)
  • weak weak federal system
    (hệ thống liên bang yếu kém)
  • decentralized decentralized federal system
    (hệ thống liên bang phân quyền)
  • effective effective federal system
    (hệ thống liên bang hiệu quả)
Verb + federal system
  • establish establish a federal system
    (thiết lập một hệ thống liên bang)
  • implement implement a federal system
    (thực hiện một hệ thống liên bang)
  • reform reform a federal system
    (cải cách một hệ thống liên bang)
  • maintain maintain a federal system
    (duy trì một hệ thống liên bang)
Preposition + federal system
  • under under a federal system
    (theo một hệ thống liên bang (trong khuôn khổ của))
  • in in a federal system
    (trong một hệ thống liên bang)

Idioms

  • a country with a federal system

    một quốc gia có hệ thống liên bang

    "The United States is a country with a federal system of government."

    (Hoa Kỳ là một quốc gia có hệ thống chính phủ liên bang.)

  • transition to a federal system

    chuyển đổi sang một hệ thống liên bang

    "Some regions are considering a transition to a federal system to better manage local autonomy."

    (Một số khu vực đang xem xét chuyển đổi sang một hệ thống liên bang để quản lý quyền tự trị địa phương tốt hơn.)

  • strengthen the federal system

    củng cố hệ thống liên bang

    "The new laws aim to strengthen the federal system by clarifying state and central powers."

    (Các luật mới nhằm củng cố hệ thống liên bang bằng cách làm rõ quyền hạn của tiểu bang và trung ương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

federal system

noun
Lật mặt

Một hệ thống chính phủ trong đó quyền lực được phân chia giữa một chính quyền trung ương và các đơn vị chính trị cấu thành (chẳng hạn như các tiểu bang hoặc tỉnh).

"The United States operates under a federal system, where power is divided between the federal government and the state governments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "federal system".

Ví dụ nổi bật trên thế giới

Hoa Kỳ, Đức, Canada, Australia và Ấn Độ là những ví dụ điển hình về các quốc gia vận hành hệ thống liên bang. Trong các quốc gia này, quyền lực được phân chia giữa chính phủ trung ương và các bang, tỉnh hoặc vùng lãnh thổ, mỗi bên có quyền tự trị và trách nhiệm riêng trong các lĩnh vực cụ thể.

Mục đích và lợi ích

Hệ thống liên bang thường được áp dụng ở các quốc gia có diện tích lớn, đa dạng về dân tộc, văn hóa hoặc địa lý. Nó giúp cân bằng giữa sự thống nhất quốc gia và quyền tự trị địa phương, cho phép các khu vực có tiếng nói trong các vấn đề riêng của họ, đồng thời vẫn duy trì một chính phủ trung ương mạnh mẽ cho các vấn đề chung như quốc phòng và đối ngoại.