(Top Banner Ad)
ferroconcrete
C1
Noun C1 Xây dựng

ferroconcrete

UK: /ˌfer.əʊˈkɒŋ.kriːt/ • US: /ˌfer.oʊˈkɑːn.kriːt/

Nghĩa tiếng Việt

bê tông lưới thép bê tông cốt thép mỏng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A composite material made of cement mortar reinforced with wire mesh or closely spaced thin steel rods.

Vietnamese Meaning

Một vật liệu composite được làm từ vữa xi măng được gia cố bằng lưới thép hoặc các thanh thép mỏng đặt sát nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ferroconcrete is often used in the construction of thin-shell structures."

    "Ferroconcrete thường được sử dụng trong xây dựng các cấu trúc vỏ mỏng."

  • "The boat was constructed of ferroconcrete."

    "Chiếc thuyền được xây dựng bằng ferroconcrete."

  • "Ferroconcrete domes are a common architectural feature."

    "Mái vòm ferroconcrete là một đặc điểm kiến ​​trúc phổ biến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun concrete Bê tông
Verb concretize Cụ thể hóa, hiện thực hóa
Adjective ferrous Chứa sắt, có tính chất của sắt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ferrum
Latin
concretus
English
ferroconcrete

Sự kết hợp thép và bê tông

Từ "ferroconcrete" là sự ghép nối của hai yếu tố chính: "ferro-" có nguồn gốc từ tiếng Latin "ferrum" (nghĩa là sắt hoặc thép) và "concrete" (bê tông). Nó mô tả chính xác vật liệu xây dựng này: bê tông được gia cố bằng cốt thép để tăng cường độ bền và khả năng chịu lực.

Usage Note

Ferroconcrete khác với bê tông cốt thép thông thường (reinforced concrete) ở chỗ nó sử dụng lưới thép dày đặc hoặc các thanh thép nhỏ phân bố đều trong toàn bộ khối vữa, thay vì các thanh thép lớn đặt ở các vị trí chịu lực chính. Điều này giúp ferroconcrete có khả năng chịu lực tốt hơn trên một đơn vị trọng lượng và có thể được tạo thành các hình dạng phức tạp.

Prepositions

in for

Ferroconcrete *in* construction; Ferroconcrete *for* building boats.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ferroconcrete
  • strong strong ferroconcrete
    (bê tông cốt thép vững chắc)
  • massive massive ferroconcrete structure
    (cấu trúc bê tông cốt thép đồ sộ)
  • precast precast ferroconcrete slab
    (tấm bê tông cốt thép đúc sẵn)
Verb + ferroconcrete
  • build with build with ferroconcrete
    (xây dựng bằng bê tông cốt thép)
  • strengthen with strengthen with ferroconcrete
    (gia cố bằng bê tông cốt thép)
  • pour pour ferroconcrete
    (đổ bê tông cốt thép)
Ferroconcrete + Noun
  • structure ferroconcrete structure
    (cấu trúc bê tông cốt thép)
  • bridge ferroconcrete bridge
    (cầu bê tông cốt thép)
  • column ferroconcrete column
    (cột bê tông cốt thép)

Idioms

  • as solid as ferroconcrete

    Vững chắc như bê tông cốt thép (rất kiên cố, bền vững)

    "The new bridge is as solid as ferroconcrete, designed to last for centuries."

    (Cây cầu mới vững chắc như bê tông cốt thép, được thiết kế để tồn tại hàng thế kỷ.)

  • a ferroconcrete foundation

    Nền tảng bê tông cốt thép (nền tảng vững chắc, không thể lay chuyển, cả nghĩa đen và nghĩa bóng)

    "Their business success was built on a ferroconcrete foundation of hard work and innovation."

    (Thành công kinh doanh của họ được xây dựng trên một nền tảng bê tông cốt thép của sự làm việc chăm chỉ và đổi mới.)

  • ferroconcrete strength

    Sức mạnh của bê tông cốt thép (sức mạnh to lớn, bền bỉ, khả năng chống chịu cao)

    "The old warehouse walls possessed ferroconcrete strength, resisting years of wear and tear."

    (Những bức tường nhà kho cũ có sức mạnh của bê tông cốt thép, chịu đựng được nhiều năm hao mòn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ferroconcrete

Noun
Lật mặt

Một vật liệu composite được làm từ vữa xi măng được gia cố bằng lưới thép hoặc các thanh thép mỏng đặt sát nhau.

"Ferroconcrete is often used in the construction of thin-shell structures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ferroconcrete".

Cuộc cách mạng trong kiến trúc và xây dựng

Bê tông cốt thép đã tạo ra một cuộc cách mạng trong ngành xây dựng vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20. Nó cho phép các kiến trúc sư và kỹ sư tạo ra những công trình cao tầng, cầu cống dài và các cấu trúc phức tạp mà trước đây không thể thực hiện được, định hình cảnh quan đô thị hiện đại.

Biểu tượng của sự bền vững và hiện đại

Ở nhiều nơi trên thế giới, bê tông cốt thép trở thành biểu tượng cho sự tiến bộ công nghiệp và khả năng bền vững. Nó được sử dụng rộng rãi trong các dự án cơ sở hạ tầng lớn, từ các đập thủy điện đồ sộ đến các tòa nhà chọc trời, thể hiện sức mạnh kỹ thuật và sự kiên cố lâu dài.