ferroconcrete
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A composite material made of cement mortar reinforced with wire mesh or closely spaced thin steel rods.
Vietnamese Meaning
Một vật liệu composite được làm từ vữa xi măng được gia cố bằng lưới thép hoặc các thanh thép mỏng đặt sát nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Ferroconcrete is often used in the construction of thin-shell structures."
"Ferroconcrete thường được sử dụng trong xây dựng các cấu trúc vỏ mỏng."
-
"The boat was constructed of ferroconcrete."
"Chiếc thuyền được xây dựng bằng ferroconcrete."
-
"Ferroconcrete domes are a common architectural feature."
"Mái vòm ferroconcrete là một đặc điểm kiến trúc phổ biến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | concrete | Bê tông |
| Verb | concretize | Cụ thể hóa, hiện thực hóa |
| Adjective | ferrous | Chứa sắt, có tính chất của sắt |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ferroconcrete khác với bê tông cốt thép thông thường (reinforced concrete) ở chỗ nó sử dụng lưới thép dày đặc hoặc các thanh thép nhỏ phân bố đều trong toàn bộ khối vữa, thay vì các thanh thép lớn đặt ở các vị trí chịu lực chính. Điều này giúp ferroconcrete có khả năng chịu lực tốt hơn trên một đơn vị trọng lượng và có thể được tạo thành các hình dạng phức tạp.
Prepositions
Ferroconcrete *in* construction; Ferroconcrete *for* building boats.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong ferroconcrete (bê tông cốt thép vững chắc)
-
massive massive ferroconcrete structure (cấu trúc bê tông cốt thép đồ sộ)
-
precast precast ferroconcrete slab (tấm bê tông cốt thép đúc sẵn)
-
build with build with ferroconcrete (xây dựng bằng bê tông cốt thép)
-
strengthen with strengthen with ferroconcrete (gia cố bằng bê tông cốt thép)
-
pour pour ferroconcrete (đổ bê tông cốt thép)
-
structure ferroconcrete structure (cấu trúc bê tông cốt thép)
-
bridge ferroconcrete bridge (cầu bê tông cốt thép)
-
column ferroconcrete column (cột bê tông cốt thép)
Idioms
-
as solid as ferroconcrete
Vững chắc như bê tông cốt thép (rất kiên cố, bền vững)
"The new bridge is as solid as ferroconcrete, designed to last for centuries."
(Cây cầu mới vững chắc như bê tông cốt thép, được thiết kế để tồn tại hàng thế kỷ.)
-
a ferroconcrete foundation
Nền tảng bê tông cốt thép (nền tảng vững chắc, không thể lay chuyển, cả nghĩa đen và nghĩa bóng)
"Their business success was built on a ferroconcrete foundation of hard work and innovation."
(Thành công kinh doanh của họ được xây dựng trên một nền tảng bê tông cốt thép của sự làm việc chăm chỉ và đổi mới.)
-
ferroconcrete strength
Sức mạnh của bê tông cốt thép (sức mạnh to lớn, bền bỉ, khả năng chống chịu cao)
"The old warehouse walls possessed ferroconcrete strength, resisting years of wear and tear."
(Những bức tường nhà kho cũ có sức mạnh của bê tông cốt thép, chịu đựng được nhiều năm hao mòn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ferroconcrete
NounMột vật liệu composite được làm từ vữa xi măng được gia cố bằng lưới thép hoặc các thanh thép mỏng đặt sát nhau.
"Ferroconcrete is often used in the construction of thin-shell structures."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ferroconcrete".
