(Top Banner Ad)
federalist
C1
noun C1 Chính trị, Lịch sử

federalist

UK: /ˈfedərəlɪst/ • US: /ˈfedərəlɪst/

Nghĩa tiếng Việt

người theo chủ nghĩa liên bang thuộc chủ nghĩa liên bang
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An advocate of federalism, especially someone who supported the ratification of the US Constitution.

Vietnamese Meaning

Người ủng hộ chủ nghĩa liên bang, đặc biệt là người ủng hộ việc phê chuẩn Hiến pháp Hoa Kỳ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Federalists believed in a strong central government."

    "Những người theo chủ nghĩa liên bang tin vào một chính phủ trung ương mạnh mẽ."

  • "The Federalist Papers are a collection of essays defending the Constitution."

    "Các bài luận Federalist là một tập hợp các bài luận bảo vệ Hiến pháp."

  • "Alexander Hamilton was a prominent Federalist."

    "Alexander Hamilton là một người theo chủ nghĩa liên bang nổi bật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun federalism chủ nghĩa liên bang
Adjective federal thuộc liên bang, liên bang
Noun federation liên đoàn, liên bang
Verb federalize liên bang hóa
Noun anti-federalist người chống đối chủ nghĩa liên bang

Antonyms

anti-federalist (người phản đối chủ nghĩa liên bang)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
foedus
Late Latin
foederalis
English (16th Century)
federal
English (18th Century)
federalist

Gốc rễ từ Hiệp ước

Từ 'federalist' bắt nguồn từ tiếng Latin 'foedus', có nghĩa là 'hiệp ước' hoặc 'liên minh'. Ban đầu, nó dùng để chỉ những người ủng hộ một hệ thống chính phủ liên bang, nơi các bang hoặc khu vực nhỏ hơn hợp nhất thành một thực thể lớn hơn dưới một chính phủ trung ương, nhưng vẫn giữ một phần quyền tự trị.

Usage Note

Từ 'federalist' thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử Hoa Kỳ để chỉ những người ủng hộ một chính phủ liên bang mạnh mẽ. Nó mang ý nghĩa về sự ủng hộ đối với một hệ thống chính trị mà quyền lực được chia sẻ giữa chính phủ trung ương và các bang.
Khi là một tính từ, 'federalist' mô tả cái gì đó liên quan đến hoặc ủng hộ hệ thống liên bang. Nó thường được sử dụng để mô tả các chính sách, quan điểm, hoặc tổ chức ủng hộ liên bang.

Prepositions

of

The Federalist Papers are a series of essays in support of the U.S. Constitution. (of chỉ mối quan hệ sở hữu/xuất xứ)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + federalist
  • leading a leading federalist
    (một người liên bang chủ chốt/dẫn đầu)
  • ardent an ardent federalist
    (một người liên bang nhiệt thành)
  • staunch a staunch federalist
    (một người liên bang trung thành/kiên định)
Verb + federalist
  • support to support federalists
    (ủng hộ những người liên bang)
  • become to become a federalist
    (trở thành một người liên bang)
  • oppose to oppose federalists
    (phản đối những người liên bang)
Noun + of/for + federalist
  • the views of the views of federalists
    (quan điểm của những người liên bang)
  • a group of a group of federalists
    (một nhóm người liên bang)

Idioms

  • The Federalist Papers

    Luận cương Liên bang (một loạt bài viết nổi tiếng ủng hộ Hiến pháp Hoa Kỳ)

    "The Federalist Papers are essential for understanding the US Constitution."

    (Luận cương Liên bang rất cần thiết để hiểu Hiến pháp Hoa Kỳ.)

  • Federalist Party

    Đảng Liên bang (một trong những đảng phái chính trị đầu tiên ở Hoa Kỳ)

    "Alexander Hamilton was a prominent leader of the Federalist Party."

    (Alexander Hamilton là một nhà lãnh đạo nổi bật của Đảng Liên bang.)

  • Federalist vision

    Tầm nhìn liên bang (quan điểm về một chính phủ trung ương mạnh mẽ)

    "He advocated for a strong central government, consistent with the Federalist vision."

    (Ông ấy ủng hộ một chính phủ trung ương mạnh mẽ, phù hợp với tầm nhìn liên bang.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

federalist

noun
Lật mặt

Người ủng hộ chủ nghĩa liên bang, đặc biệt là người ủng hộ việc phê chuẩn Hiến pháp Hoa Kỳ.

"The Federalists believed in a strong central government."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a staunch federalist.
Anh ấy là một người theo chủ nghĩa liên bang kiên định.
Phủ định
They are not federalists; they support states' rights.
Họ không phải là những người theo chủ nghĩa liên bang; họ ủng hộ quyền của các bang.
Nghi vấn
Is she a federalist, or does she lean towards decentralization?
Cô ấy có phải là một người theo chủ nghĩa liên bang, hay cô ấy nghiêng về phân quyền?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Hamilton, a prominent federalist, advocated for a strong central government.
Hamilton, một người theo chủ nghĩa liên bang nổi bật, đã ủng hộ một chính phủ trung ương mạnh mẽ.
Phủ định
Unlike the anti-federalists, who feared centralized power, the federalists, generally, did not share those concerns.
Không giống như những người chống liên bang, những người lo sợ quyền lực tập trung, những người theo chủ nghĩa liên bang, nói chung, không chia sẻ những lo ngại đó.
Nghi vấn
Considering the historical context, were the federalists, in essence, proponents of national unity, or did their views have other implications?
Xét bối cảnh lịch sử, những người theo chủ nghĩa liên bang, về bản chất, có phải là những người ủng hộ sự thống nhất quốc gia hay quan điểm của họ có những ý nghĩa khác?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "federalist".

Nguồn gốc Hoa Kỳ

Từ 'federalist' nổi bật trong lịch sử Hoa Kỳ. Những người theo chủ nghĩa liên bang (Federalists), như Alexander Hamilton, James Madison và John Jay, đã đóng vai trò quan trọng trong việc soạn thảo và vận động phê chuẩn Hiến pháp Hoa Kỳ. Họ ủng hộ một chính phủ trung ương mạnh hơn để đảm bảo sự ổn định và thống nhất cho các bang mới độc lập.

Phân chia quyền lực

Chủ nghĩa liên bang không chỉ là một khái niệm lịch sử mà còn là một nguyên tắc cơ bản trong nhiều hệ thống chính phủ hiện đại. Nó đề cập đến việc phân chia quyền lực giữa chính phủ trung ương và các đơn vị chính trị nhỏ hơn (như bang hoặc tỉnh), đảm bảo cả sự thống nhất quốc gia và quyền tự trị địa phương.