(Top Banner Ad)
unitary system
C1
noun C1 Chính trị học, Luật pháp

unitary system

UK: /ˈjuːnɪtri ˈsɪstəm/ • US: /ˈjuːnɪteri ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống đơn nhất chính thể đơn nhất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system of political organization in which most or all of the governing power resides in a centralized government.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống tổ chức chính trị trong đó phần lớn hoặc toàn bộ quyền lực quản lý nằm trong một chính phủ trung ương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "France operates under a unitary system."

    "Pháp hoạt động theo một hệ thống đơn nhất."

  • "The UK is often described as a unitary system, although with increasing devolution to Scotland, Wales and Northern Ireland."

    "Vương quốc Anh thường được mô tả là một hệ thống đơn nhất, mặc dù ngày càng có sự phân quyền cho Scotland, Wales và Bắc Ireland."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun unit đơn vị, cá thể
Verb unite đoàn kết, hợp nhất
Noun unity sự đoàn kết, thống nhất
Adjective united thống nhất, liên hợp
Noun unification sự thống nhất, sự hợp nhất
Noun system hệ thống, thể chế
Adjective systematic có hệ thống, có phương pháp
Adverb systematically một cách có hệ thống
Verb systematize hệ thống hóa, sắp xếp có hệ thống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
unus
English
unit
English
unitary
Ancient Greek
sustēma
Late Latin
systema
English
system

Nguồn gốc của 'Hệ thống Đơn nhất'

Cụm từ 'unitary system' (hệ thống đơn nhất) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Unitary' bắt nguồn từ tiếng Latin 'unus' (nghĩa là 'một') thông qua từ 'unit' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa 'liên quan đến một thể thống nhất, duy nhất'. 'System' (hệ thống) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'sustēma', chỉ một 'tập hợp các bộ phận hình thành một tổng thể có tổ chức'. Khi ghép lại, 'unitary system' mô tả một hình thức chính phủ nơi quyền lực trung ương nắm giữ quyền lực tối cao và phân cấp cho các đơn vị địa phương, khác biệt với hệ thống liên bang nơi quyền lực được chia sẻ độc lập giữa chính quyền trung ương và các đơn vị cấu thành.

Usage Note

Hệ thống đơn nhất tập trung quyền lực vào chính quyền trung ương, khác với hệ thống liên bang, nơi quyền lực được chia sẻ giữa chính quyền trung ương và các đơn vị hành chính địa phương (ví dụ: các tiểu bang). Hệ thống này có thể có các đơn vị hành chính địa phương, nhưng chúng hoạt động dưới sự chỉ đạo và kiểm soát của chính quyền trung ương.

Prepositions

in within

* in: Dùng để chỉ hệ thống đơn nhất *trong* một quốc gia hoặc khu vực. Ví dụ: "The unitary system in France..."
* within: Dùng để chỉ các thành phần *trong* hệ thống đơn nhất. Ví dụ: "Within the unitary system, local authorities..."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unitary system
  • strong strong unitary system
    (hệ thống đơn nhất mạnh mẽ)
  • centralized centralized unitary system
    (hệ thống đơn nhất tập trung)
  • effective effective unitary system
    (hệ thống đơn nhất hiệu quả)
  • pure pure unitary system
    (hệ thống đơn nhất thuần túy)
Verb + unitary system
  • establish establish a unitary system
    (thiết lập một hệ thống đơn nhất)
  • maintain maintain a unitary system
    (duy trì một hệ thống đơn nhất)
  • operate under operate under a unitary system
    (vận hành dưới một hệ thống đơn nhất)
  • reform reform a unitary system
    (cải cách một hệ thống đơn nhất)
Noun + unitary system
  • features of features of a unitary system
    (các đặc điểm của một hệ thống đơn nhất)
  • advantages of advantages of a unitary system
    (các lợi ích của một hệ thống đơn nhất)
  • challenges of challenges of a unitary system
    (các thách thức của một hệ thống đơn nhất)

Idioms

  • a unitary system of government

    một hệ thống chính quyền đơn nhất

    "France operates under a unitary system of government."

    (Pháp vận hành dưới một hệ thống chính quyền đơn nhất.)

  • transition to a unitary system

    chuyển đổi sang một hệ thống đơn nhất

    "Many former colonies chose to transition to a unitary system after gaining independence."

    (Nhiều thuộc địa cũ đã chọn chuyển đổi sang một hệ thống đơn nhất sau khi giành được độc lập.)

  • under a unitary system

    dưới một hệ thống đơn nhất

    "Decision-making is typically centralized under a unitary system."

    (Việc ra quyết định thường được tập trung hóa dưới một hệ thống đơn nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unitary system

noun
Lật mặt

Một hệ thống tổ chức chính trị trong đó phần lớn hoặc toàn bộ quyền lực quản lý nằm trong một chính phủ trung ương.

"France operates under a unitary system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
France uses a unitary system of government.
Pháp sử dụng một hệ thống chính quyền đơn nhất.
Phủ định
My country does not have a unitary system.
Đất nước tôi không có một hệ thống đơn nhất.
Nghi vấn
Does Canada have a unitary system?
Canada có hệ thống đơn nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unitary system".

Hệ thống Đơn nhất và Hệ thống Liên bang

Khái niệm 'hệ thống đơn nhất' rất quan trọng trong khoa học chính trị, đặc biệt khi so sánh với 'hệ thống liên bang' (federal system). Trong hệ thống đơn nhất, chính phủ trung ương nắm giữ quyền lực tối cao và có thể phân chia hoặc rút lại quyền lực từ các đơn vị hành chính cấp dưới theo ý muốn. Ngược lại, trong hệ thống liên bang, quyền lực được chia sẻ rõ ràng và hiến định giữa chính phủ trung ương và các bang hoặc tỉnh. Ví dụ điển hình của hệ thống đơn nhất là Pháp và Vương quốc Anh, trong khi Hoa Kỳ và Đức là các ví dụ về hệ thống liên bang. Sự lựa chọn giữa hai hệ thống này thường phản ánh lịch sử, văn hóa và nhu cầu chính trị của một quốc gia.

Ưu và Nhược điểm

Hệ thống đơn nhất thường được ca ngợi về hiệu quả trong việc ra quyết định và thực thi chính sách, do quyền lực tập trung. Nó cũng có thể thúc đẩy sự thống nhất quốc gia mạnh mẽ và giảm bớt sự chồng chéo giữa các cấp chính quyền. Tuy nhiên, nó có thể dẫn đến việc ít lắng nghe được tiếng nói của địa phương hơn và có khả năng gây ra sự xa cách giữa chính quyền trung ương và người dân ở các vùng xa xôi. Các thách thức chính bao gồm việc cân bằng giữa sự tập trung quyền lực và việc đảm bảo đại diện công bằng cho tất cả các khu vực, cũng như tránh nguy cơ độc đoán.