(Top Banner Ad)
feminine hygiene products
Sức khỏe và Vệ sinh cá nhân

feminine hygiene products

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun femininity nữ tính, sự nữ tính
Noun hygiene vệ sinh
Adjective hygienic hợp vệ sinh, sạch sẽ
Noun product sản phẩm
Verb produce sản xuất, tạo ra
Noun production sự sản xuất, sản lượng

Subject Area

Sức khỏe và Vệ sinh cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
hygies
Greek
hygieia
Latin
hygieina
French
hygiène
English
hygiene

Nguồn gốc của cụm từ 'sản phẩm vệ sinh phụ nữ'

Cụm từ 'feminine hygiene products' (sản phẩm vệ sinh phụ nữ) là một cụm từ ghép hiện đại. 'Feminine' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'femina' (nghĩa là 'phụ nữ'). 'Hygiene' (vệ sinh) có lịch sử lâu đời hơn, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'hygies' (khỏe mạnh) và 'hygieia' (sức khỏe), sau đó qua tiếng Latin và tiếng Pháp. 'Products' (sản phẩm) từ tiếng Latin 'producere' (sản xuất). Cụm từ này được tạo ra như một uyển ngữ để đề cập đến các sản phẩm kinh nguyệt một cách tế nhị, do sự e ngại xã hội trong việc nói thẳng về kinh nguyệt. Ngày nay, một số người ủng hộ việc sử dụng cụm từ trực tiếp hơn như 'menstrual products' (sản phẩm kinh nguyệt) để bình thường hóa chủ đề này.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + feminine hygiene products
  • use use feminine hygiene products
    (sử dụng sản phẩm vệ sinh phụ nữ)
  • buy buy feminine hygiene products
    (mua sản phẩm vệ sinh phụ nữ)
  • dispose of dispose of feminine hygiene products
    (vứt bỏ/thải bỏ sản phẩm vệ sinh phụ nữ)
  • provide provide feminine hygiene products
    (cung cấp sản phẩm vệ sinh phụ nữ)
  • access access to feminine hygiene products
    (tiếp cận sản phẩm vệ sinh phụ nữ)
Tính từ + feminine hygiene products
  • essential essential feminine hygiene products
    (sản phẩm vệ sinh phụ nữ thiết yếu)
  • disposable disposable feminine hygiene products
    (sản phẩm vệ sinh phụ nữ dùng một lần)
  • affordable affordable feminine hygiene products
    (sản phẩm vệ sinh phụ nữ giá cả phải chăng)

Idioms

  • access to feminine hygiene products

    khả năng tiếp cận các sản phẩm vệ sinh phụ nữ (thường ám chỉ việc có đủ và có thể mua được khi cần)

    "Many organizations are working to ensure universal access to feminine hygiene products for all women and girls."

    (Nhiều tổ chức đang nỗ lực để đảm bảo khả năng tiếp cận phổ quát các sản phẩm vệ sinh phụ nữ cho mọi phụ nữ và trẻ em gái.)

  • the cost of feminine hygiene products

    chi phí của các sản phẩm vệ sinh phụ nữ (thường được thảo luận trong bối cảnh gánh nặng tài chính hoặc 'thuế hồng')

    "The cost of feminine hygiene products can be a significant burden for low-income families."

    (Chi phí của các sản phẩm vệ sinh phụ nữ có thể là một gánh nặng đáng kể đối với các gia đình có thu nhập thấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

feminine hygiene products

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feminine hygiene products".

Sự tế nhị và kiêng kỵ trong ngôn ngữ

Trong nhiều nền văn hóa, kinh nguyệt từng là một chủ đề tế nhị hoặc bị coi là cấm kỵ. Vì lý do này, các cụm từ uyển ngữ như 'sản phẩm vệ sinh phụ nữ' (feminine hygiene products) thường được sử dụng để tránh nói thẳng 'sản phẩm kinh nguyệt' (menstrual products), phản ánh sự ngần ngại hoặc xấu hổ xung quanh chủ đề này trong quá khứ. Tuy nhiên, xu hướng hiện nay là sử dụng các thuật ngữ trực tiếp và rõ ràng hơn để bình thường hóa chủ đề kinh nguyệt.

Nghèo kinh nguyệt và Bình đẳng kinh nguyệt

Trên thế giới, có một vấn đề gọi là 'nghèo kinh nguyệt' (period poverty), chỉ tình trạng phụ nữ và trẻ em gái không có khả năng tiếp cận các sản phẩm vệ sinh phụ nữ thiết yếu vì lý do kinh tế. Điều này dẫn đến các phong trào 'bình đẳng kinh nguyệt' (menstrual equity) nhằm đảm bảo mọi người đều có quyền tiếp cận các sản phẩm này một cách miễn phí hoặc với giá cả phải chăng, như một quyền cơ bản, để không ai phải bỏ học hoặc bỏ việc vì thiếu thốn.