(Top Banner Ad)
fertile land
Địa lý, Môi trường, Văn học

fertile land

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fertile màu mỡ, phì nhiêu, có khả năng sinh sản
Noun fertility sự màu mỡ, khả năng sinh sản, độ phì nhiêu
Verb fertilize làm cho màu mỡ, bón phân, thụ tinh
Noun fertilizer phân bón
Adjective infertile cằn cỗi, không màu mỡ, vô sinh
Noun infertility sự cằn cỗi, sự vô sinh

Subject Area

Địa lý, Môi trường, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fertilis
Old French
fertil
English
fertile
Proto-Germanic
landa
Old English
land
English
land

Nguồn gốc của 'fertile'

Từ 'fertile' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'fertilis' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'có khả năng sinh sản, tạo ra nhiều'. Gốc từ này lại liên quan đến động từ 'ferre' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'mang, chở, sinh ra'. Điều này nhấn mạnh bản chất của sự màu mỡ là khả năng sản xuất và nuôi dưỡng sự sống. Từ 'land' thì đơn giản hơn, bắt nguồn từ 'landa' của tiếng Proto-Germanic và 'land' của tiếng Anh cổ, chỉ một khu vực đất liền.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fertile land
  • rich rich fertile land
    (đất đai màu mỡ phong phú)
  • vast vast fertile land
    (vùng đất màu mỡ rộng lớn)
  • prime prime fertile land
    (đất màu mỡ tốt nhất/chủ yếu)
  • naturally naturally fertile land
    (đất màu mỡ tự nhiên)
Verb + fertile land
  • cultivate cultivate fertile land
    (canh tác đất màu mỡ)
  • farm farm fertile land
    (trồng trọt trên đất màu mỡ)
  • utilize utilize fertile land
    (tận dụng đất màu mỡ)
  • preserve preserve fertile land
    (bảo tồn đất màu mỡ)

Idioms

  • a fertile land for [something]

    một vùng đất/môi trường màu mỡ (thuận lợi) cho sự phát triển của [cái gì đó]

    "Silicon Valley has long been considered a fertile land for technological innovation."

    (Thung lũng Silicon từ lâu đã được coi là vùng đất màu mỡ cho sự đổi mới công nghệ.)

  • transform fertile land into barren waste

    biến vùng đất màu mỡ thành hoang mạc cằn cỗi (ám chỉ hủy hoại tiềm năng hoặc nguồn lực)

    "Poor agricultural practices can quickly transform fertile land into barren waste."

    (Các phương pháp canh tác kém có thể nhanh chóng biến đất màu mỡ thành đất hoang cằn cỗi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fertile land

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fertile land".

Tầm quan trọng trong lịch sử

Trong lịch sử nhân loại, các nền văn minh lớn thường phát triển mạnh mẽ xung quanh các vùng đất màu mỡ, chẳng hạn như lưu vực sông Nile ở Ai Cập hay Lưỡng Hà (Mesopotamia) giữa hai con sông Tigris và Euphrates. Đất màu mỡ là yếu tố then chốt cho nông nghiệp, cung cấp nguồn lương thực dồi dào và cho phép các xã hội cổ đại định cư, phát triển dân số và xây dựng cấu trúc xã hội phức tạp.

Biểu tượng của sự thịnh vượng

Đất màu mỡ không chỉ là nguồn cung cấp lương thực mà còn là biểu tượng của sự thịnh vượng, sung túc và khả năng sinh sôi nảy nở. Trong nhiều nền văn hóa, hình ảnh đất màu mỡ gắn liền với sự sống, sự phát triển và phước lành. Nó đại diện cho tiềm năng và hy vọng về một tương lai tốt đẹp, nơi mọi thứ có thể phát triển mạnh mẽ.