(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ escaping
B2

escaping

Verb (gerund/present participle)

Nghĩa tiếng Việt

trốn thoát tẩu thoát lẩn trốn thoát khỏi
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Escaping'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Hành động rời khỏi một nơi hoặc tình huống để tránh nguy hiểm, sự giam cầm hoặc điều khó chịu.

Definition (English Meaning)

Leaving a place or situation in order to avoid danger, confinement, or unpleasantness.

Ví dụ Thực tế với 'Escaping'

  • "He was caught escaping from prison."

    "Anh ta bị bắt khi đang trốn thoát khỏi nhà tù."

  • "Escaping the heat, we went inside."

    "Để trốn cái nóng, chúng tôi đã vào trong nhà."

  • "She was dreaming of escaping her mundane life."

    "Cô ấy đã mơ về việc trốn thoát khỏi cuộc sống tầm thường của mình."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Escaping'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: escape (sự trốn thoát, lối thoát)
  • Verb: escape (trốn thoát)
  • Adjective: escapable (có thể trốn thoát)
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Escaping'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Dạng 'escaping' thường được sử dụng như một danh động từ (gerund) hoặc phân từ hiện tại (present participle). Khi là danh động từ, nó chỉ hành động trốn thoát. Khi là phân từ hiện tại, nó mô tả hành động đang diễn ra của việc trốn thoát.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

from into

'Escaping from' được sử dụng để chỉ việc trốn thoát khỏi một nơi, tình huống, hoặc người nào đó. Ví dụ: 'Escaping from prison' (trốn thoát khỏi nhà tù). 'Escaping into' thường ám chỉ việc trốn tránh thực tại và tìm đến một thế giới khác, ví dụ: 'escaping into a book' (trốn vào một cuốn sách).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Escaping'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)