female hero
Danh từ ghépNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Female hero'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một nhân vật nữ trong một câu chuyện, bộ phim, v.v., được ngưỡng mộ vì dũng cảm, mạnh mẽ hoặc tốt bụng; một nhân vật nữ đã làm điều gì đó rất dũng cảm hoặc đặc biệt.
Definition (English Meaning)
A female character in a story, film, etc. who is admired for being brave, strong, or good; a female figure who has done something very brave or special.
Ví dụ Thực tế với 'Female hero'
-
"Wonder Woman is a classic example of a female hero."
"Wonder Woman là một ví dụ điển hình về một nữ anh hùng."
-
"The film celebrates the achievements of several female heroes throughout history."
"Bộ phim tôn vinh những thành tựu của nhiều nữ anh hùng trong suốt lịch sử."
-
"She is a female hero in the fight against climate change."
"Cô ấy là một nữ anh hùng trong cuộc chiến chống biến đổi khí hậu."
Từ loại & Từ liên quan của 'Female hero'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Female hero'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này nhấn mạnh vai trò của người phụ nữ là một người anh hùng, phá vỡ các khuôn mẫu giới tính truyền thống. Nó thường được sử dụng để mô tả các nhân vật có tính cách mạnh mẽ, khả năng lãnh đạo hoặc những đóng góp quan trọng cho xã hội.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Female hero'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.