(Top Banner Ad)
reinforced concrete
B2
noun B2 Kỹ thuật xây dựng

reinforced concrete

UK: /ˌriːɪnˈfɔːst ˈkɒŋkriːt/ • US: /ˌriːɪnˈfɔːrst ˈkɑːnkriːt/

Nghĩa tiếng Việt

bê tông cốt thép
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Concrete in which metal mesh or rods are embedded to increase its tensile strength.

Vietnamese Meaning

Bê tông cốt thép, loại bê tông được gia cố bằng lưới hoặc thanh kim loại để tăng cường độ bền kéo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The building's foundation is made of reinforced concrete."

    "Móng của tòa nhà được làm bằng bê tông cốt thép."

  • "Reinforced concrete is widely used in bridge construction."

    "Bê tông cốt thép được sử dụng rộng rãi trong xây dựng cầu."

  • "The use of reinforced concrete allows for taller and more durable buildings."

    "Việc sử dụng bê tông cốt thép cho phép xây dựng các tòa nhà cao hơn và bền hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reinforce củng cố, tăng cường, gia cố
Noun reinforcement sự củng cố, vật liệu gia cố (thường là cốt thép)
Noun concrete bê tông
Adjective concrete bằng bê tông; cụ thể

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fortis (strong)
Old French
enforcier (to strengthen)
English
reinforce (to strengthen again)
Latin
concretus (grown together, hardened)
English
concrete (building material)
English (19th C)
reinforced concrete

Sự Ra Đời Của Một Vật Liệu Cách Mạng

Vào giữa thế kỷ 19, các kỹ sư và nhà phát minh nhận ra rằng bê tông có cường độ chịu nén tốt nhưng dễ vỡ khi chịu kéo. Trong khi đó, thép lại có khả năng chịu kéo tuyệt vời nhưng đắt đỏ và không chịu được nén tốt. Ý tưởng thiên tài là kết hợp chúng lại: nhúng các thanh thép (cốt thép) vào trong bê tông. Sự kết hợp này tạo ra 'bê tông cốt thép' (reinforced concrete) - một vật liệu xây dựng bền bỉ, kinh tế và linh hoạt, mở ra kỷ nguyên mới cho kiến trúc và kỹ thuật xây dựng hiện đại, cho phép xây dựng các công trình khổng lồ và phức tạp.

Usage Note

"Reinforced" ở đây có nghĩa là được gia cố, làm cho mạnh hơn. Bê tông có khả năng chịu nén tốt nhưng lại yếu về độ bền kéo, nên việc thêm cốt thép giúp bê tông chịu được lực kéo tốt hơn, từ đó tăng độ bền tổng thể của công trình. Cần phân biệt với 'plain concrete' (bê tông thường) không có cốt thép.

Prepositions

in with

* **in**: Thường được dùng để chỉ sự nhúng vật liệu gia cường vào bê tông (e.g., 'reinforcement in reinforced concrete').
* **with**: Có thể dùng để chỉ việc xây dựng hoặc sử dụng vật liệu (e.g., 'structures with reinforced concrete').

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + reinforced concrete
  • pour pour reinforced concrete
    (đổ bê tông cốt thép)
  • construct with construct with reinforced concrete
    (xây dựng bằng bê tông cốt thép)
  • build from build from reinforced concrete
    (xây dựng từ bê tông cốt thép)
Danh từ + reinforced concrete
  • structure reinforced concrete structure
    (cấu trúc bê tông cốt thép)
  • beam reinforced concrete beam
    (dầm bê tông cốt thép)
  • slab reinforced concrete slab
    (tấm sàn bê tông cốt thép)
Tính từ + reinforced concrete
  • pre-stressed pre-stressed reinforced concrete
    (bê tông cốt thép dự ứng lực)
  • steel- steel-reinforced concrete
    (bê tông cốt thép (gia cố bằng thép))

Idioms

  • a reinforced concrete structure

    một công trình được làm bằng bê tông cốt thép

    "The bridge is a massive reinforced concrete structure."

    (Cây cầu là một công trình bê tông cốt thép khổng lồ.)

  • built of reinforced concrete

    được xây dựng bằng bê tông cốt thép

    "Many modern skyscrapers are built of reinforced concrete."

    (Nhiều tòa nhà chọc trời hiện đại được xây dựng bằng bê tông cốt thép.)

  • as strong as reinforced concrete

    chắc chắn, vững chãi như bê tông cốt thép

    "His arguments were as strong as reinforced concrete, leaving no room for doubt."

    (Lập luận của anh ấy chắc chắn như bê tông cốt thép, không để lại chỗ cho bất kỳ nghi ngờ nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reinforced concrete

noun
Lật mặt

Bê tông cốt thép, loại bê tông được gia cố bằng lưới hoặc thanh kim loại để tăng cường độ bền kéo.

"The building's foundation is made of reinforced concrete."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new bridge is built with reinforced concrete to ensure its durability.
Cây cầu mới được xây dựng bằng bê tông cốt thép để đảm bảo độ bền.
Phủ định
That section of the building was not constructed with reinforced concrete, making it weaker.
Phần đó của tòa nhà không được xây dựng bằng bê tông cốt thép, khiến nó yếu hơn.
Nghi vấn
Will the foundation be reinforced concrete to support the weight of the skyscraper?
Liệu nền móng có được gia cố bằng bê tông cốt thép để chịu được trọng lượng của tòa nhà chọc trời không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reinforced concrete".

Biểu Tượng Của Kiến Trúc Hiện Đại

Bê tông cốt thép đã thay đổi hoàn toàn bộ mặt kiến trúc thế giới, cho phép xây dựng các tòa nhà cao tầng, cầu lớn và các công trình có thiết kế táo bạo mà trước đây không thể thực hiện được. Nó là nền tảng cho sự phát triển của các thành phố hiện đại và là biểu tượng của sức mạnh, độ bền và sự đổi mới trong kỹ thuật xây dựng.

Ảnh Hưởng Đến Phong Cách Kiến Trúc Brutalism

Vật liệu này cũng là trung tâm của phong cách kiến trúc Brutalism (Thô mộc) phổ biến vào giữa thế kỷ 20. Brutalism sử dụng bê tông cốt thép trần, không che phủ, để phô bày vẻ đẹp nguyên bản và cấu trúc mạnh mẽ của vật liệu, tạo nên những công trình ấn tượng và đôi khi gây tranh cãi về mặt thẩm mỹ.