(Top Banner Ad)
female hero
B2
Danh từ ghép B2 Văn học, Xã hội học, Nghiên cứu giới

female hero

Nghĩa tiếng Việt

nữ anh hùng người hùng nữ anh thư
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A female character in a story, film, etc. who is admired for being brave, strong, or good; a female figure who has done something very brave or special.

Vietnamese Meaning

Một nhân vật nữ trong một câu chuyện, bộ phim, v.v., được ngưỡng mộ vì dũng cảm, mạnh mẽ hoặc tốt bụng; một nhân vật nữ đã làm điều gì đó rất dũng cảm hoặc đặc biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Wonder Woman is a classic example of a female hero."

    "Wonder Woman là một ví dụ điển hình về một nữ anh hùng."

  • "The film celebrates the achievements of several female heroes throughout history."

    "Bộ phim tôn vinh những thành tựu của nhiều nữ anh hùng trong suốt lịch sử."

  • "She is a female hero in the fight against climate change."

    "Cô ấy là một nữ anh hùng trong cuộc chiến chống biến đổi khí hậu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hero anh hùng
Noun heroine nữ anh hùng
Adjective heroic anh hùng, quả cảm
Noun heroism chủ nghĩa anh hùng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Xã hội học, Nghiên cứu giới

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*h₂érōs
Greek
ἥρως (hḗrōs)
Latin
heros
Old French
heroe
English
hero
English
female hero

Nguồn gốc của 'hero'

Từ 'hero' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'ἥρως' (hḗrōs), chỉ một người có sức mạnh, lòng dũng cảm phi thường, thường là con của thần và người phàm. Trong thần thoại Hy Lạp, các anh hùng như Achilles và Hercules được tôn kính vì những chiến công hiển hách của họ. Khái niệm 'hero' sau đó lan rộng và được chấp nhận trong nhiều nền văn hóa khác.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh vai trò của người phụ nữ là một người anh hùng, phá vỡ các khuôn mẫu giới tính truyền thống. Nó thường được sử dụng để mô tả các nhân vật có tính cách mạnh mẽ, khả năng lãnh đạo hoặc những đóng góp quan trọng cho xã hội.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + female hero
  • iconic female hero
    (nữ anh hùng mang tính biểu tượng)
  • strong female hero
    (nữ anh hùng mạnh mẽ)
  • popular female hero
    (nữ anh hùng nổi tiếng)
Verb + female hero
  • admire a female hero
    (ngưỡng mộ một nữ anh hùng)
  • portray a female hero
    (khắc họa một nữ anh hùng)
  • create a female hero
    (tạo ra một nữ anh hùng)

Idioms

  • Every man is the hero of his own story.

    Mỗi người đều là anh hùng trong câu chuyện của chính mình.

    "She may see herself as a victim, but every man is the hero of his own story."

    (Cô ấy có thể thấy mình là nạn nhân, nhưng mỗi người đều là anh hùng trong câu chuyện của chính mình.)

  • To be someone's hero

    Trở thành anh hùng của ai đó.

    "He saved her from the fire, and now he's her hero."

    (Anh ấy cứu cô ấy khỏi đám cháy, và giờ anh ấy là anh hùng của cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

female hero

Danh từ ghép
Lật mặt

Một nhân vật nữ trong một câu chuyện, bộ phim, v.v., được ngưỡng mộ vì dũng cảm, mạnh mẽ hoặc tốt bụng; một nhân vật nữ đã làm điều gì đó rất dũng cảm hoặc đặc biệt.

"Wonder Woman is a classic example of a female hero."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "female hero".

Vai trò của nữ anh hùng trong văn hóa đại chúng

Trong văn hóa đại chúng hiện đại, hình tượng nữ anh hùng ngày càng trở nên phổ biến và đa dạng. Các nhân vật như Wonder Woman, Captain Marvel, hay Mulan không chỉ đại diện cho sức mạnh và lòng dũng cảm mà còn là biểu tượng của sự bình đẳng giới và quyền của phụ nữ.